Kết quả bóng đá trận Brann vs PAOK Saloniki, 00:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 28/08/2026
Brann 3 Kết thúc HT 1-0 2
PAOK Saloniki
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Brann
PAOK Saloniki
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Brooks
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
37'
🟨 Thẻ vàng - Tom Louchet
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Noah Jean Holm 1-0, kiến tạo: Niklas Castro
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
53'
🟨 Thẻ vàng - Giannis Michailidis
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kristall Mani Ingason 2-0, kiến tạo: Jacob Lungi Sorensen
57'
🟨 Thẻ vàng - Christos Zafeiris
58'
🔁 Thay người: vào Greg Taylor, ra Santamaria Baptiste
58'
🔁 Thay người: vào Dimitrios Pelkas, ra Shola Shoretire
🟨 Thẻ vàng - Niklas Castro
63'
⚽ BÀN THẮNG - Cherif Ndiaye 2-1, kiến tạo: Dimitrios Pelkas
⛳ Phạt góc
68'
⚽ BÀN THẮNG - Christos Zafeiris 2-2, kiến tạo: Chatsidis
🔁 Thay người: vào Vetle Dragsnes, ra Joachim Soltvedt
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Abdul Rahman Baba, ra Tom Louchet
76'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Niklas Jensen Wassberg, ra Eggert Aron Gudmundsson
🔁 Thay người: vào Ulrick Mathisen, ra Kristall Mani Ingason
80'
🔁 Thay người: vào Anestis Mythou, ra Cherif Ndiaye
80'
🔁 Thay người: vào Barcellos Freda Taison, ra Chatsidis
84'
🟨 Thẻ vàng - Dimitris Giannoulis
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Niklas Castro 3-2
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Dimitrios Pelkas
🟨 Thẻ vàng - Ulrick Mathisen
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Brann | Phút | |
| 37' | Tom Louchet | |
| 37' | T.Louchet | |
| Holm N. (Kiến tạo: Niklas Castro) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Noah Jean Holm 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | Giannis Michailidis | |
| Kristall Mani Ingason 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 57' | Christos Zafeiris | |
| 58' ⇄ | ▲ Greg Taylor ▼ Santamaria Baptiste | |
| 58' ⇄ | ▲ Dimitrios Pelkas ▼ Shola Shoretire | |
| Niklas Castro | 59' | |
| 63' | ⚽ 3 - 1 Cherif Ndiaye(Assists:Dimitrios Pelkas) (Kiến tạo: Dimitrios Pelkas) | |
| 67' | ⚽ 3 - 2 Christos Zafeiris(Assists:Chatsidis) (Kiến tạo: Chatsidis) | |
| ▲ Vetle Dragsnes ▼ Joachim Soltvedt | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Abdul Rahman Baba ▼ Tom Louchet | |
| ▲ Niklas Jensen Wassberg ▼ Eggert Aron Gudmundsson | 80' ⇄ | |
| ▲ Ulrick Mathisen ▼ Kristall Mani Ingason | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Anestis Mythou ▼ Cherif Ndiaye | |
| 80' ⇄ | ▲ Barcellos Freda Taison ▼ Chatsidis | |
| 84' | Dimitris Giannoulis | |
| Niklas Castro 4 - 2 ⚽ | 86' | |
| 90+4' | Dimitrios Pelkas | |
| Ulrick Mathisen | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 17 |
Chủ = Brann · Khách = PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Brann 0 (0%)Hòa 2 (100%)PAOK Saloniki 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | Brann | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/11/25 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | Brann | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Brann
THTTBTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Fyllingen | 0-4 (0-2) | Brann | - | - | T |
| 21/08/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | Brann | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Brann | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +1 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | Apollon Limassol FC | 1-2 (0-1) | Brann | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Brann | 3-1 (2-1) | Universitaea Cluj | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki
THBBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (2-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | Brann | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/08/26 | Anderlecht | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | PAOK Saloniki | 3-2 (1-1) | AEK Larnaca | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Brann
PAOK Saloniki
1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen16Kristian Eriksen18Jacob Lungi Sorensen19Eggert Aron Gudmundsson9Niklas Castro10Kristall Mani Ingason29Noah Jean Holm1CJiri Pavlenka3Jonjoe Kenny4Pantelis Hatzidiakos5Giannis Michailidis13Dimitris Giannoulis7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris23Tom Louchet47Shola Shoretire52Chatsidis27Cherif Ndiaye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mathias Dyngeland
- 3Fredrik Knudsen C
- 9Niklas Castro⚽ Ghi bàn 86' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 59'
- 10Kristall Mani Ingason⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 80'
- 16Kristian Eriksen
- 17Joachim Soltvedt▼ Rời sân 69'
- 18Jacob Lungi Sorensen
- 19Eggert Aron Gudmundsson▼ Rời sân 80'
- 21Denzel De Roeve
- 23Thore Pedersen
- 29Noah Jean Holm⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+3'
Khách · 4231
- 1Jiri Pavlenka C
- 3Jonjoe Kenny
- 4Pantelis Hatzidiakos
- 5Giannis Michailidis🟨 Thẻ vàng 53'
- 7Santamaria Baptiste▼ Rời sân 58'
- 13Dimitris Giannoulis🟨 Thẻ vàng 84'
- 20Christos Zafeiris⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 23Tom Louchet🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 76'
- 27Cherif Ndiaye⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 80'
- 47Shola Shoretire▼ Rời sân 58'
- 52Chatsidis🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
99
Tấn công
147106
Tấn công nguy hiểm
10457
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
14
Quả ném biên
2422
So Sánh Sức Mạnh
59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
PAOK Saloniki (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brann | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-9-26 | Thành lập | 1926-4-28 |
| Brann Stadion | Sân nhà | Thompas Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 28700 |
| Freyr Alexandersson | HLV | Alessio Lisci |
| Bergen | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↑ | 2.45 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.36 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 71.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.25 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.20 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.94 ↑ | 100.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.20 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.40 | 2.25 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.26 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 260.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.41 | 2.54 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.65 ↑ | 59.00 ↑ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 37.00 ↑ | 10.02 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.21 | 2.41 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 5.45 ↑ | 1.34 ↓ | 7.24 ↑ | 3.21 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.59 | 3.45 | 2.74 | 0.75 | 2.50 | 1.12 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.91 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 ↑ | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.67 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brann | 0 | 1 | 1 | 0 |
| PAOK Saloniki | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).