Kết quả bóng đá trận Braga U23 vs Maritimo U23, 21:00 ngày 12/10/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 21:00 ngày 12/10/2026
Braga U23 1 Kết thúc HT 1-1 3
Maritimo U23
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 11 - 5
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Braga U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 2 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Braga U23 · Khách = Maritimo U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Braga U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 10 (28%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Braga U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Maritimo U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Sút bóng
85
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
68
Việt vị
21
Quả ném biên
1511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Braga U23 (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Maritimo U23 (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Braga U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.10 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.97 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.00 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 2.95 ↓ | 1.80 ↓ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.00 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.40 | 4.90 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.18 | 5.80 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.14 ↓ | 1.23 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.00 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.15 | 5.28 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 1.08 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.