Kết quả bóng đá trận Bradford City vs Rochdale, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Bradford City 2 Kết thúc HT 1-0 0
Rochdale
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Valley Parade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Bradford City
Rochdale
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Declan Brown
2'
🎯 Dứt điểm - Zain Silcott-Duberry (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyreik Wright (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jake Beesley (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🟨 Thẻ vàng - Devante Rodney
🎯 Dứt điểm - Antoni Sarcevic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoni Sarcevic (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kayden Jackson (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Pennington (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aden Baldwin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Callum Connolly (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Will Swan 1-0
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân phải) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matthew Pennington (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jake Beesley (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyreik Wright (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Zain Silcott-Duberry (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ebanks-Landell (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Edward Francis, ra Devante Rodney
63'
🔁 Thay người: vào Dajaune Brown, ra Emmanuel Dieseruvwe
63'
🔁 Thay người: vào Kaiden Wilson, ra Sam Sherring
🎯 Dứt điểm - Jake Beesley (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matthew Pennington (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aden Baldwin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Aden Baldwin 2-0, kiến tạo: Callum Connolly
🎯 Dứt điểm - Aden Baldwin (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Macaulay Gillesphey (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adam Phillips, ra Kayden Jackson
🔁 Thay người: vào Nicholas Edward Powell, ra Jake Beesley
🔁 Thay người: vào Bobby Pointon, ra Will Swan
74'
🎯 Dứt điểm - Dajaune Brown (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antoni Sarcevic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (chân phải) Post
77'
🟨 Thẻ vàng - Dajaune Brown
78'
🔁 Thay người: vào Daniel Moss, ra Bryant Bilongo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ibou Touray, ra Tyreik Wright
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bobby Pointon (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Dajaune Brown (chân phải) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Reece Welch, ra Aden Baldwin
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Bradford City | Phút | |
| 22' | Devante Rodney | |
| Will Swan 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Edward Francis ▼ Devante Rodney | |
| 63' ⇄ | ▲ Dajaune Brown ▼ Emmanuel Dieseruvwe | |
| 63' ⇄ | ▲ Kaiden Wilson ▼ Sam Sherring | |
| Aden Baldwin(Assists:Callum Connolly) (Kiến tạo: Callum Connolly) 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Adam Phillips ▼ Kayden Jackson | 72' ⇄ | |
| ▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley | 72' ⇄ | |
| ▲ Bobby Pointon ▼ Will Swan | 72' ⇄ | |
| 77' | Dajaune Brown | |
| 78' ⇄ | ▲ Daniel Moss ▼ Bryant Bilongo | |
| ▲ Ibou Touray ▼ Tyreik Wright | 80' ⇄ | |
| ▲ Reece Welch ▼ Aden Baldwin | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 11 |
Chủ = Bradford City · Khách = Rochdale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bradford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bradford City 9 (45%)Hòa 5 (25%)Rochdale 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/23 | Rochdale | 1-0 (0-0) | Bradford City | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/04/23 | Rochdale | 0-3 (0-1) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/01/23 | Bradford City | 1-2 (1-0) | Rochdale | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/01/22 | Rochdale | 0-0 (0-0) | Bradford City | 0 | 2.5 | H |
| 02/10/21 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/19 | Bradford City | 1-2 (1-2) | Rochdale | 0 | 2.75 | B |
| 27/07/19 | Rochdale | 0-1 (0-0) | Bradford City | -0.25 | 3 | T |
| 29/12/18 | Rochdale | 0-4 (0-1) | Bradford City | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/10/18 | Bradford City | 0-2 (0-0) | Rochdale | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/18 | Rochdale | 1-1 (1-0) | Bradford City | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/12/17 | Bradford City | 4-3 (3-2) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/17 | Rochdale | 1-1 (0-1) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/11/16 | Bradford City | 4-0 (2-0) | Rochdale | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/02/16 | Bradford City | 2-2 (1-1) | Rochdale | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/10/15 | Rochdale | 1-3 (1-1) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/01/15 | Bradford City | 1-2 (1-1) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/08/14 | Rochdale | 0-2 (0-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/12/12 | Bradford City | 2-4 (2-4) | Rochdale | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/10/12 | Rochdale | 0-0 (0-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/11/11 | Bradford City | 1-0 (0-0) | Rochdale | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Bradford City
HTTBTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Bradford City | 3-2 (1-0) | Preston North End | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Gmunden | 0-4 (0-1) | Bradford City | - | - | T |
| 18/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Bradford City | +1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Halifax Town | 1-6 (1-4) | Bradford City | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | +1.75 | 3 | T |
| 15/05/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (0-0) | Bradford City | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barnsley | 2-2 (0-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2 | B |
| 06/04/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Burton Albion | 2-1 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Bradford City | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Bradford City | 2-1 (1-1) | Leyton Orient | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rochdale
HBHHBHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tranmere Rovers | 2-2 (1-1) | Rochdale | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Rochdale | 2-3 (2-2) | Halifax Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 19/07/26 | Al Rayyan | 3-3 (1-0) | Rochdale | -0.5 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | +1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Boreham Wood | 2-2 (1-0) | Rochdale | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rochdale | 2-1 (1-0) | Scunthorpe United | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Braintree Town | 1-2 (0-1) | Rochdale | +1.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Hartlepool United | 0-0 (0-0) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | +1.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | Rochdale | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Scunthorpe United | 2-2 (0-1) | Rochdale | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Rochdale | 3-2 (2-2) | Tamworth | +1.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Southend United | 3-2 (3-1) | Rochdale | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Eastleigh | 1-3 (0-1) | Rochdale | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Rochdale | 1-0 (0-0) | Boston United | +1 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Rochdale | 3-2 (1-1) | Brackley Town | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-1) | Rochdale | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Bradford City
Rochdale
21Jon Mccracken5Macaulay Gillesphey15Aden Baldwin28Matthew Pennington6Callum Connolly7Josh Neufville10CAntoni Sarcevic17Tyreik Wright19Kayden Jackson24Will Swan9Jake Beesley1Nils Ramming6CEthan Ebanks-Landell13Tobi Adebayo Rowling26Sam Sherring27Bryant Bilongo4Ryan East8Harvey Gilmour10Devante Rodney11Zain Silcott-Duberry19Luke Hannant9Emmanuel Dieseruvwe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Macaulay Gillesphey6.9
- 6Callum Connolly🎯 Kiến tạo 67'8
- 7Josh Neufville7.9
- 9Jake Beesley▼ Rời sân 72'6.6
- 10Antoni Sarcevic C7.2
- 15Aden Baldwin⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 90'7.8
- 17Tyreik Wright▼ Rời sân 80'6.1
- 19Kayden Jackson▼ Rời sân 72'6.7
- 21Jon Mccracken7.3
- 24Will Swan⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 72'7.3
- 28Matthew Pennington7.7
Khách · 4231
- 1Nils Ramming7.3
- 4Ryan East5.9
- 6Ethan Ebanks-Landell C5.9
- 8Harvey Gilmour6.4
- 9Emmanuel Dieseruvwe▼ Rời sân 63'6.6
- 10Devante Rodney🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 62'5.5
- 11Zain Silcott-Duberry6
- 13Tobi Adebayo Rowling6.2
- 19Luke Hannant7.2
- 26Sam Sherring▼ Rời sân 63'6.5
- 27Bryant Bilongo▼ Rời sân 78'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
239
Sút cầu môn
112
Tấn công
9665
Tấn công nguy hiểm
8725
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
401380
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
106
Việt vị
10
Cứu thua
29
Tắc bóng
129
Quả ném biên
2816
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
2722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.340.83
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bradford City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Callum Connolly (dự bị) Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 37/41 | 2 | ||
| 7Josh Neufville (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 27/31 | 3 | |||
| 15Aden Baldwin (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 3/1 | 35/50 | 2 | |||
| 28Matthew Pennington (dự bị) Hậu vệ | 7.7 | 3/1 | 48/58 | 5 | |||
| 21Jon Mccracken (dự bị) Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 7/14 | 0 | |||
| 24Will Swan (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 10Antoni Sarcevic (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 3/1 | 27/35 | 1 | |||
| 5Macaulay Gillesphey (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 41/60 | 2 | |||
| 8Adam Phillips (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 19Kayden Jackson (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 11/12 | 0 | |||
| 9Jake Beesley (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 8/11 | 1 | |||
| 23Bobby Pointon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 25Nicholas Edward Powell (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 4/1 | 4/6 | 0 | |||
| 17Tyreik Wright (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 17/24 | 1 | |||
| 3Ibou Touray (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 2Reece Welch (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Rochdale
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Nils Ramming (dự bị) Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 32/50 | 0 | |||
| 19Luke Hannant (dự bị) Tiền vệ trái | 7.2 | 0/0 | 19/30 | 1 | |||
| 9Emmanuel Dieseruvwe (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 4/0 | 9/16 | 0 | |||
| 26Sam Sherring (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 27Bryant Bilongo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/23 | 6 | |||
| 8Harvey Gilmour (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 28/37 | 2 | |||
| 14Edward Francis (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 13Tobi Adebayo Rowling (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 39Dajaune Brown (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/2 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 11Zain Silcott-Duberry (dự bị) Tiền đạo | 6 | 2/0 | 12/18 | 2 | |||
| 6Ethan Ebanks-Landell (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 38/49 | 1 | |||
| 4Ryan East (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 3Kaiden Wilson (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 10Devante Rodney (dự bị) Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 11/11 | 0 | 🟨 | ||
| 22Daniel Moss (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bradford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1907 |
| Valley Parade | Sân nhà | Spotland Stadium |
| 25136 | Sức chứa | 10249 |
| Graham Alexander | HLV | Ian Watson |
| Yorkshire | Khu vực | Rochdale |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.70 | 4.70 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.43 | 3.70 | 4.70 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 1.00 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.40 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 161.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.85 | 5.10 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.40 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.67 ↑ | 32.28 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.85 | 5.10 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.95 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.20 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 22.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.20 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.90 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.00 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.07 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.09 | 5.56 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.13 ↑ | 30.78 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.40 | 6.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.70 | 6.25 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 477.00 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.00 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.30 | 1.50 | 0.55 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.