Kết quả bóng đá trận Bratslav Vinnytsia vs PFC Oleksandria, 16:00 ngày 21/08/2026
Cúp Ukraina · 16:00 ngày 21/08/2026
Bratslav Vinnytsia 0 Kết thúc HT 0-0 2
PFC Oleksandria
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Bratslav Vinnytsia | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 Daniil Vashchenko | |
| 86' | ⚽ 0 - 2 Ostap Prytula | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 19 |
Chủ = Bratslav Vinnytsia · Khách = PFC Oleksandria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bratslav Vinnytsia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích gần đây — Bratslav Vinnytsia
TTT
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 9/2 (3 trận) Châu Á: 3/0/0 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bratslav Vinnytsia | 4-0 (2-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 09/08/26 | FC Vilkhivtsi | 0-2 (0-1) | Bratslav Vinnytsia | - | - | T |
| 01/08/26 | Bratslav Vinnytsia | 3-2 (1-2) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
Thành tích gần đây — PFC Oleksandria
TTHHBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Metalist Kharkiv | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 08/08/26 | PFC Oleksandria | 3-0 (1-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 31/07/26 | UCSA | 4-4 (1-1) | PFC Oleksandria | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (1-0) | PFC Oleksandria | - | - | B |
| 17/07/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 08/07/26 | PFC Oleksandria | 2-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 04/07/26 | Chernomorets Odessa | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 01/07/26 | PFC Oleksandria | 5-2 (4-1) | SC Poltava | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (0-0) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-3 (0-2) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | PFC Oleksandria | 1-2 (0-0) | Zorya | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | -1.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Kolos Kovalyovka | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-1 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Veres | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | SC Poltava | 3-3 (1-3) | PFC Oleksandria | +0.75 | 2.75 | H |
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bratslav Vinnytsia (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PFC Oleksandria (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bratslav Vinnytsia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kyrylo Nesterenko | |
| Khu vực | UKRAINE,УКРАИНА |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 7.45 | 4.48 | 1.35 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 8.10 ↑ | 4.58 ↑ | 1.32 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.32 | 4.57 | 1.34 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.95 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 99.00 ↑ | 8.09 ↑ | 1.06 ↓ | 4.55 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.