Kết quả bóng đá trận Brann vs Ham-Kam, 22:00 ngày 16/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 16/08/2026
Brann
3 Kết thúc HT 1-0 0
Ham-Kam
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Brann Phút Ham-Kam
1 - 0 4'
Kristall Mani Ingason(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR4'
19' Blerton Isufi
31'📺 Blerton Isufi(Reason:Card changed) VAR
33' Martin Gjone
33'
42' ▲ Markus Johnsgard ▼ Blerton Isufi
Joachim Soltvedt 2 - 0 45+4'
HT 1-0
Kristall Mani Ingason 62'
69' ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Anders Trondsen
69' ▲ Duarte Moreira ▼ Henrik Udahl
Noah Jean Holm(Assists:Kristall Mani Ingason) (Kiến tạo: Kristall Mani Ingason) 3 - 0 73'
▲ Niklas Jensen Wassberg ▼ Eggert Aron Gudmundsson74'
▲ Bard Finne ▼ Noah Jean Holm78'
87' ▲ William Osnes Ringen ▼ Aksel Baran Potur
87' ▲ Danilo Al-Saed ▼ Fredrik Sjolstad
▲ Kjartan Mar Kjartansson ▼ Kristall Mani Ingason90+1'
Bard Finne(Assists:Kristian Eriksen) (Kiến tạo: Kristian Eriksen) 4 - 0 90+5'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 01 14
Bại 11 34
Ghi bàn 54 2012
Mất bàn 24 1418
Điểm 64 1910

Chủ = Brann · Khách = Ham-Kam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brann (27)Hiệp 1 / Cả trậnHam-Kam (26)
11 (41%)Thắng/Thắng8 (31%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (11%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
8 (30%)Bại/Bại8 (31%)

Bảng xếp hạng

Brann

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178183627256
Sân nhà95041713158
Sân khách83141914105
6 gần63121210--

Ham-Kam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1764724302210
Sân nhà85121412167
Sân khách91351018612
6 gần6123711--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Brann 10 (67%)Hòa 3 (20%)Ham-Kam 2 (13%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6+0.52.75T
NOR D130/11/25Brann3-1 (2-1)Ham-Kam8-3+1.53.25T
NOR D105/07/25Ham-Kam1-1 (1-0)Brann1-8+0.752.75H
NOR D101/06/24Ham-Kam1-2 (0-1)Brann5-5+0.753T
NOR D117/04/24Brann1-0 (0-0)Ham-Kam19-6+1.53.25T
NOR D106/08/23Ham-Kam0-2 (0-2)Brann5-15+0.53T
NOR D102/07/23Brann2-1 (1-0)Ham-Kam7-4+1.753.25T
NOR D102/08/08Brann4-1 (1-1)Ham-Kam-+1.252.75T
NOR D128/06/08Ham-Kam0-0 (0-0)Brann-+0.252.75H
NOR D130/10/06Brann2-1 (1-1)Ham-Kam-+0.53T
NOR D102/07/06Ham-Kam4-0 (2-0)Brann-+0.252.5B
NOR D129/10/05Ham-Kam1-1 (1-0)Brann--0.52.75H
NOR D103/07/05Brann2-0 (1-0)Ham-Kam-+13T
NOR D129/08/04Ham-Kam2-1 (0-0)Brann---B
NOR D116/05/04Brann2-0 (0-0)Ham-Kam---T

Thành tích gần đây — Brann

TBTTBHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL12/08/26Apollon Limassol FC1-2 (0-1)Brann6-1-0.252.5T
UEFA ECL06/08/26Brann0-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4+0.752.5B
NOR D103/08/26Brann3-2 (1-0)Rosenborg BK5-12+0.53.25T
UEFA ECL31/07/26Brann3-1 (2-1)Universitaea Cluj6-3+1.252.75T
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6+0.753.25B
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5+0.252.25H
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4-0.53T
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7-0.53.25B

Thành tích gần đây — Ham-Kam

HTBBBHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D109/08/26Ham-Kam1-1 (0-1)Aalesund FK8-4+0.53H
NOR D101/08/26Valerenga0-3 (0-1)Ham-Kam3-3-0.753T
NOR D126/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Ham-Kam4-3-0.753B
NOR D123/07/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam10-1-2.53.75B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5-0.252.25B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7-0.52.75H
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--T
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4-0.52.75H
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4-0.253H
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9-0.252.75T
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7-0.53B
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603T
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Ham-Kam2-1 (0-0)Start Kristiansand5-1+0.252.75T
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5T
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6-13B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6-0.52.75B
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2-0.53H
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11-13.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2-0.252.75B

Đội hình

BrannHam-Kam
1Mathias Dyngeland17Joachim Soltvedt20Vetle Dragsnes21Denzel De Roeve23Thore Pedersen16Kristian Eriksen18CJacob Lungi Sorensen19Eggert Aron Gudmundsson9Niklas Castro10Kristall Mani Ingason29Noah Jean Holm12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day7Vidar Ari Jonsson23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe14Luc Mares16Anders Trondsen17Aksel Baran Potur19Henrik Udahl29Blerton Isufi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
31
4
Sút cầu môn
13
0
Tấn công
124
66
Tấn công nguy hiểm
122
30
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
647
281
TL chuyền bóng thành công
86%
72%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
10
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
30
14
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
31
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.06
0.24
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B2
T2 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0
T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brann (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Ham-Kam (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brann (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO

Ham-Kam (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
57
1 Bàn
65
2 Bàn
21
3 Bàn
21
4+ Bàn
168
B.thắng H1
1716
B.thắng H2
BrannHam-Kam

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
12
H/H
20
H/B
00
B/T
02
B/H
66
B/B
BrannHam-Kam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
74
Thắng 1
36
Hòa
62
Thua 1
15
Thua 2+
BrannHam-Kam

Brann

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Joachim Soltvedt
Hậu vệ trái
9.313/193/1071
23Thore Pedersen
Hậu vệ phải
8.61/073/770
10Kristall Mani Ingason
Tiền vệ tấn công
8.617/330/350🟨
9Niklas Castro
Tiền đạo cánh trái
84/362/752
29Noah Jean Holm
Trung phong
814/27/130
18Jacob Lungi Sorensen
Tiền vệ phòng ngự
7.81/164/783
16Kristian Eriksen
Tiền vệ tấn công
7.613/024/301
20Vetle Dragsnes
Hậu vệ trái
7.50/072/750
21Denzel De Roeve
Hậu vệ phải
7.52/158/672
19Eggert Aron Gudmundsson
Tiền vệ tấn công
7.42/030/382
1Mathias Dyngeland
Thủ môn
6.80/016/170
11Bard Finne (dự bị)
Trung phong
7.611/14/101
25Niklas Jensen Wassberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.22/019/220
7Kjartan Mar Kjartansson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/13/30

Ham-Kam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Fredrik Sjolstad
Trung vệ
7.20/023/282
26Patrick Metcalfe
Tiền vệ trung tâm
7.20/023/346
29Blerton Isufi
Tiền vệ tấn công
6.60/06/61🟨
12Marcus Sandberg
Thủ môn
6.20/016/480
7Vidar Ari Jonsson
Tiền vệ phải
6.20/019/223
3Ethan Amundsen-Day
Trung vệ
6.20/024/302
16Anders Trondsen
Tiền vệ trung tâm
6.10/015/161
14Luc Mares
Tiền vệ phòng ngự
5.81/019/233
19Henrik Udahl
Trung phong
5.71/05/61
17Aksel Baran Potur
Tiền vệ trung tâm
5.40/013/141
2Martin Gjone
Trung vệ
4.40/010/142🟥
22Snorre Strand Nilsen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.31/07/120
18Duarte Moreira (dự bị)
Trung phong
6.10/05/50
8Markus Johnsgard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.41/010/150
24Danilo Al-Saed (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/30
6William Osnes Ringen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brann Thông tin Ham-Kam
1908-9-26 Thành lập 1918-8-10
Brann Stadion Sân nhà Briskeby Gressbane
20000 Sức chứa 12000
Freyr Alexandersson HLV Thomas Myhre
Bergen Khu vực Hamar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.434.455.050.843.250.880.801.000.98
Live1.48 ↑4.454.50 ↓0.80 ↓3.000.92 ↑0.90 ↑1.000.88 ↓
EasybetsSớm1.534.405.000.943.250.880.871.000.95
Live1.02 ↓13.00 ↑266.00 ↑3.00 ↑2.500.15 ↓2.10 ↑0.250.32 ↓
VcbetSớm1.504.335.000.953.250.900.851.001.00
Live1.04 ↓8.50 ↑81.00 ↑2.85 ↑2.500.26 ↓2.05 ↑0.250.38 ↓
Mansion88Sớm1.544.405.200.953.250.910.861.001.02
Live1.03 ↓8.50 ↑140.00 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓2.70 ↑0.250.27 ↓
InterwettenSớm1.534.205.501.103.500.650.801.000.90
Live1.04 ↓11.50 ↑80.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.801.000.90
10BETSớm1.514.005.200.843.250.80---
Live1.03 ↓15.52 ↑100.00 ↑4.06 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm1.544.405.200.953.250.910.861.001.02
Live1.04 ↓7.80 ↑148.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
CrownSớm1.534.605.500.943.250.920.851.001.03
Live1.03 ↓13.00 ↑31.00 ↑4.76 ↑2.500.09 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.494.305.000.983.250.900.871.001.03
Live1.03 ↓8.20 ↑100.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓3.03 ↑0.250.23 ↓
WewbetSớm1.564.635.300.953.250.910.891.000.99
Live1.03 ↓9.00 ↑56.00 ↑4.30 ↑2.500.13 ↓2.77 ↑0.250.24 ↓
LadbrokesSớm1.504.204.800.442.501.62---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑4.75 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.514.205.250.913.250.830.831.000.91
Live1.03 ↓10.50 ↑106.00 ↑5.98 ↑2.500.09 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.484.725.670.963.250.851.021.250.81
Live1.22 ↓5.17 ↑25.28 ↑3.76 ↑2.500.19 ↓2.26 ↑0.250.35 ↓
HK Jockey ClubSớm1.384.505.400.873.250.830.751.001.03
Live1.40 ↑4.30 ↓5.30 ↓1.02 ↑3.250.70 ↓0.82 ↑1.000.98 ↓
BwinSớm1.524.405.251.053.500.66---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.98 ↓2.500.73 ↑---
1xBetSớm1.564.295.721.173.500.701.371.500.60
Live1.00 ↓51.00 ↑351.00 ↑2.78 ↑2.500.28 ↓1.80 ↑0.250.45 ↓
SNAISớm1.484.505.75------
Live1.50 ↑4.25 ↓5.25 ↓------
Bet 365Sớm1.534.335.000.933.250.880.801.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.534.005.001.153.500.651.301.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.53 ↓0.501.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brann+1110
Ham-Kam-1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).