Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Atletico Mineiro, 05:00 ngày 13/08/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 13/08/2026
Bragantino 0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Mineiro
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Bragantino
Atletico Mineiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Reinier Jesus Carvalho (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị chặn
17'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa Other Body Part (sút) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Reinier Jesus Carvalho (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân phải) — chệch khung thành
29'
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Franchescoli de Souza, ra Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
32'
🎯 Dứt điểm - Maycon de Andrade Barberan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân trái) — bị chặn
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Juninho Capixaba
54'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Gustavo Gustavinho, ra Jose Herrera
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Gustavinho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
65'
🔁 Thay người: vào Zander Mateo Casierra Cabezas, ra Reinier Jesus Carvalho
65'
🔁 Thay người: vào Igor Gomes, ra Victor Hugo Gomes Silva
🔁 Thay người: vào Isidro Pitta, ra Eduardo Sasha
73'
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Cuello 0-1, kiến tạo: Igor Gomes
73'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Huendra Almeida (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Girotto Franco (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guzman Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lucas Henrique Barbosa
🔁 Thay người: vào Eric Dos Santos Rodrigues, ra Gabriel Girotto Franco
🔁 Thay người: vào Marcelo Braz da Silva, ra Lucas Henrique Barbosa
86'
🔁 Thay người: vào Mamady Cisse, ra Tomas Cuello
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🚩 Việt vị
90+1'
🎯 Dứt điểm - Igor Gomes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcelo Braz da Silva (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Bragantino | Phút | |
| 29' ⇄ | ▲ Vitor Hugo Franchescoli de Souza ▼ Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | |
| HT 0-0 | ||
| Juninho Capixaba | 52' | |
| ▲ Gustavo Gustavinho ▼ Jose Herrera | 56' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Alan Minda ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte | |
| 65' ⇄ | ▲ Zander Mateo Casierra Cabezas ▼ Reinier Jesus Carvalho | |
| 65' ⇄ | ▲ Igor Gomes ▼ Victor Hugo Gomes Silva | |
| ▲ Isidro Pitta ▼ Eduardo Sasha | 71' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 0 - 1 Tomas Cuello(Assists:Igor Gomes) (Kiến tạo: Igor Gomes) | |
| Lucas Henrique Barbosa | 81' | |
| ▲ Eric Dos Santos Rodrigues ▼ Gabriel Girotto Franco | 83' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Braz da Silva ▼ Lucas Henrique Barbosa | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Mamady Cisse ▼ Tomas Cuello | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = Bragantino · Khách = Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (18%) | Thắng/Thắng | 14 (24%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 7 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 10 (17%) |
| 8 (16%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 10 (17%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Bragantino 2 (15%)Hòa 5 (38%)Atletico Mineiro 6 (46%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/26 | Bragantino | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/11/25 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/25 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/09/24 | Atletico Mineiro | 3-0 (1-0) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/24 | Bragantino | 1-2 (1-2) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/23 | Bragantino | 1-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/06/23 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-1) | Bragantino | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/09/22 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-1) | Bragantino | -1 | 2.5 | H |
| 12/05/22 | Bragantino | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/12/21 | Atletico Mineiro | 4-3 (1-1) | Bragantino | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/08/21 | Bragantino | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | H |
| 12/01/21 | Bragantino | 2-2 (1-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/09/20 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Bragantino | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bragantino
BTHHHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Bragantino | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro
HTHTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Remo Belem (PA) | 2-2 (1-2) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | +1.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Bragantino
Atletico Mineiro
1Cleiton Schwengber2CGuzman Rodriguez16Marques Gustavo23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba6Gabriel Girotto Franco20Rodrigo Huendra Almeida21Lucas Henrique Barbosa8Eduardo Sasha17Vinicius Mendonca Pereira32Jose Herrera22CEverson Felipe Marques Pires2Natanael Moreira Milouski4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov8Maycon de Andrade Barberan21Alan Steven Franco Palma11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva19Reinier Jesus Carvalho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Cleiton Schwengber5.7
- 2Guzman Rodriguez C6.8
- 6Gabriel Girotto Franco▼ Rời sân 83'6.5
- 8Eduardo Sasha▼ Rời sân 71'6.4
- 16Marques Gustavo6.9
- 17Vinicius Mendonca Pereira7.5
- 20Rodrigo Huendra Almeida6.3
- 21Lucas Henrique Barbosa🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 23Agustin SantAnna6.8
- 29Juninho Capixaba🟨 Thẻ vàng 52'7.6
- 32Jose Herrera▼ Rời sân 56'6.8
Khách · 4231
- 2Natanael Moreira Milouski7.3
- 4Ruan Tressoldi Netto6.6
- 6Renan Augusto Lodi Dos Santos6.5
- 8Maycon de Andrade Barberan7.1
- 11Bernard Anicio Caldeira Duarte▼ Rời sân 65'6.3
- 13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov▼ Rời sân 29'6.6
- 19Reinier Jesus Carvalho▼ Rời sân 65'6.6
- 21Alan Steven Franco Palma7.4
- 22Everson Felipe Marques Pires C8.9
- 28Tomas Cuello⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 86'8
- 30Victor Hugo Gomes Silva▼ Rời sân 65'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
72
Tấn công
12577
Tấn công nguy hiểm
6831
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
442366
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
78
Việt vị
14
Cứu thua
17
Tắc bóng
610
Quả ném biên
3023
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
2631
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.541.68
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B6T6 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bragantino (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Atletico Mineiro (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Juninho Capixaba Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 45/55 | 7 | 🟨 | ||
| 17Vinicius Mendonca Pereira Tiền đạo | 7.5 | 3/1 | 23/31 | 1 | |||
| 16Marques Gustavo Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 47/55 | 0 | |||
| 23Agustin SantAnna Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 25/31 | 2 | |||
| 21Lucas Henrique Barbosa Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 16/21 | 0 | 🟨 | ||
| 2Guzman Rodriguez Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 49/57 | 3 | |||
| 32Jose Herrera Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 14/15 | 0 | |||
| 6Gabriel Girotto Franco Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 40/44 | 2 | |||
| 8Eduardo Sasha Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 11/18 | 0 | |||
| 20Rodrigo Huendra Almeida Tiền vệ | 6.3 | 3/3 | 40/44 | 1 | |||
| 1Cleiton Schwengber Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 9Isidro Pitta (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 22Gustavo Gustavinho (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 22/24 | 0 | |||
| 7Eric Dos Santos Rodrigues (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 57Marcelo Braz da Silva (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Everson Felipe Marques Pires Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 26/40 | 0 | |||
| 28Tomas Cuello Tiền đạo | 8 | 1 | 2/1 | 22/33 | 1 | ||
| 21Alan Steven Franco Palma Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 34/37 | 4 | |||
| 2Natanael Moreira Milouski Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 31/38 | 2 | |||
| 8Maycon de Andrade Barberan Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 35/40 | 4 | |||
| 13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 19Reinier Jesus Carvalho Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 12/15 | 2 | |||
| 4Ruan Tressoldi Netto Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 28/28 | 1 | |||
| 30Victor Hugo Gomes Silva Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 16/26 | 0 | |||
| 6Renan Augusto Lodi Dos Santos Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 26/30 | 1 | |||
| 11Bernard Anicio Caldeira Duarte Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 17Igor Gomes (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 3/4 | 1 | ||
| 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 35/37 | 0 | |||
| 27Alan Minda (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 9Zander Mateo Casierra Cabezas (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 39Mamady Cisse (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bragantino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1908-3-25 |
| Estadio Nabi Abi Chedid | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 25000 | Sức chứa | 87796 |
| Vagner Mancini | HLV | Eduardo Rodrigo Dominguez |
| Bragança Paulista | Khu vực | Belo Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.22 | 3.13 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.02 | 3.22 | 3.13 | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 1.02 | 0.50 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 451.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.80 | 0.97 | 2.25 | 0.86 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 1.08 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 209.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.48 ↑ | 1.02 ↓ | 5.65 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 1.08 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.17 ↑ | 2.99 ↓ | 3.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.45 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.06 | 3.23 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 175.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.17 | 3.54 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 73.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.50 | 0.73 | 2.00 | 1.04 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.80 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.85 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 29.95 ↑ | 5.08 ↑ | 1.21 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.00 | 3.75 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↑ | 2.93 ↓ | 3.85 ↑ | 1.10 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.25 ↓ | 1.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.23 | 3.44 | 1.14 | 2.25 | 0.81 | 1.02 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | 1.10 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bragantino | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Atletico Mineiro | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).