Kết quả bóng đá trận Brann vs Rosenborg BK, 00:15 ngày 03/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 03/08/2026
Brann
3 Kết thúc HT 1-0 2
Rosenborg BK
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 12
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

BrannRosenborg BK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tore Hansen
2'
🟨 Thẻ vàng - Emil Konradsen Ceide
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Jonas Svensson (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Niklas Castro 1-0, kiến tạo: Niklas Jensen Wassberg
14'
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — vào lưới
14'
16'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị cản phá
18'
Phạt góc
20'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị chặn
27'
Phạt góc
Phạt góc
28'
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — bị chặn
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
50'
Phạt góc
56'
Phạt góc
58'
Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Amin Chiakha
60'
Phạt góc
61'
VAR Decision - Penalty awarded - Jonas Svensson
62'
BÀN THẮNG - Penalty - Amin Chiakha 1-1
62'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — vào lưới
67'
BÀN THẮNG - Iver Fossum 1-2, kiến tạo: Jonas Svensson
67'
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Niklas Jensen Wassberg
68'
🟨 Thẻ vàng - Thore Pedersen
68'
68'
🔁 Thay người: vào Aslak Fonn Witry, ra Jonas Svensson
68'
🔁 Thay người: vào Jesper Reitan-Sunde, ra David Duris
🔁 Thay người: vào Kristian Eriksen, ra Niklas Jensen Wassberg
69'
🔁 Thay người: vào Kristall Mani Ingason, ra Eggert Aron Gudmundsson
69'
73'
🔁 Thay người: vào Johan Bakke, ra Iver Fossum
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân phải) — bị cản phá
74'
BÀN THẮNG - Kristall Mani Ingason 2-2, kiến tạo: Kristian Eriksen
75'
🎯 Dứt điểm - Kristall Mani Ingason (chân phải) — vào lưới
75'
78'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Nilsen Pereira
🟨 Thẻ vàng - Niklas Castro
78'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân trái) — chệch khung thành
79'
Phạt góc
81'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Noah Jean Holm (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Hakon Volden, ra Adrian Nilsen Pereira
85'
🔁 Thay người: vào Jonas Mortensen, ra Ole Kristian Selnaes
Phạt góc
90+1'
BÀN THẮNG - Kristian Eriksen 3-2, kiến tạo: Joachim Soltvedt
90+2'
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (đánh đầu) — vào lưới
90+2'
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Niklas Castro
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Brann Phút Rosenborg BK
2' Emil Konradsen Ceide
Niklas Castro(Assists:Niklas Jensen Wassberg) (Kiến tạo: Niklas Jensen Wassberg) 1 - 0 14'
HT 1-0
59' Amin Chiakha
61'📺 Jonas Svensson(Reason:Penalty awarded) VAR
62' 1 - 1 Amin Chiakha
67' 1 - 2 Iver Fossum(Assists:Jonas Svensson) (Kiến tạo: Jonas Svensson)
Thore Pedersen 68'
68' ▲ Aslak Fonn Witry ▼ Jonas Svensson
68' ▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ David Duris
▲ Kristian Eriksen ▼ Niklas Jensen Wassberg69'
▲ Kristall Mani Ingason ▼ Eggert Aron Gudmundsson69'
73' ▲ Johan Bakke ▼ Iver Fossum
Kristall Mani Ingason(Assists:Kristian Eriksen) (Kiến tạo: Kristian Eriksen) 2 - 2 75'
78' Adrian Nilsen Pereira
Niklas Castro 78'
Niklas Castro 78'
85' ▲ Hakon Volden ▼ Adrian Nilsen Pereira
85' ▲ Jonas Mortensen ▼ Ole Kristian Selnaes
Kristian Eriksen(Assists:Joachim Soltvedt) (Kiến tạo: Joachim Soltvedt) 3 - 2 90+2'
▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Niklas Castro90+5'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 00 11
Bại 11 33
Ghi bàn 56 2020
Mất bàn 24 1414
Điểm 66 1919

Chủ = Brann · Khách = Rosenborg BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brann (27)Hiệp 1 / Cả trậnRosenborg BK (28)
11 (41%)Thắng/Thắng10 (36%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (11%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (14%)
3 (11%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (30%)Bại/Bại7 (25%)

Bảng xếp hạng

Brann

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178183627256
Sân nhà95041713158
Sân khách83141914105
6 gần63121210--

Rosenborg BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177372522247
Sân nhà95221810175
Sân khách8215712710
6 gần6411148--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brann 9 (45%)Hòa 4 (20%)Rosenborg BK 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NOR D126/10/25Rosenborg BK2-3 (1-2)Brann7-803T
NOR D111/05/25Brann0-0 (0-0)Rosenborg BK8-6+0.253H
NOR D120/10/24Rosenborg BK1-2 (0-1)Brann4-8-0.53T
NOR D104/05/24Brann3-0 (1-0)Rosenborg BK10-2+0.752.75T
INT CF17/02/24Rosenborg BK0-2 (0-0)Brann0-9+0.253.25T
NOR D129/05/23Brann3-1 (1-0)Rosenborg BK8-2+12.75T
NOR D103/05/23Rosenborg BK0-2 (0-1)Brann0-502.75T
NOR D107/11/21Brann2-2 (2-1)Rosenborg BK11-502.75H
NOR D121/05/21Rosenborg BK3-2 (1-0)Brann4-7-1.253B
NOR D125/11/20Rosenborg BK2-3 (0-2)Brann11-5-1.53T
NOR D129/06/20Brann1-2 (1-1)Rosenborg BK3-3-0.252.25B
NOR D129/09/19Rosenborg BK0-0 (0-0)Brann7-4-12.75H
NOR D127/05/19Brann0-1 (0-0)Rosenborg BK6-9+0.52.25B
INT CF11/03/19Brann1-0 (1-0)Rosenborg BK6-402.75T
NOR D129/10/18Brann1-2 (0-2)Rosenborg BK5-602.75B
NOR D128/05/18Rosenborg BK1-2 (0-0)Brann3-4-0.752.5T
NOR D123/10/17Brann0-3 (0-0)Rosenborg BK10-3-0.252.75B
NOR D108/05/17Rosenborg BK2-1 (1-0)Brann9-6-1.252.75B
NSC30/03/17Brann0-2 (0-1)Rosenborg BK4-6-0.52.75B

Thành tích gần đây — Brann

TBHTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Brann3-1 (2-1)Universitaea Cluj6-3+1.252.75T
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6+0.753.25B
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5+0.252.25H
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4-0.53T
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7-0.53.25B
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2+1.253.5B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6+0.52.75T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9+0.252.75B

Thành tích gần đây — Rosenborg BK

TBTTTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D128/07/26Rosenborg BK4-0 (2-0)Fredrikstad10-3+0.752.75T
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6-1.253.5B
NOR D118/07/26Start Kristiansand0-3 (0-1)Rosenborg BK5-3+0.252.75T
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7+12.75T
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4-0.253T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6-13.25H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2-0.252.75B
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0+0.753B
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4-0.253T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3-1.253B
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11-0.252.75H
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11-0.53H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4+0.53T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0-12.75B
INT CF26/03/26Rosenborg BK4-1 (1-1)Stjordals Blink6-3+1.253T
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4-0.53B
NORC08/03/26Bryne2-2 (1-2)Rosenborg BK2-8+0.752.75H
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7-0.252.75B
INT CF24/02/26Rosenborg BK2-1 (2-0)Start Kristiansand10-10+0.753T

Đội hình

BrannRosenborg BK
1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen8Felix Horn Myhre18Jacob Lungi Sorensen25Niklas Jensen Wassberg9Niklas Castro19Eggert Aron Gudmundsson29Noah Jean Holm1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson10Ole Kristian Selnaes8Iver Fossum17Mads Bomholt29David Duris18Amin Chiakha35Emil Konradsen Ceide

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
12
Phạt góc (HT)
1
7
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
69
130
Tấn công nguy hiểm
40
88
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
434
393
TL chuyền bóng thành công
77%
73%
Phạm lỗi
10
9
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
21
16
Quả ném biên
28
33
Cắt bóng
10
15
Tạt bóng thành công
6
10
Chuyền dài
24
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.78
1.93
Cơ hội rõ rệt
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brann (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brann (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU

Rosenborg BK (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

16
0 Bàn
51
1 Bàn
64
2 Bàn
12
3 Bàn
21
4+ Bàn
1511
B.thắng H1
158
B.thắng H2
BrannRosenborg BK

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
13
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
64
B/B
BrannRosenborg BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
53
Thắng 1
34
Hòa
72
Thua 1
16
Thua 2+
BrannRosenborg BK

Brann

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Jacob Lungi Sorensen
Tiền vệ phòng ngự
90/048/568
3Fredrik Knudsen
Trung vệ
8.20/043/453
9Niklas Castro
Tiền đạo cánh trái
8.212/125/333🟨
8Felix Horn Myhre
Tiền vệ trung tâm
7.51/024/286
17Joachim Soltvedt
Hậu vệ trái
7.411/040/580
1Mathias Dyngeland
Thủ môn
7.10/018/320
25Niklas Jensen Wassberg
Tiền vệ trung tâm
6.710/017/252
21Denzel De Roeve
Hậu vệ phải
6.73/139/564
23Thore Pedersen
Hậu vệ phải
6.40/037/410🟨
29Noah Jean Holm
Trung phong
6.33/18/170
19Eggert Aron Gudmundsson
Tiền vệ tấn công
5.60/010/133
16Kristian Eriksen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.2111/110/141
10Kristall Mani Ingason (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.111/114/152
22Saevar Atli Magnusson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/10

Rosenborg BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Jonas Svensson
Hậu vệ phải
8.711/030/394
8Iver Fossum
Tiền vệ trung tâm
8.213/122/312
10Ole Kristian Selnaes
Tiền vệ phòng ngự
8.10/046/535
17Mads Bomholt
Tiền vệ trung tâm
7.72/132/413
35Emil Konradsen Ceide
Tiền đạo cánh trái
7.12/230/400🟨
18Amin Chiakha
Trung phong
6.914/29/162🟨
4Mikkel Konradsen Ceide
Trung vệ
6.70/024/336
21Tomas Nemcik
Trung vệ
6.70/030/412
19Adrian Nilsen Pereira
Hậu vệ trái
6.22/128/392🟨
29David Duris
Tiền đạo cánh trái
5.50/016/212
1Leopold Wahlstedt
Thủ môn
4.90/06/140
25Johan Bakke (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/02/41
16Aslak Fonn Witry (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/06/111
14Jesper Reitan-Sunde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/03/50
15Jonas Mortensen (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/30
5Hakon Volden (dự bị)
Trung vệ
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brann Thông tin Rosenborg BK
1908-9-26 Thành lập 1917-5-19
Brann Stadion Sân nhà Lerkendal Stadion
20000 Sức chứa 21166
Freyr Alexandersson HLV
Bergen Khu vực Trondheim
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.803.320.963.250.760.790.500.99
Live2.00 ↑3.802.78 ↓1.24 ↑4.500.46 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm1.813.703.701.013.250.820.830.500.99
Live6.50 ↑1.19 ↓8.50 ↑2.80 ↑4.500.28 ↓0.63 ↓0.001.28 ↑
VcbetSớm1.803.803.601.023.250.840.840.501.01
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.60 ↑4.500.29 ↓0.62 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.843.903.551.013.250.850.840.501.04
Live1.01 ↓11.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑5.500.02 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.734.004.101.203.500.600.700.501.05
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑5.500.04 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.653.803.950.743.000.91---
Live1.02 ↓13.17 ↑100.00 ↑6.02 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm1.843.903.551.013.250.850.840.501.04
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm1.844.253.701.033.250.830.840.501.04
Live1.01 ↓12.50 ↑36.00 ↑6.66 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.863.653.461.033.250.850.860.501.04
Live6.60 ↑1.20 ↓10.00 ↑5.55 ↑5.500.10 ↓0.94 ↑0.000.98 ↓
WewbetSớm1.724.224.350.833.001.030.910.750.97
Live1.04 ↓10.80 ↑82.00 ↑7.10 ↑5.500.04 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.753.753.500.482.501.50---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↓---
18BetSớm1.704.004.000.743.001.020.870.750.87
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑11.58 ↑5.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.694.114.380.883.000.930.880.750.93
Live7.29 ↑1.19 ↓10.42 ↑4.22 ↑5.500.17 ↓0.85 ↓0.000.98 ↑
HK Jockey ClubSớm1.923.602.981.003.250.72---
Live1.97 ↑3.75 ↑2.80 ↓0.98 ↓3.250.73 ↑---
BwinSớm1.824.003.701.153.500.61---
Live1.01 ↓18.00 ↑151.00 ↑0.80 ↓4.500.88 ↑---
1xBetSớm1.754.114.321.293.500.641.741.500.47
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑5.42 ↑5.500.12 ↓0.98 ↓0.000.85 ↑
Bet 365Sớm1.673.904.330.853.000.950.880.750.93
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑5.500.12 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm1.673.804.401.303.500.550.830.750.90
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑5.500.07 ↓0.72 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brann+3/4Chưa có trận cùng mức
Rosenborg BK-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).