Kết quả bóng đá trận Braintree Town vs Horsham, 21:00 ngày 22/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Braintree Town 1 Kết thúc HT 0-1 2
Horsham
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Braintree Town | Phút | |
| 15' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 1 Greg Luer | |
| HT 0-1 | ||
| 71' | ⚽ 0 - 2 Greg Luer | |
| Vladimir Paternoster 1 - 2 ⚽ | 85' | |
| 89' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 21 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 17 |
Chủ = Braintree Town · Khách = Horsham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Braintree Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Braintree Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 13 | 4 | 20 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | 3 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Horsham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Braintree Town
HTBBBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Braintree Town | 1-1 (0-0) | Ipswich U21 | -0.25 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Braintree Town | 3-2 (2-1) | Chesham United | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Braintree Town | 0-4 (0-2) | Tonbridge Angels | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Braintree Town | 1-2 (1-0) | Aldershot Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Felixstowe Walton United | 2-1 (1-1) | Braintree Town | - | - | B |
| 25/07/26 | Braintree Town | 4-0 (3-0) | Colchester United U21 | - | - | T |
| 18/07/26 | Aveley | 3-2 (1-2) | Braintree Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Welling United | 3-2 (1-1) | Braintree Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Brightlingsea Regent | 2-2 (1-2) | Braintree Town | - | - | H |
| 25/04/26 | Tamworth | 5-1 (2-1) | Braintree Town | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Braintree Town | 1-2 (0-1) | Rochdale | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Forest Green Rovers | 3-1 (1-0) | Braintree Town | -2 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Braintree Town | 0-0 (0-0) | Woking | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Southend United | 3-2 (2-0) | Braintree Town | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Braintree Town | 1-2 (1-1) | Carlisle United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Braintree Town | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Braintree Town | 2-3 (1-1) | Scunthorpe United | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | Braintree Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Braintree Town | 1-4 (1-2) | Wealdstone FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Gateshead | 1-0 (0-0) | Braintree Town | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Horsham
THHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Horsham | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Salisbury FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Torquay United | 1-1 (1-0) | Horsham | -1.5 | 3 | H |
| 01/08/26 | Worthing | 3-0 (1-0) | Horsham | - | - | B |
| 25/07/26 | Sutton United | 2-0 (2-0) | Horsham | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Horsham | 3-0 (3-0) | Eastbourne Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Horsham | 3-2 (1-2) | Eastleigh | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Horsham | 3-2 (1-0) | Chippenham Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Salisbury FC | 2-1 (1-0) | Horsham | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Weston Super Mare | 1-0 (1-0) | Horsham | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Farnborough Town | 2-0 (0-0) | Horsham | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Horsham | 3-0 (1-0) | Dorking | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Torquay United | 2-0 (1-0) | Horsham | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Horsham | 2-1 (0-0) | Bath City | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Horsham | 0-1 (0-0) | Tonbridge Angels | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Horsham | 0-2 (0-1) | Hornchurch | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | AFC Totton | 3-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Horsham | 1-2 (1-2) | Southend United | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
11
Sút bóng
310
Sút cầu môn
25
Tấn công
7068
Tấn công nguy hiểm
3041
Sút ngoài cầu môn
15
Đá phạt trực tiếp
209
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
915
Việt vị
05
Quả ném biên
1842
So Sánh Sức Mạnh
56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Braintree Town (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Horsham (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Braintree Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Horsham (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Braintree Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cressing Road Stadium | Sân nhà | |
| 4145 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Braintree | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.20 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.20 | 2.40 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.25 ↑ | 2.09 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.38 | 0.67 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.05 ↓ | 2.15 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.15 | 2.44 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.25 ↑ | 2.09 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.74 ↑ | 3.30 ↑ | 2.08 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.04 | 2.41 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.91 ↑ | 3.16 ↑ | 2.17 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.29 | 2.54 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.15 ↑ | 1.05 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.15 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.45 | 1.35 | 3.00 | 0.41 | 0.72 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.79 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 23.03 ↑ | 5.08 ↑ | 1.22 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.15 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Braintree Town | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Horsham | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).