Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Gremio (RS), 02:00 ngày 24/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
Bragantino 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gremio (RS)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Bragantino
Gremio (RS)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Fernandes de Lima
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (đánh đầu) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - Jose Herrera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eric Dos Santos Rodrigues (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Juninho Capixaba
26'
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân phải) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Wallace (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Wallace (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Erick Noriega
45+3'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Cristian Pavon, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân phải) — chệch khung thành
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Jovane Cabral, ra Francis Amuzu
🔁 Thay người: vào Fabio Silva de Freitas, ra Eric Dos Santos Rodrigues
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Jose Herrera
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva de Freitas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân trái) — bị chặn
68'
🚩 Việt vị
69'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Agustin SantAnna
🔁 Thay người: vào Eduardo Sasha, ra L·Danilo Barbosa da Silva
73'
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (đánh đầu) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva de Freitas (chân phải) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Weverton Pereira da Silva
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
86'
🟨 Thẻ vàng - Wallace
🔁 Thay người: vào Gustavo Gustavinho, ra Rodrigo Huendra Almeida
🔁 Thay người: vào Yuri Alves, ra Vinicius Mendonca Pereira
88'
🔁 Thay người: vào Carlos Vinicius Alves Morais, ra Filip Krovinovic
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Danilo Barbosa da Silva, ra Erick Noriega
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yuri Alves (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marques Gustavo (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Marques Gustavo 1-0, kiến tạo: Gustavo Gustavinho
90+7'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Wagner Leonardo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Bragantino | Phút | |
| Jose Herrera(Assists:Lucas Henrique Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Jose Herrera(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 15' | |
| Juninho Capixaba | 25' | |
| 45+3' | Erick Noriega | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cristian Pavon ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins | |
| 64' ⇄ | ▲ Jovane Cabral ▼ Francis Amuzu | |
| ▲ Fabio Silva de Freitas ▼ Eric Dos Santos Rodrigues | 64' ⇄ | |
| ▲ Henry Mosquera ▼ Jose Herrera | 64' ⇄ | |
| Agustin SantAnna | 72' | |
| ▲ Eduardo Sasha ▼ Lucas Henrique Barbosa | 72' ⇄ | |
| 76' | Weverton Pereira da Silva | |
| 86' | Wallace | |
| ▲ Gustavo Gustavinho ▼ Rodrigo Huendra Almeida | 86' ⇄ | |
| ▲ Yuri Alves ▼ Vinicius Mendonca Pereira | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Carlos Vinicius Alves Morais ▼ Filip Krovinovic | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Danilo Barbosa da Silva ▼ Erick Noriega | |
| Marques Gustavo(Assists:Gustavo Gustavinho) (Kiến tạo: Gustavo Gustavinho) 2 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 15 |
Chủ = Bragantino · Khách = Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (19%) | Thắng/Thắng | 12 (23%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Gremio (RS)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Bragantino 5 (45%)Hòa 4 (36%)Gremio (RS) 2 (18%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Gremio (RS) | 1-1 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/25 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/09/24 | Bragantino | 2-2 (1-1) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/06/24 | Gremio (RS) | 0-2 (0-1) | Bragantino | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/09/23 | Bragantino | 2-0 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/05/23 | Gremio (RS) | 3-3 (1-1) | Bragantino | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/11/21 | Gremio (RS) | 3-0 (3-0) | Bragantino | -0.25 | 2 | B |
| 01/08/21 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/02/21 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/11/20 | Gremio (RS) | 2-1 (0-0) | Bragantino | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bragantino
HHBBTHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Atletico Mineiro | 2-2 (0-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/08/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Bragantino | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
BTTHBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Atletico Mineiro | 3-0 (1-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Gremio (RS) | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Bolivar | +1.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Bragantino
Gremio (RS)
18Tiago Luis Volpi14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves16CMarques Gustavo23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba7Eric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida17Vinicius Mendonca Pereira21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera9Isidro Pitta1Weverton Pereira da Silva3Wagner Leonardo23Marlon Rodrigues Xavier27Diego Caito82Wallace8Erick Noriega9Francis Amuzu10Filip Krovinovic20CMathias Villasanti21Mateus Cardoso Lemos Martins22Martin Braithwaite
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Eric Dos Santos Rodrigues▼ Rời sân 64'6.9
- 9Isidro Pitta6.2
- 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves8.2
- 16Marques Gustavo C⚽ Ghi bàn 90+5'8.9
- 17Vinicius Mendonca Pereira▼ Rời sân 86'7.7
- 18Tiago Luis Volpi6.9
- 20Rodrigo Huendra Almeida▼ Rời sân 86'7.5
- 21Lucas Henrique Barbosa🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 23Agustin SantAnna🟨 Thẻ vàng 72'7.3
- 29Juninho Capixaba🟨 Thẻ vàng 25'7.9
- 32Jose Herrera⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 64'7.3
Khách · 4141
- 1Weverton Pereira da Silva🟨 Thẻ vàng 76'6.6
- 3Wagner Leonardo6.8
- 8Erick Noriega🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 90+2'7.1
- 9Francis Amuzu▼ Rời sân 64'6.8
- 10Filip Krovinovic▼ Rời sân 88'7
- 20Mathias Villasanti C6.3
- 21Mateus Cardoso Lemos Martins▼ Rời sân 46'6.5
- 22Martin Braithwaite6.3
- 23Marlon Rodrigues Xavier6.5
- 27Diego Caito6.8
- 82Wallace🟨 Thẻ vàng 86'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2714
Sút cầu môn
41
Tấn công
11771
Tấn công nguy hiểm
8334
Sút ngoài cầu môn
128
Cản bóng
115
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
460408
TL chuyền bóng thành công
90%84%
Phạm lỗi
912
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2310
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.760.53
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B2T2 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bragantino (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Gremio (RS) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Marques Gustavo Hậu vệ | 8.9 | 1 | 1/1 | 73/77 | 1 | ||
| 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Hậu vệ | 8.2 | 1/0 | 70/77 | 2 | |||
| 29Juninho Capixaba Hậu vệ | 7.9 | 4/0 | 54/62 | 5 | 🟨 | ||
| 17Vinicius Mendonca Pereira Tiền đạo | 7.7 | 2/0 | 19/20 | 5 | |||
| 20Rodrigo Huendra Almeida Tiền vệ | 7.5 | 4/1 | 34/37 | 3 | |||
| 23Agustin SantAnna Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 34/36 | 1 | 🟨 | ||
| 32Jose Herrera Tiền đạo | 7.3 | 2/1 | 9/12 | 1 | |||
| 18Tiago Luis Volpi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 7Eric Dos Santos Rodrigues Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 27/27 | 1 | |||
| 21Lucas Henrique Barbosa Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 21/27 | 1 | |||
| 9Isidro Pitta Tiền đạo | 6.2 | 4/0 | 8/10 | 0 | |||
| 5Fabio Silva de Freitas (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 2/0 | 19/21 | 2 | |||
| 30Henry Mosquera (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 22Gustavo Gustavinho (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | ||
| 8Eduardo Sasha (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 41Yuri Alves (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82Wallace Hậu vệ | 7.8 | 2/0 | 31/34 | 2 | 🟨 | ||
| 8Erick Noriega Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 42/47 | 1 | 🟨 | ||
| 10Filip Krovinovic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 45/49 | 3 | |||
| 9Francis Amuzu Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 3Wagner Leonardo Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 37/44 | 0 | |||
| 27Diego Caito Hậu vệ phải | 6.8 | 3/0 | 24/28 | 4 | |||
| 1Weverton Pereira da Silva Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 11/32 | 0 | 🟨 | ||
| 23Marlon Rodrigues Xavier Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/39 | 4 | |||
| 21Mateus Cardoso Lemos Martins Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 17/21 | 0 | |||
| 22Martin Braithwaite Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 20Mathias Villasanti Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 48/50 | 4 | |||
| 77Jovane Cabral (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 95Carlos Vinicius Alves Morais (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Cristian Pavon (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 15Danilo Barbosa da Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bragantino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1903-9-15 |
| Estadio Nabi Abi Chedid | Sân nhà | Estadio Olimpico Monumental |
| 25000 | Sức chứa | 51081 |
| Vagner Mancini | HLV | Luis Manuel Ribeiro de Castro |
| Bragança Paulista | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.55 | 3.98 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.75 ↑ | 4.45 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 35.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.65 | 4.05 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 12.39 ↑ | 1.03 ↓ | 32.28 ↑ | 6.57 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.65 | 4.15 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.15 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.53 | 4.34 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 14.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.27 | 3.83 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.82 | 4.48 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 10.13 ↑ | 1.10 ↓ | 20.59 ↑ | 3.96 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.45 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.50 ↑ | 4.70 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.50 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 4.21 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.40 | 0.00 | 2.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 3.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.75 ↑ | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.