Kết quả bóng đá trận Brann 2 vs Stord IL, 00:00 ngày 04/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 04/08/2026
Brann 2 1 Kết thúc HT 0-1 1
Stord IL
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Brann 2 | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Jonas Hilt Stoknes | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 63' | ||
| 64' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| Mathias Losnegard 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 85' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 12 | 11 | 25 | 24 |
| Điểm | 1 | 2 | 13 | 11 |
Chủ = Brann 2 · Khách = Stord IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (41%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Brann 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 36 | 34 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 22 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 19 | 12 | - | - |
Stord IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 8 | 6 | 29 | 43 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 5 | 3 | 15 | 22 | 5 | 13 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 21 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Brann 2 5 (56%)Hòa 2 (22%)Stord IL 2 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Stord IL | 0-0 (0-0) | Brann 2 | - | - | H |
| 23/10/22 | Stord IL | 0-4 (0-3) | Brann 2 | - | - | T |
| 24/04/22 | Brann 2 | 5-1 (2-0) | Stord IL | - | - | T |
| 30/10/21 | Brann 2 | 4-1 (2-0) | Stord IL | - | - | T |
| 05/10/19 | Brann 2 | 4-3 (2-0) | Stord IL | - | - | T |
| 21/06/18 | Stord IL | 2-3 (0-3) | Brann 2 | -0.25 | 3.75 | T |
| 01/07/17 | Brann 2 | 1-1 (0-1) | Stord IL | +1.25 | 3.5 | H |
| 06/10/14 | Stord IL | 2-0 (1-0) | Brann 2 | -0.5 | 3.75 | B |
| 21/06/14 | Brann 2 | 1-5 (0-2) | Stord IL | +0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Brann 2
TTBHTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Gneist | 0-3 (0-1) | Brann 2 | +0.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Brann 2 | 3-2 (3-0) | Fana | - | - | T |
| 20/06/26 | Os Turn Fotball | 5-2 (4-1) | Brann 2 | - | - | B |
| 14/06/26 | Austevoll | 2-2 (1-0) | Brann 2 | - | - | H |
| 01/06/26 | Brann 2 | 7-1 (4-1) | Askoy FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Fyllingsdalen | 2-2 (0-1) | Brann 2 | - | - | H |
| 19/05/26 | Brann 2 | 2-0 (1-0) | Sogndal B | 0 | 3.5 | T |
| 12/05/26 | Vard Haugesund | 3-0 (2-0) | Brann 2 | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Brann 2 | 2-1 (0-1) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 26/04/26 | Stord IL | 0-0 (0-0) | Brann 2 | - | - | H |
| 19/04/26 | Brann 2 | 4-0 (1-0) | Forde | - | - | T |
| 12/04/26 | Brann 2 | 2-4 (1-2) | Djerv 1919 | - | - | B |
| 08/04/26 | Varegg | 1-3 (1-3) | Brann 2 | - | - | T |
| 28/03/26 | Brann 2 | 3-1 (0-0) | Fana | - | - | T |
| 01/02/26 | Brann 2 | 0-3 (0-1) | Lysekloster | -0.75 | 3.75 | B |
| 25/10/25 | Brann 2 | 1-2 (1-0) | Traff | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/10/25 | Flekkeroy IL | 1-1 (1-0) | Brann 2 | +0.75 | 3.75 | H |
| 12/10/25 | Pors Grenland | 2-1 (0-1) | Brann 2 | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/10/25 | Brann 2 | 2-1 (0-1) | Notodden FK | +1.25 | 3.5 | T |
| 29/09/25 | Eik-Tonsberg | 0-0 (0-0) | Brann 2 | -1.5 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Stord IL
BTHTHBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stord IL | 0-4 (0-2) | Askoy FK | - | - | B |
| 27/06/26 | Sogndal B | 0-2 (0-0) | Stord IL | - | - | T |
| 20/06/26 | Stord IL | 1-1 (0-0) | Varegg | - | - | H |
| 16/06/26 | Asane Fotball B | 1-2 (1-0) | Stord IL | -0.5 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Stord IL | 2-2 (1-1) | Fyllingsdalen | - | - | H |
| 22/05/26 | Vard Haugesund | 4-1 (2-1) | Stord IL | - | - | B |
| 14/05/26 | Stord IL | 2-3 (2-1) | Forde | - | - | B |
| 09/05/26 | Stord IL | 4-6 (2-4) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 01/05/26 | Fana | 2-0 (1-0) | Stord IL | -0.75 | 4.25 | B |
| 26/04/26 | Stord IL | 0-0 (0-0) | Brann 2 | - | - | H |
| 18/04/26 | Gneist | 3-4 (2-2) | Stord IL | - | - | T |
| 11/04/26 | Stord IL | 4-4 (3-3) | Austevoll | - | - | H |
| 06/04/26 | Djerv 1919 | 1-1 (0-0) | Stord IL | -0.75 | 3.75 | H |
| 26/10/25 | Stord IL | 1-1 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 18/10/25 | Madla IL | 2-2 (1-0) | Stord IL | - | - | H |
| 11/10/25 | Stord IL | 2-4 (2-0) | Brodd | - | - | B |
| 04/10/25 | Vidar | 6-2 (3-1) | Stord IL | - | - | B |
| 27/09/25 | Stord IL | 0-4 (0-1) | Vindbjart | - | - | B |
| 20/09/25 | Torvastad | 1-2 (1-2) | Stord IL | - | - | T |
| 13/09/25 | Stord IL | 3-0 (2-0) | Staal Jorpeland | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
207
Sút cầu môn
94
Tấn công
5563
Tấn công nguy hiểm
10247
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B2T2 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann 2 (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Stord IL (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann 2 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Stord IL (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brann 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.50 | 3.80 | 1.02 | 4.25 | 0.82 | 0.89 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.36 ↓ | 9.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.20 | 3.89 | 0.88 | 4.00 | 0.82 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.50 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.30 ↓ | 4.20 ↓ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.70 | 5.20 | 0.74 | 4.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 4.37 ↓ | 3.31 ↓ | 0.88 ↑ | 5.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 4.13 | 3.72 | 0.91 | 4.00 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.10 ↓ | 9.80 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.89 | 4.76 | 0.97 | 4.25 | 0.77 | 0.81 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.38 ↓ | 7.05 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.84 | 4.76 | 0.91 | 4.25 | 0.81 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.39 ↓ | 4.48 ↓ | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.00 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 11.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.10 | 5.15 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.97 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.07 ↓ | 16.40 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 5.00 | 4.75 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.