Kết quả bóng đá trận Bragantino (W) vs Ferroviaria SP (W), 05:00 ngày 13/08/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 05:00 ngày 13/08/2026
Bragantino (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ferroviaria SP (W)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Diễn biến trận đấu
| Bragantino (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 57' | ||
| 66' | ||
| 78' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| 90' | ||
| 90+10' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Bragantino (W) · Khách = Ferroviaria SP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Bragantino (W) 2 (13%)Hòa 5 (33%)Ferroviaria SP (W) 8 (53%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 5 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Bragantino (W) | 2-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Ferroviaria SP (W) | 1-1 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 15/06/25 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 06/06/24 | Bragantino (W) | 0-1 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 12/05/24 | Bragantino (W) | 0-1 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 12/11/23 | Ferroviaria SP (W) | 1-1 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 05/11/23 | Bragantino (W) | 1-1 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 30/06/23 | Ferroviaria SP (W) | 0-1 (0-1) | Bragantino (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/11/22 | Ferroviaria SP (W) | 3-2 (0-1) | Bragantino (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/22 | Bragantino (W) | 0-1 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 04/10/21 | Bragantino (W) | 0-1 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 06/12/20 | Ferroviaria SP (W) | 4-0 (1-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 04/12/20 | Bragantino (W) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 23/10/20 | Bragantino (W) | 1-3 (1-2) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bragantino (W)
BBHTTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (1-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 29/07/26 | Bragantino (W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Bragantino (W) | 2-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Botafogo RJ(W) | 0-2 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Mirassol (W) | 1-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Sao Jose dos Campos (W) | 1-4 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Bragantino (W) | 1-2 (1-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Bragantino (W) | 0-6 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Taubate(W) | 1-1 (1-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Bragantino (W) | 2-2 (1-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 5-1 (4-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Internacional(W) | 1-1 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ferroviaria SP (W)
HTTHTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 03/08/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Ferroviaria SP (W) | 4-2 (2-2) | Taubate(W) | - | - | T |
| 27/07/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 21/07/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 8-0 (5-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-3 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 19/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Mirassol (W) | 0-4 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-1 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (1-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 3-1 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Ferroviaria SP (W) | 4-1 (3-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-1 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Santos (W) | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
24
Sút bóng
616
Sút cầu môn
16
Tấn công
80102
Tấn công nguy hiểm
4672
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
272395
Phạm lỗi
613
Việt vị
10
Cứu thua
61
Tắc bóng
1813
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
58
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B8T8 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (W) (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Ferroviaria SP (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bragantino (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.34 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.08 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.25 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.07 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.60 ↑ | 1.13 ↓ | 7.81 ↑ | 3.43 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.15 | 3.02 | 2.13 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.90 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 6.61 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 2.93 | 2.06 | 0.72 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 6.33 ↑ | 1.33 ↓ | 3.97 ↑ | 1.86 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.15 | 2.12 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.35 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.54 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.30 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bragantino (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ferroviaria SP (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).