Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Corinthians Paulista (SP), 04:30 ngày 10/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 10/08/2026
Bragantino 0 Kết thúc HT 0-0 2
Corinthians Paulista (SP)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Bragantino
Corinthians Paulista (SP)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Raphael Claus
4'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Armando de Abreu (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (chân phải) — chệch khung thành
10'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Garro
🎯 Dứt điểm - Henry Mosquera (chân phải) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Armando de Abreu (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Eric Dos Santos Rodrigues
18'
🎯 Dứt điểm - Matheus Franca Silva, Matheuzinho (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (chân trái) — bị cản phá
29'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Vinicius Mendonca Pereira, ra Henry Mosquera
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Garro 0-1
59'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Garro (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Andre Carrillo, ra Raniele Almeida Melo
🔁 Thay người: vào Marcelo Braz da Silva, ra Eduardo Sasha
66'
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcelo Braz da Silva (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gustavo Gustavinho, ra Rodrigo Huendra Almeida
🔁 Thay người: vào Matheus Fernandes Siqueira, ra Eric Dos Santos Rodrigues
74'
🟨 Thẻ vàng - Andre Carrillo
76'
🔁 Thay người: vào Jesse Lingard, ra Kaio
🎯 Dứt điểm - Alix Vinicius de Souza Sampaio (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
80'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Armando de Abreu
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Raul Garay da Silva 0-2, kiến tạo: Matheus Franca Silva, Matheuzinho
87'
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (đánh đầu) — vào lưới
88'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Yuri Alves, ra Jose Hurtado
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Bragantino | Phút | |
| 10' | Rodrigo Garro | |
| Eric Dos Santos Rodrigues | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Vinicius Mendonca Pereira ▼ Henry Mosquera | 46' ⇄ | |
| 59' | ⚽ 0 - 1 Rodrigo Garro | |
| 66' ⇄ | ▲ Andre Carrillo ▼ Raniele Almeida Melo | |
| ▲ Marcelo Braz da Silva ▼ Eduardo Sasha | 66' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Gustavinho ▼ Rodrigo Huendra Almeida | 72' ⇄ | |
| ▲ Matheus Fernandes Siqueira ▼ Eric Dos Santos Rodrigues | 72' ⇄ | |
| 74' | Andre Carrillo | |
| 76' ⇄ | ▲ Jesse Lingard ▼ Kaio | |
| 80' | Gabriel Armando de Abreu | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Pedro Raul Garay da Silva(Assists:Matheus Franca Silva, Matheuzinho) (Kiến tạo: Matheus Franca Silva, Matheuzinho) | |
| ▲ Yuri Alves ▼ Jose Hurtado | 88' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 12 |
Chủ = Bragantino · Khách = Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (14%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 13 (27%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 10 (20%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 10 (20%) |
Bảng xếp hạng
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | - | - |
Corinthians Paulista (SP)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bragantino 10 (50%)Hòa 4 (20%)Corinthians Paulista (SP) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/01/26 | Bragantino | 3-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/11/25 | Bragantino | 2-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | T |
| 14/07/25 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Bragantino | -0.25 | 2 | T |
| 17/01/25 | Bragantino | 1-2 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | B |
| 21/08/24 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2 | T |
| 14/08/24 | Bragantino | 1-2 (0-2) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/08/24 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/24 | Bragantino | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/11/23 | Bragantino | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/07/23 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/01/23 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | T |
| 30/08/22 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/22 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/22 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2 | B |
| 03/10/21 | Bragantino | 2-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | H |
| 17/06/21 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (1-0) | Bragantino | 0 | 2 | T |
| 01/03/21 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/01/21 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-2) | Bragantino | 0 | 2.25 | T |
| 04/10/20 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Bragantino
THHHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (SP)
TBHHTHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Cascavel PR | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | +1 | 2 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Barra FC | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | +1 | 2 | T |
Đội hình
Bragantino
Corinthians Paulista (SP)
18CTiago Luis Volpi30Bruno Goncalves de Jesus4Alix Vinicius de Souza Sampaio14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves29Juninho Capixaba34Jose Hurtado7Eric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida8Eduardo Sasha21Lucas Henrique Barbosa30Henry Mosquera9Isidro Pitta1Hugo de Souza Nogueira2Matheus Franca Silva, Matheuzinho3Gabriel Armando de Abreu13Gustavo Henrique Vernes21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu14Raniele Almeida Melo29Allan Rodrigues de Souza7Breno Bidon8CRodrigo Garro37Kaio18Pedro Raul Garay da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Alix Vinicius de Souza Sampaio6.3
- 7Eric Dos Santos Rodrigues🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 72'6.8
- 8Eduardo Sasha▼ Rời sân 66'6.3
- 9Isidro Pitta6.6
- 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves6.9
- 18Tiago Luis Volpi C5.8
- 20Rodrigo Huendra Almeida▼ Rời sân 72'6.7
- 21Lucas Henrique Barbosa7.1
- 29Juninho Capixaba6.7
- 30Bruno Goncalves de Jesus
- 30Henry Mosquera▼ Rời sân 46'6.4
- 34Jose Hurtado▼ Rời sân 88'6.6
Khách · 4231
- 1Hugo de Souza Nogueira6.8
- 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho🎯 Kiến tạo 87'8.1
- 3Gabriel Armando de Abreu🟨 Thẻ vàng 80'7.1
- 7Breno Bidon6.5
- 8Rodrigo Garro C⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 10'7.6
- 13Gustavo Henrique Vernes6.9
- 14Raniele Almeida Melo▼ Rời sân 66'6.8
- 18Pedro Raul Garay da Silva⚽ Ghi bàn 87'7.3
- 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu6.9
- 29Allan Rodrigues de Souza7.1
- 37Kaio▼ Rời sân 76'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
13
Sút bóng
109
Sút cầu môn
24
Tấn công
8784
Tấn công nguy hiểm
4437
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
353389
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
42
Cứu thua
22
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2626
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.371.27
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bragantino (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Corinthians Paulista (SP) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Lucas Henrique Barbosa Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 21/26 | 2 | |||
| 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 50/55 | 2 | |||
| 7Eric Dos Santos Rodrigues Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 30/35 | 1 | 🟨 | ||
| 29Juninho Capixaba Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 34/43 | 4 | |||
| 20Rodrigo Huendra Almeida Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 24/27 | 6 | |||
| 9Isidro Pitta Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 11/15 | 1 | |||
| 34Jose Hurtado Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 27/33 | 3 | |||
| 30Henry Mosquera Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 8Eduardo Sasha Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 4Alix Vinicius de Souza Sampaio Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 30/40 | 0 | |||
| 18Tiago Luis Volpi Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 17Vinicius Mendonca Pereira (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 10/15 | 1 | |||
| 22Gustavo Gustavinho (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 41Yuri Alves (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 57Marcelo Braz da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 1 | |||
| 35Matheus Fernandes Siqueira (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Corinthians Paulista (SP)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho Hậu vệ | 8.1 | 1 | 1/0 | 24/26 | 5 | ||
| 8Rodrigo Garro Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 27/36 | 1 | 🟨 | |
| 18Pedro Raul Garay da Silva Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 5/9 | 2 | ||
| 3Gabriel Armando de Abreu Hậu vệ | 7.1 | 2/0 | 39/44 | 2 | 🟨 | ||
| 29Allan Rodrigues de Souza Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 43/50 | 4 | |||
| 13Gustavo Henrique Vernes Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 40/48 | 0 | |||
| 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 27/40 | 4 | |||
| 1Hugo de Souza Nogueira Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/35 | 0 | |||
| 14Raniele Almeida Melo Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/30 | 2 | |||
| 7Breno Bidon Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 22/30 | 1 | |||
| 37Kaio Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/1 | 19/24 | 2 | |||
| 77Jesse Lingard (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 19Andre Carrillo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bragantino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1910-9-1 |
| Estadio Nabi Abi Chedid | Sân nhà | Arena Corinthians |
| 25000 | Sức chứa | 37391 |
| Vagner Mancini | HLV | Fernando Diniz Silva |
| Bragança Paulista | Khu vực | Sao Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.18 | 3.18 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.18 | 3.02 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 351.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.15 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 60.20 ↑ | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 7.35 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.15 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.19 | 3.33 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 2.98 | 3.21 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.14 ↓ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 39.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.34 | 3.73 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 30.57 ↑ | 4.96 ↑ | 1.23 ↓ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 2.83 | 3.00 | 1.05 | 2.25 | 0.68 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.28 | 3.59 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↓ | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bragantino | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Corinthians Paulista (SP) | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).