Kết quả bóng đá trận Bragantino U20 (W) vs Portuguesa Desportos (W) U20, 01:00 ngày 06/08/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 06/08/2026
Bragantino U20 (W) 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Portuguesa Desportos (W) U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Bragantino U20 (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 13 | 2 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 10 | 5 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 4 |
Chủ = Bragantino U20 (W) · Khách = Portuguesa Desportos (W) U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Bragantino U20 (W)
BTBBTHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Corinthians U20 (W) | 5-0 (2-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Bragantino U20 (W) | 9-0 (5-0) | Lemense U20 (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Palmeiras U20 (W) | 2-0 (1-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Bragantino U20 (W) | 0-2 (0-0) | Santos FC U20 (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Taruma U20 (W) | 0-4 (0-1) | Bragantino U20 (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Bragantino U20 (W) | 0-0 (0-0) | Corinthians U20 (W) | - | - | H |
| 20/03/26 | Corinthians U20 (W) | 1-0 (0-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | B |
| 10/12/25 | Sao Paulo U20 (W) | 1-0 (0-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Remo U20 (W) | 0-3 (0-3) | Bragantino U20 (W) | - | - | T |
| 04/12/25 | Bragantino U20 (W) | 0-0 (0-0) | America MG U20 (W) | - | - | H |
| 16/10/25 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (1-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Bragantino U20 (W) | 0-4 (0-2) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | B |
| 02/10/25 | Sao Paulo U20 (W) | 2-1 (2-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Bragantino U20 (W) | 0-4 (0-2) | Corinthians U20 (W) | - | - | B |
| 11/09/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-0 (0-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | H |
| 04/09/25 | Bragantino U20 (W) | 0-3 (0-2) | Santos FC U20 (W) | - | - | B |
| 25/07/25 | Bragantino U20 (W) | 3-1 (2-1) | Sport Recife U20 (W) | - | - | T |
| 18/07/25 | Independente FC Limeira U20 (W) | 0-3 (0-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | T |
| 11/07/25 | Bragantino U20 (W) | 0-3 (0-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 04/07/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 3-0 (2-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Portuguesa Desportos (W) U20
TBBBHBBB
Thắng 1 (13%)Hòa 1 (13%)Bại 6 (75%)
Ghi/Mất: 3/11 (8 trận) Châu Á: 1/1/6 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Audax SP U20 (W) | 0-2 (0-1) | Portuguesa Desportos (W) U20 | - | - | T |
| 23/07/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-3 (0-2) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 16/07/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-1 (0-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-1 (0-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-0 (0-0) | Sao Bento (W) U20 | - | - | H |
| 22/09/25 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-3 (0-0) | Palmeiras (W) U20 | - | - | B |
| 11/09/25 | Sao Bento (W) U20 | 1-0 (1-0) | Portuguesa Desportos (W) U20 | - | - | B |
| 04/09/25 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 1-2 (0-2) | Ituano (W) U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
44
Sút cầu môn
11
Tấn công
6342
Tấn công nguy hiểm
3329
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino U20 (W) (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Portuguesa Desportos (W) U20 (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bragantino U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.30 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↑ | 6.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.68 | 3.28 | 2.37 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.36 ↑ | 5.58 ↑ | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.24 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.98 ↑ | 4.34 ↑ | 0.82 | 3.25 | 0.86 | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.80 | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.56 ↑ | 5.58 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↑ | 5.50 ↑ | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.