Kết quả bóng đá trận Brann vs Molde, 20:30 ngày 01/11/2026
Eliteserien (Na Uy) · 20:30 ngày 01/11/2026
Brann 3 Kết thúc HT 1-1 2
Molde
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Brann | Phút | |
| Jonas Tviberg Torsvik (Kiến tạo: Kristian Eriksen) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| ▲ Magnusson S. A. ▼ | 10' ⇄ | |
| 23' | ⚽ 2 - 1 | |
| 23' | ⚽ 2 - 2 Kilen S. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 18 | 35 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 22 |
Chủ = Brann · Khách = Molde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (38%) | Thắng/Thắng | 14 (45%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Brann
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 36 | 27 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 19 | 14 | 11 | 5 |
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 36 | 29 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 18 | 11 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
23
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
26%74%
Chuyền bóng
68195
TL chuyền bóng thành công
78%92%
Phạm lỗi
53
Việt vị
11
Quả ném biên
18
Chuyền dài
511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Molde (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brann | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-9-26 | Thành lập | 1911-6-19 |
| Brann Stadion | Sân nhà | Aker stadion |
| 20000 | Sức chứa | 11167 |
| Freyr Alexandersson | HLV | |
| Bergen | Khu vực | Molde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 4.00 | 2.05 | 0.82 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.33 ↓ | 4.35 ↑ | 2.15 ↑ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.00 | 2.16 | 0.86 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 82.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.10 | 0.90 | 3.50 | 0.95 | 0.94 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.12 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 287.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.45 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.12 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 220.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 4.25 | 2.18 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.68 | 2.12 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 120.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.10 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.45 | 0.90 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.98 | 2.68 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 141.00 ↑ | 3.91 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.00 | 2.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brann | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Molde | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).