Kết quả bóng đá trận Brann vs Ham-Kam, 22:00 ngày 16/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 16/08/2026
Brann 3 Kết thúc HT 1-0 0
Ham-Kam
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Brann | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Kristall Mani Ingason(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 4' | |
| 19' | Blerton Isufi | |
| 31' | 📺 Blerton Isufi(Reason:Card changed) VAR | |
| 33' | Martin Gjone | |
| 33' | ||
| 42' ⇄ | ▲ Markus Johnsgard ▼ Blerton Isufi | |
| Joachim Soltvedt 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| Kristall Mani Ingason | 62' | |
| 69' ⇄ | ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Anders Trondsen | |
| 69' ⇄ | ▲ Duarte Moreira ▼ Henrik Udahl | |
| Noah Jean Holm(Assists:Kristall Mani Ingason) (Kiến tạo: Kristall Mani Ingason) 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Niklas Jensen Wassberg ▼ Eggert Aron Gudmundsson | 74' ⇄ | |
| ▲ Bard Finne ▼ Noah Jean Holm | 78' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ William Osnes Ringen ▼ Aksel Baran Potur | |
| 87' ⇄ | ▲ Danilo Al-Saed ▼ Fredrik Sjolstad | |
| ▲ Kjartan Mar Kjartansson ▼ Kristall Mani Ingason | 90+1' ⇄ | |
| Bard Finne(Assists:Kristian Eriksen) (Kiến tạo: Kristian Eriksen) 4 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 10 |
Chủ = Brann · Khách = Ham-Kam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Brann
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 1 | 8 | 36 | 27 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 15 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 14 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 30 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Brann 10 (67%)Hòa 3 (20%)Ham-Kam 2 (13%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | Brann | 3-1 (2-1) | Ham-Kam | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/07/25 | Ham-Kam | 1-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/06/24 | Ham-Kam | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 3 | T |
| 17/04/24 | Brann | 1-0 (0-0) | Ham-Kam | +1.5 | 3.25 | T |
| 06/08/23 | Ham-Kam | 0-2 (0-2) | Brann | +0.5 | 3 | T |
| 02/07/23 | Brann | 2-1 (1-0) | Ham-Kam | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/08/08 | Brann | 4-1 (1-1) | Ham-Kam | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/06/08 | Ham-Kam | 0-0 (0-0) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/10/06 | Brann | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 02/07/06 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | Brann | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/05 | Ham-Kam | 1-1 (1-0) | Brann | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/07/05 | Brann | 2-0 (1-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 29/08/04 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Brann | - | - | B |
| 16/05/04 | Brann | 2-0 (0-0) | Ham-Kam | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brann
TBTTBHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Apollon Limassol FC | 1-2 (0-1) | Brann | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Brann | 3-1 (2-1) | Universitaea Cluj | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Ham-Kam
HTBBBHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ham-Kam | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | +0.5 | 3 | H |
| 01/08/26 | Valerenga | 0-3 (0-1) | Ham-Kam | -0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Ham-Kam | -0.75 | 3 | B |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | -2.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | T |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | -1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Brann
Ham-Kam
1Mathias Dyngeland17Joachim Soltvedt20Vetle Dragsnes21Denzel De Roeve23Thore Pedersen16Kristian Eriksen18CJacob Lungi Sorensen19Eggert Aron Gudmundsson9Niklas Castro10Kristall Mani Ingason29Noah Jean Holm12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day7Vidar Ari Jonsson23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe14Luc Mares16Anders Trondsen17Aksel Baran Potur19Henrik Udahl29Blerton Isufi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mathias Dyngeland6.8
- 9Niklas Castro8
- 10Kristall Mani Ingason🎯 Kiến tạo 73' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 90+1'8.6
- 16Kristian Eriksen🎯 Kiến tạo 90+5'7.6
- 17Joachim Soltvedt⚽ Ghi bàn 45+4'9.3
- 18Jacob Lungi Sorensen C7.8
- 19Eggert Aron Gudmundsson▼ Rời sân 74'7.4
- 20Vetle Dragsnes7.5
- 21Denzel De Roeve7.5
- 23Thore Pedersen8.6
- 29Noah Jean Holm⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 78'8
Khách · 532
- 2Martin Gjone🟥 Thẻ đỏ 33'4.4
- 3Ethan Amundsen-Day6.2
- 7Vidar Ari Jonsson6.2
- 12Marcus Sandberg6.2
- 14Luc Mares5.8
- 16Anders Trondsen▼ Rời sân 69'6.1
- 17Aksel Baran Potur▼ Rời sân 87'5.4
- 19Henrik Udahl▼ Rời sân 69'5.7
- 23Fredrik Sjolstad C▼ Rời sân 87'7.2
- 26Patrick Metcalfe7.2
- 29Blerton Isufi🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 42'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
314
Sút cầu môn
130
Tấn công
12466
Tấn công nguy hiểm
12230
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
647281
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
20
Cứu thua
010
Tắc bóng
714
Quả ném biên
3014
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.060.24
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B2T2 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Ham-Kam (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Ham-Kam (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brann
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Joachim Soltvedt Hậu vệ trái | 9.3 | 1 | 3/1 | 93/107 | 1 | ||
| 23Thore Pedersen Hậu vệ phải | 8.6 | 1/0 | 73/77 | 0 | |||
| 10Kristall Mani Ingason Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 7/3 | 30/35 | 0 | 🟨 | |
| 9Niklas Castro Tiền đạo cánh trái | 8 | 4/3 | 62/75 | 2 | |||
| 29Noah Jean Holm Trung phong | 8 | 1 | 4/2 | 7/13 | 0 | ||
| 18Jacob Lungi Sorensen Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/1 | 64/78 | 3 | |||
| 16Kristian Eriksen Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/0 | 24/30 | 1 | ||
| 20Vetle Dragsnes Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 72/75 | 0 | |||
| 21Denzel De Roeve Hậu vệ phải | 7.5 | 2/1 | 58/67 | 2 | |||
| 19Eggert Aron Gudmundsson Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/0 | 30/38 | 2 | |||
| 1Mathias Dyngeland Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 11Bard Finne (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 4/10 | 1 | ||
| 25Niklas Jensen Wassberg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 19/22 | 0 | |||
| 7Kjartan Mar Kjartansson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
Ham-Kam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Fredrik Sjolstad Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 26Patrick Metcalfe Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 23/34 | 6 | |||
| 29Blerton Isufi Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | 🟨 | ||
| 12Marcus Sandberg Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/48 | 0 | |||
| 7Vidar Ari Jonsson Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 19/22 | 3 | |||
| 3Ethan Amundsen-Day Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 16Anders Trondsen Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 14Luc Mares Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 1/0 | 19/23 | 3 | |||
| 19Henrik Udahl Trung phong | 5.7 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Aksel Baran Potur Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 2Martin Gjone Trung vệ | 4.4 | 0/0 | 10/14 | 2 | 🟥 | ||
| 22Snorre Strand Nilsen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 7/12 | 0 | |||
| 18Duarte Moreira (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Markus Johnsgard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.4 | 1/0 | 10/15 | 0 | |||
| 24Danilo Al-Saed (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 6William Osnes Ringen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brann | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-9-26 | Thành lập | 1918-8-10 |
| Brann Stadion | Sân nhà | Briskeby Gressbane |
| 20000 | Sức chứa | 12000 |
| Freyr Alexandersson | HLV | Thomas Myhre |
| Bergen | Khu vực | Hamar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.45 | 5.05 | 0.84 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.45 | 4.50 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.00 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 266.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.40 | 5.20 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 140.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 | 1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.20 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.52 ↑ | 100.00 ↑ | 4.06 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.40 | 5.20 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 148.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.60 | 5.50 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 31.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.63 | 5.30 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.25 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 106.00 ↑ | 5.98 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.72 | 5.67 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.17 ↑ | 25.28 ↑ | 3.76 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.40 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.30 ↓ | 5.30 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.98 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.29 | 5.72 | 1.17 | 3.50 | 0.70 | 1.37 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.25 ↓ | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brann | +1 | 1 | 1 | 0 |
| Ham-Kam | -1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).