Kết quả bóng đá trận Brann vs Apollon Limassol FC, 00:00 ngày 06/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 06/08/2026
Brann 0 Kết thúc HT 0-1 1
Apollon Limassol FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Brann
Apollon Limassol FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Damian Kos
5'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Alen Ozbolt 0-1
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Alen Ozbolt
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Niklas Castro
57'
🔁 Thay người: vào Emanuel Aiwu, ra Konomis
🔁 Thay người: vào Niklas Jensen Wassberg, ra Kristall Mani Ingason
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Noah Jean Holm
70'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Garry Mendes Rodrigues, ra Gaetan Weissbeck
75'
🔁 Thay người: vào Clinton Duodu, ra Alen Ozbolt
78'
🟨 Thẻ vàng - Philipp Kuhn
86'
🔁 Thay người: vào Nearchos Zinonos, ra Brandon Thomas Llamas
86'
🔁 Thay người: vào Konstantinos Balogiannis, ra Daniel Escriche Romero
🔁 Thay người: vào Bard Finne, ra Eggert Aron Gudmundsson
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Kristian Eriksen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Brann | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Alen Ozbolt | |
| 45' | Alen Ozbolt | |
| HT 0-1 | ||
| Niklas Castro | 47' | |
| 57' ⇄ | ▲ Emanuel Aiwu ▼ Konomis | |
| 57' ⇄ | ▲ Emanuel Aiwu ▼ Konomis | |
| 57' ⇄ | ▲ Emanuel Aiwu ▼ Konomis | |
| ▲ Niklas Jensen Wassberg ▼ Kristall Mani Ingason | 68' ⇄ | |
| ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Noah Jean Holm | 68' ⇄ | |
| ▲ Niklas Jensen Wassberg ▼ Kristall Mani Ingason | 68' ⇄ | |
| ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Noah Jean Holm | 68' ⇄ | |
| ▲ Niklas Jensen Wassberg ▼ Kristall Mani Ingason | 68' ⇄ | |
| ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Noah Jean Holm | 68' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Garry Mendes Rodrigues ▼ Gaetan Weissbeck | |
| 75' ⇄ | ▲ Clinton Duodu ▼ Alen Ozbolt | |
| 75' ⇄ | ▲ Garry Mendes Rodrigues ▼ Gaetan Weissbeck | |
| 75' ⇄ | ▲ Clinton Duodu ▼ Alen Ozbolt | |
| 78' | Philipp Kuhn | |
| 86' ⇄ | ▲ Nearchos Zinonos ▼ Brandon Thomas Llamas | |
| 86' ⇄ | ▲ Konstantinos Balogiannis ▼ Daniel Escriche Romero | |
| ▲ Bard Finne ▼ Eggert Aron Gudmundsson | 86' ⇄ | |
| Kristian Eriksen | 90+2' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = Brann · Khách = Apollon Limassol FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Brann
TTBHTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Brann | 3-1 (2-1) | Universitaea Cluj | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Apollon Limassol FC
TTHTTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Apollon Limassol FC | 3-0 (1-0) | Dila Gori | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Dila Gori | 0-4 (0-2) | Apollon Limassol FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Apollon Limassol FC | 0-0 (0-0) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Go Ahead Eagles | 0-3 (0-2) | Apollon Limassol FC | 0 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | Apollon Limassol FC | - | - | T |
| 29/05/26 | Apollon Limassol FC | 0-2 (0-0) | Pafos FC | 0 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Apollon Limassol FC | 3-2 (3-0) | Aris Limassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Apollon Limassol FC | 2-0 (1-0) | APOEL Nicosia | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | AEK Larnaca | 1-0 (1-0) | Apollon Limassol FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Apollon Limassol FC | 2-1 (2-1) | Pafos FC | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | APOEL Nicosia | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol FC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Apollon Limassol FC | 4-2 (3-1) | APOEL Nicosia | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Aris Limassol | 3-0 (3-0) | Apollon Limassol FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | APOEL Nicosia | 2-3 (0-1) | Apollon Limassol FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Apollon Limassol FC | 1-1 (0-0) | AEK Larnaca | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Pafos FC | 1-1 (1-1) | Apollon Limassol FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Anorthosis Famagusta FC | 1-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Apollon Limassol FC | 2-1 (0-1) | AEL Limassol | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Brann
Apollon Limassol FC
1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen10Kristall Mani Ingason18Jacob Lungi Sorensen19Eggert Aron Gudmundsson9Niklas Castro16Kristian Eriksen29Noah Jean Holm22Philipp Kuhn14CGiorgos Malekkidis37Konomis44Josef Kvida76Bruno Gaspar5Morgan Brown77Ivan Ljubicic23Brandon Thomas Llamas27Gaetan Weissbeck30Daniel Escriche Romero9Alen Ozbolt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mathias Dyngeland
- 3Fredrik Knudsen C
- 9Niklas Castro🟨 Thẻ vàng 47'
- 10Kristall Mani Ingason▼ Rời sân 68'
- 16Kristian Eriksen🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 17Joachim Soltvedt
- 18Jacob Lungi Sorensen
- 19Eggert Aron Gudmundsson▼ Rời sân 86'
- 21Denzel De Roeve
- 23Thore Pedersen
- 29Noah Jean Holm▼ Rời sân 68'
Khách · 4231
- 5Morgan Brown
- 9Alen Ozbolt⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 75'
- 14Giorgos Malekkidis C
- 22Philipp Kuhn🟨 Thẻ vàng 78'
- 23Brandon Thomas Llamas▼ Rời sân 86'
- 27Gaetan Weissbeck▼ Rời sân 75'
- 30Daniel Escriche Romero▼ Rời sân 86'
- 37Konomis▼ Rời sân 57'
- 44Josef Kvida
- 76Bruno Gaspar
- 77Ivan Ljubicic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
13
Tấn công
11379
Tấn công nguy hiểm
7937
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
66
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
30
Quả ném biên
3224
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Apollon Limassol FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brann | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-9-26 | Thành lập | 1954 |
| Brann Stadion | Sân nhà | Tsirion Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 13331 |
| Freyr Alexandersson | HLV | Hernan Pablo Losada |
| Bergen | Khu vực | Limassol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.62 | 4.15 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.62 | 3.90 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.60 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 96.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 181.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.90 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.94 ↑ | 1.04 ↓ | 5.13 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.15 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.49 | 4.35 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.67 | 4.80 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 59.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.90 | 0.76 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.68 | 4.70 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 30.85 ↑ | 5.67 ↑ | 1.16 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.40 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 2.18 ↑ | -0.75 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.52 | 4.12 | 0.82 | 2.25 | 1.03 | 0.60 | 0.25 | 1.40 |
| Live | 141.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.75 | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brann | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Apollon Limassol FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).