Kết quả bóng đá trận Brasil Farroupilha (W) vs Gremio (W), 02:00 ngày 01/11/2026
Gaucho Nữ (Brazil) · 02:00 ngày 01/11/2026
Brasil Farroupilha (W) 0 Kết thúc HT 0-2 2
Gremio (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Brasil Farroupilha (W) | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 4 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 23 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 20 |
Chủ = Brasil Farroupilha (W) · Khách = Gremio (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brasil Farroupilha (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (36%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Thẻ vàng
10
Sút bóng
212
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brasil Farroupilha (W) (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Gremio (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brasil Farroupilha (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 7.50 | 1.08 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.99 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 18.00 | 7.75 | 1.12 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 6.50 | 1.12 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 8.50 | 1.05 | 0.73 | 3.25 | 0.80 | 0.69 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.56 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 6.80 | 1.12 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 0.65 | -2.50 | 1.06 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 9.00 | 1.11 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | -2.50 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.