Kết quả bóng đá trận Brann vs Rosenborg BK, 00:15 ngày 03/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 03/08/2026
Brann 3 Kết thúc HT 1-0 2
Rosenborg BK
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 12
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Brann
Rosenborg BK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tore Hansen
2'
🟨 Thẻ vàng - Emil Konradsen Ceide
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Jonas Svensson (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Niklas Castro 1-0, kiến tạo: Niklas Jensen Wassberg
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
50'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Amin Chiakha
60'
⛳ Phạt góc
61'
VAR Decision - Penalty awarded - Jonas Svensson
62'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Amin Chiakha 1-1
62'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — vào lưới
67'
⚽ BÀN THẮNG - Iver Fossum 1-2, kiến tạo: Jonas Svensson
67'
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Niklas Jensen Wassberg
🟨 Thẻ vàng - Thore Pedersen
68'
🔁 Thay người: vào Aslak Fonn Witry, ra Jonas Svensson
68'
🔁 Thay người: vào Jesper Reitan-Sunde, ra David Duris
🔁 Thay người: vào Kristian Eriksen, ra Niklas Jensen Wassberg
🔁 Thay người: vào Kristall Mani Ingason, ra Eggert Aron Gudmundsson
73'
🔁 Thay người: vào Johan Bakke, ra Iver Fossum
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kristall Mani Ingason 2-2, kiến tạo: Kristian Eriksen
🎯 Dứt điểm - Kristall Mani Ingason (chân phải) — vào lưới
78'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Nilsen Pereira
🟨 Thẻ vàng - Niklas Castro
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Hakon Volden, ra Adrian Nilsen Pereira
85'
🔁 Thay người: vào Jonas Mortensen, ra Ole Kristian Selnaes
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Eriksen 3-2, kiến tạo: Joachim Soltvedt
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Niklas Castro
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Brann | Phút | |
| 2' | Emil Konradsen Ceide | |
| Niklas Castro(Assists:Niklas Jensen Wassberg) (Kiến tạo: Niklas Jensen Wassberg) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | Amin Chiakha | |
| 61' | 📺 Jonas Svensson(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 62' | ⚽ 1 - 1 Amin Chiakha | |
| 67' | ⚽ 1 - 2 Iver Fossum(Assists:Jonas Svensson) (Kiến tạo: Jonas Svensson) | |
| Thore Pedersen | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ Aslak Fonn Witry ▼ Jonas Svensson | |
| 68' ⇄ | ▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ David Duris | |
| ▲ Kristian Eriksen ▼ Niklas Jensen Wassberg | 69' ⇄ | |
| ▲ Kristall Mani Ingason ▼ Eggert Aron Gudmundsson | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Johan Bakke ▼ Iver Fossum | |
| Kristall Mani Ingason(Assists:Kristian Eriksen) (Kiến tạo: Kristian Eriksen) 2 - 2 ⚽ | 75' | |
| 78' | Adrian Nilsen Pereira | |
| Niklas Castro | 78' | |
| Niklas Castro | 78' | |
| 85' ⇄ | ▲ Hakon Volden ▼ Adrian Nilsen Pereira | |
| 85' ⇄ | ▲ Jonas Mortensen ▼ Ole Kristian Selnaes | |
| Kristian Eriksen(Assists:Joachim Soltvedt) (Kiến tạo: Joachim Soltvedt) 3 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Niklas Castro | 90+5' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 19 |
Chủ = Brann · Khách = Rosenborg BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Brann
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 1 | 8 | 36 | 27 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 15 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 14 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 25 | 22 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brann 9 (45%)Hòa 4 (20%)Rosenborg BK 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/10/25 | Rosenborg BK | 2-3 (1-2) | Brann | 0 | 3 | T |
| 11/05/25 | Brann | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 3 | H |
| 20/10/24 | Rosenborg BK | 1-2 (0-1) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/24 | Brann | 3-0 (1-0) | Rosenborg BK | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/02/24 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Brann | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/05/23 | Brann | 3-1 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/23 | Rosenborg BK | 0-2 (0-1) | Brann | 0 | 2.75 | T |
| 07/11/21 | Brann | 2-2 (2-1) | Rosenborg BK | 0 | 2.75 | H |
| 21/05/21 | Rosenborg BK | 3-2 (1-0) | Brann | -1.25 | 3 | B |
| 25/11/20 | Rosenborg BK | 2-3 (0-2) | Brann | -1.5 | 3 | T |
| 29/06/20 | Brann | 1-2 (1-1) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/09/19 | Rosenborg BK | 0-0 (0-0) | Brann | -1 | 2.75 | H |
| 27/05/19 | Brann | 0-1 (0-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/03/19 | Brann | 1-0 (1-0) | Rosenborg BK | 0 | 2.75 | T |
| 29/10/18 | Brann | 1-2 (0-2) | Rosenborg BK | 0 | 2.75 | B |
| 28/05/18 | Rosenborg BK | 1-2 (0-0) | Brann | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/10/17 | Brann | 0-3 (0-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/17 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Brann | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/03/17 | Brann | 0-2 (0-1) | Rosenborg BK | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Brann
TBHTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Brann | 3-1 (2-1) | Universitaea Cluj | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rosenborg BK
TBTTTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Rosenborg BK | 4-0 (2-0) | Fredrikstad | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | -1 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Rosenborg BK | 4-1 (1-1) | Stjordals Blink | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Bryne | 2-2 (1-2) | Rosenborg BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Brann
Rosenborg BK
1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen8Felix Horn Myhre18Jacob Lungi Sorensen25Niklas Jensen Wassberg9Niklas Castro19Eggert Aron Gudmundsson29Noah Jean Holm1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson10Ole Kristian Selnaes8Iver Fossum17Mads Bomholt29David Duris18Amin Chiakha35Emil Konradsen Ceide
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mathias Dyngeland7.1
- 3Fredrik Knudsen C8.2
- 8Felix Horn Myhre7.5
- 9Niklas Castro⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 90+5'8.2
- 17Joachim Soltvedt🎯 Kiến tạo 90+2'7.4
- 18Jacob Lungi Sorensen9
- 19Eggert Aron Gudmundsson▼ Rời sân 69'5.6
- 21Denzel De Roeve6.7
- 23Thore Pedersen🟨 Thẻ vàng 68'6.4
- 25Niklas Jensen Wassberg🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 29Noah Jean Holm6.3
Khách · 4132
- 1Leopold Wahlstedt4.9
- 4Mikkel Konradsen Ceide6.7
- 8Iver Fossum⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 73'8.2
- 10Ole Kristian Selnaes▼ Rời sân 85'8.1
- 17Mads Bomholt7.7
- 18Amin Chiakha⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 59'6.9
- 19Adrian Nilsen Pereira🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 85'6.2
- 21Tomas Nemcik6.7
- 22Jonas Svensson C🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 68'8.7
- 29David Duris▼ Rời sân 68'5.5
- 35Emil Konradsen Ceide🟨 Thẻ vàng 2'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
512
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
57
Tấn công
69130
Tấn công nguy hiểm
4088
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
434393
TL chuyền bóng thành công
77%73%
Phạm lỗi
109
Cứu thua
42
Tắc bóng
2116
Quả ném biên
2833
Cắt bóng
1015
Tạt bóng thành công
610
Chuyền dài
2423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.781.93
Cơ hội rõ rệt
06
So Sánh Sức Mạnh
59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU
Rosenborg BK (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brann
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Jacob Lungi Sorensen Tiền vệ phòng ngự | 9 | 0/0 | 48/56 | 8 | |||
| 3Fredrik Knudsen Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 43/45 | 3 | |||
| 9Niklas Castro Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 2/1 | 25/33 | 3 | 🟨 | |
| 8Felix Horn Myhre Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 24/28 | 6 | |||
| 17Joachim Soltvedt Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 1/0 | 40/58 | 0 | ||
| 1Mathias Dyngeland Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/32 | 0 | |||
| 25Niklas Jensen Wassberg Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 17/25 | 2 | ||
| 21Denzel De Roeve Hậu vệ phải | 6.7 | 3/1 | 39/56 | 4 | |||
| 23Thore Pedersen Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 37/41 | 0 | 🟨 | ||
| 29Noah Jean Holm Trung phong | 6.3 | 3/1 | 8/17 | 0 | |||
| 19Eggert Aron Gudmundsson Tiền vệ tấn công | 5.6 | 0/0 | 10/13 | 3 | |||
| 16Kristian Eriksen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 10/14 | 1 | |
| 10Kristall Mani Ingason (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1/1 | 14/15 | 2 | ||
| 22Saevar Atli Magnusson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Rosenborg BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Jonas Svensson Hậu vệ phải | 8.7 | 1 | 1/0 | 30/39 | 4 | ||
| 8Iver Fossum Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 3/1 | 22/31 | 2 | ||
| 10Ole Kristian Selnaes Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 0/0 | 46/53 | 5 | |||
| 17Mads Bomholt Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/1 | 32/41 | 3 | |||
| 35Emil Konradsen Ceide Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/2 | 30/40 | 0 | 🟨 | ||
| 18Amin Chiakha Trung phong | 6.9 | 1 | 4/2 | 9/16 | 2 | 🟨 | |
| 4Mikkel Konradsen Ceide Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 24/33 | 6 | |||
| 21Tomas Nemcik Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 30/41 | 2 | |||
| 19Adrian Nilsen Pereira Hậu vệ trái | 6.2 | 2/1 | 28/39 | 2 | 🟨 | ||
| 29David Duris Tiền đạo cánh trái | 5.5 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 1Leopold Wahlstedt Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 6/14 | 0 | |||
| 25Johan Bakke (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 16Aslak Fonn Witry (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 14Jesper Reitan-Sunde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 15Jonas Mortensen (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 5Hakon Volden (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brann | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-9-26 | Thành lập | 1917-5-19 |
| Brann Stadion | Sân nhà | Lerkendal Stadion |
| 20000 | Sức chứa | 21166 |
| Freyr Alexandersson | HLV | |
| Bergen | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.32 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.80 | 2.78 ↓ | 1.24 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.70 | 1.01 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.19 ↓ | 8.50 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.55 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.95 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.17 ↑ | 100.00 ↑ | 6.02 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.55 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 4.25 | 3.70 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.65 | 3.46 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.22 | 4.35 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.80 ↑ | 82.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.58 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 4.11 | 4.38 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 7.29 ↑ | 1.19 ↓ | 10.42 ↑ | 4.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.92 | 3.60 | 2.98 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.75 ↑ | 2.80 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 4.00 | 3.70 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.11 | 4.32 | 1.29 | 3.50 | 0.64 | 1.74 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.33 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brann | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rosenborg BK | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).