Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Gremio (RS), 02:00 ngày 24/08/2026

Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
Bragantino
1 Kết thúc HT 0-0 0
Gremio (RS)
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

BragantinoGremio (RS)
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Fernandes de Lima
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
🚩 Việt vị
7'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (đánh đầu) — bị cản phá
13'
VAR Decision - Goal Disallowed - Jose Herrera
14'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Eric Dos Santos Rodrigues (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị chặn
23'
🟨 Thẻ vàng - Juninho Capixaba
25'
26'
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân phải) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Wallace (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Wallace (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (đánh đầu) — bị chặn
36'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị cản phá
42'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Erick Noriega
45+3'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Cristian Pavon, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
Phạt góc
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân phải) — chệch khung thành
47'
48'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
54'
57'
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Jovane Cabral, ra Francis Amuzu
🔁 Thay người: vào Fabio Silva de Freitas, ra Eric Dos Santos Rodrigues
64'
🔁 Thay người: vào Henry Mosquera, ra Jose Herrera
64'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva de Freitas (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân trái) — bị chặn
67'
68'
🚩 Việt vị
69'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Agustin SantAnna
72'
🔁 Thay người: vào Eduardo Sasha, ra L·Danilo Barbosa da Silva
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (đánh đầu) — bị cản phá
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva de Freitas (chân phải) — chệch khung thành
75'
76'
🟨 Thẻ vàng - Weverton Pereira da Silva
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
84'
86'
🟨 Thẻ vàng - Wallace
🔁 Thay người: vào Gustavo Gustavinho, ra Rodrigo Huendra Almeida
86'
🔁 Thay người: vào Yuri Alves, ra Vinicius Mendonca Pereira
86'
88'
🔁 Thay người: vào Carlos Vinicius Alves Morais, ra Filip Krovinovic
🎯 Dứt điểm - Juninho Capixaba (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — bị chặn
90'
90+2'
🔁 Thay người: vào Danilo Barbosa da Silva, ra Erick Noriega
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Yuri Alves (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marques Gustavo (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
BÀN THẮNG - Marques Gustavo 1-0, kiến tạo: Gustavo Gustavinho
90+5'
90+7'
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Wagner Leonardo (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Bragantino Phút Gremio (RS)
Jose Herrera(Assists:Lucas Henrique Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Henrique Barbosa) 1 - 0 14'
Jose Herrera(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR15'
Juninho Capixaba 25'
45+3' Erick Noriega
HT 0-0
46' ▲ Cristian Pavon ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins
64' ▲ Jovane Cabral ▼ Francis Amuzu
▲ Fabio Silva de Freitas ▼ Eric Dos Santos Rodrigues64'
▲ Henry Mosquera ▼ Jose Herrera64'
Agustin SantAnna 72'
▲ Eduardo Sasha ▼ Lucas Henrique Barbosa72'
76' Weverton Pereira da Silva
86' Wallace
▲ Gustavo Gustavinho ▼ Rodrigo Huendra Almeida86'
▲ Yuri Alves ▼ Vinicius Mendonca Pereira86'
88' ▲ Carlos Vinicius Alves Morais ▼ Filip Krovinovic
90+2' ▲ Danilo Barbosa da Silva ▼ Erick Noriega
Marques Gustavo(Assists:Gustavo Gustavinho) (Kiến tạo: Gustavo Gustavinho) 2 - 0 90+5'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 11 53
Bại 10 33
Ghi bàn 46 711
Mất bàn 42 910
Điểm 47 1115

Chủ = Bragantino · Khách = Gremio (RS)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bragantino (47)Hiệp 1 / Cả trậnGremio (RS) (53)
9 (19%)Thắng/Thắng12 (23%)
4 (9%)Thắng/Hòa3 (6%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (21%)Hòa/Thắng8 (15%)
7 (15%)Hòa/Hòa9 (17%)
7 (15%)Hòa/Bại8 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (4%)Bại/Hòa3 (6%)
7 (15%)Bại/Bại8 (15%)

Bảng xếp hạng

Bragantino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8440142161
Sân nhà4310121101
Sân khách41302162
6 gần613246--

Gremio (RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312146103
Sân nhà31116243
Sân khách32018461
6 gần622257--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Bragantino 5 (45%)Hòa 4 (36%)Gremio (RS) 2 (18%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D113/03/26Gremio (RS)1-1 (1-0)Bragantino4-6-0.252.5H
BRA D105/10/25Bragantino1-0 (0-0)Gremio (RS)6-2+0.252.25T
BRA D111/05/25Gremio (RS)1-1 (0-0)Bragantino6-4-0.252.25H
BRA D116/09/24Bragantino2-2 (1-1)Gremio (RS)6-7+0.252.25H
BRA D102/06/24Gremio (RS)0-2 (0-1)Bragantino6-0-0.252.5T
BRA D115/09/23Bragantino2-0 (2-0)Gremio (RS)5-1+0.52.5T
BRA D108/05/23Gremio (RS)3-3 (1-1)Bragantino4-7-0.752.5H
BRA D117/11/21Gremio (RS)3-0 (3-0)Bragantino11-1-0.252B
BRA D101/08/21Bragantino1-0 (0-0)Gremio (RS)4-5+0.52.25T
BRA D126/02/21Bragantino1-0 (0-0)Gremio (RS)3-7+0.52.25T
BRA D103/11/20Gremio (RS)2-1 (0-0)Bragantino3-4-0.752.25B

Thành tích gần đây — Bragantino

HHBBTHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA20/08/26Atletico Mineiro2-2 (0-1)Bragantino5-10-0.252.25H
BRA D116/08/26Atletico Paranaense1-1 (0-0)Bragantino8-5-0.252.25H
CON CSA13/08/26Bragantino0-1 (0-0)Atletico Mineiro7-3+0.52.25B
BRA D110/08/26Bragantino0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.52.25B
CON CSA30/07/26Bragantino1-0 (0-0)Sporting Cristal11-0+1.53T
BRA D127/07/26Bragantino0-0 (0-0)Coritiba PR8-1+0.752.5H
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2+0.252.25H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4-0.52.25H
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Gremio (RS)

BTTHBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/08/26Atletico Mineiro3-0 (1-0)Gremio (RS)8-6-0.752.5B
BRA D109/08/26Gremio (RS)2-1 (0-1)Sao Paulo7-7+0.252.25T
Copa do Brasil06/08/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Mirassol1-6+0.52T
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2-0.252.25H
CON CSA31/07/26Gremio (RS)0-1 (0-1)Bolivar11-1+1.252.75B
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6-0.752.75B
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---T
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3+12.5B
INT CF28/06/26Cascavel PR1-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+1.52.25T
BRA D131/05/26Gremio (RS)1-3 (1-1)Corinthians Paulista (SP)4-8+0.252B
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5+12.5H
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5+0.252.25T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10+1.252.5T
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
Copa do Brasil15/05/26Confianca SE0-3 (0-1)Gremio (RS)3-2+0.752.25T
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75T
BRA D103/05/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H

Đội hình

BragantinoGremio (RS)
18Tiago Luis Volpi14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves16CMarques Gustavo23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba7Eric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida17Vinicius Mendonca Pereira21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera9Isidro Pitta1Weverton Pereira da Silva3Wagner Leonardo23Marlon Rodrigues Xavier27Diego Caito82Wallace8Erick Noriega9Francis Amuzu10Filip Krovinovic20CMathias Villasanti21Mateus Cardoso Lemos Martins22Martin Braithwaite

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
27
14
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
117
71
Tấn công nguy hiểm
83
34
Sút ngoài cầu môn
12
8
Cản bóng
11
5
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
460
408
TL chuyền bóng thành công
90%
84%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
23
10
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
28
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.76
0.53
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bragantino (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bragantino (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Gremio (RS) (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

67
0 Bàn
1010
1 Bàn
23
2 Bàn
31
3 Bàn
11
4+ Bàn
158
B.thắng H1
1216
B.thắng H2
BragantinoGremio (RS)

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
21
T/H
10
T/B
42
H/T
26
H/H
44
H/B
02
B/T
10
B/H
35
B/B
BragantinoGremio (RS)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
34
Thắng 1
65
Hòa
45
Thua 1
22
Thua 2+
BragantinoGremio (RS)

Bragantino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Marques Gustavo
Hậu vệ
8.911/173/771
14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
Hậu vệ
8.21/070/772
29Juninho Capixaba
Hậu vệ
7.94/054/625🟨
17Vinicius Mendonca Pereira
Tiền đạo
7.72/019/205
20Rodrigo Huendra Almeida
Tiền vệ
7.54/134/373
23Agustin SantAnna
Hậu vệ
7.31/034/361🟨
32Jose Herrera
Tiền đạo
7.32/19/121
18Tiago Luis Volpi
Thủ môn
6.90/022/250
7Eric Dos Santos Rodrigues
Tiền vệ
6.91/027/271
21Lucas Henrique Barbosa
Tiền đạo
6.93/121/271
9Isidro Pitta
Tiền đạo
6.24/08/100
5Fabio Silva de Freitas (dự bị)
Tiền vệ
7.22/019/212
30Henry Mosquera (dự bị)
Tiền đạo
70/09/111
22Gustavo Gustavinho (dự bị)
Tiền vệ
6.910/04/50
8Eduardo Sasha (dự bị)
Tiền đạo
6.51/06/90
41Yuri Alves (dự bị)
Tiền vệ
6.51/03/40

Gremio (RS)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
82Wallace
Hậu vệ
7.82/031/342🟨
8Erick Noriega
Tiền vệ
7.12/142/471🟨
10Filip Krovinovic
Tiền vệ phòng ngự
72/045/493
9Francis Amuzu
Tiền đạo
6.81/014/150
3Wagner Leonardo
Hậu vệ
6.81/037/440
27Diego Caito
Hậu vệ phải
6.83/024/284
1Weverton Pereira da Silva
Thủ môn
6.60/011/320🟨
23Marlon Rodrigues Xavier
Hậu vệ
6.50/031/394
21Mateus Cardoso Lemos Martins
Tiền đạo
6.52/017/210
22Martin Braithwaite
Tiền đạo
6.31/020/231
20Mathias Villasanti
Tiền vệ phòng ngự
6.30/048/504
77Jovane Cabral (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/07/82
95Carlos Vinicius Alves Morais (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/10
7Cristian Pavon (dự bị)
Tiền đạo
6.50/013/170
15Danilo Barbosa da Silva (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bragantino Thông tin Gremio (RS)
1928 Thành lập 1903-9-15
Estadio Nabi Abi Chedid Sân nhà Estadio Olimpico Monumental
25000 Sức chứa 51081
Vagner Mancini HLV Luis Manuel Ribeiro de Castro
Bragança Paulista Khu vực Porto Alegre
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.553.980.832.500.890.930.750.85
Live1.58 ↓3.75 ↑4.45 ↑0.832.500.891.06 ↑1.000.72 ↓
EasybetsSớm1.703.604.800.862.500.900.940.750.82
Live15.00 ↑1.03 ↓35.00 ↑7.10 ↑0.500.03 ↓0.35 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.733.704.500.882.500.930.980.750.86
Live13.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑3.65 ↑0.500.20 ↓0.37 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.793.654.050.892.500.950.980.750.88
Live12.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.753.654.500.852.500.850.700.501.05
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.823.404.000.882.500.79---
Live12.39 ↑1.03 ↓32.28 ↑6.57 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm1.773.654.150.892.500.950.980.750.88
Live12.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.763.704.150.912.500.960.980.750.90
Live18.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.703.534.340.932.500.951.000.750.90
Live8.20 ↑1.10 ↓14.50 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.823.273.830.972.500.870.820.501.04
Live8.80 ↑1.11 ↓16.00 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.913.504.000.912.500.83---
Live15.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.813.504.000.872.500.870.820.500.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.59 ↑1.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.803.824.480.852.500.961.010.750.82
Live10.13 ↑1.10 ↓20.59 ↑3.96 ↑0.500.19 ↓0.39 ↓0.002.09 ↑
HK Jockey ClubSớm1.613.454.500.932.500.77---
Live1.57 ↓3.50 ↑4.70 ↑0.89 ↓2.500.81 ↑---
BwinSớm1.883.504.000.872.500.80---
Live1.01 ↓36.00 ↑276.00 ↑1.15 ↑0.500.62 ↓---
1xBetSớm1.903.604.210.972.500.870.400.002.07
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑0.500.09 ↓0.28 ↓0.003.05 ↑
SNAISớm1.753.404.75------
Live1.65 ↓3.75 ↑5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.853.404.000.952.500.900.900.500.95
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.853.303.900.912.500.800.850.500.85
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↑1.000.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.