Kết quả bóng đá trận Bradford City vs Rochdale, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Bradford City
2 Kết thúc HT 1-0 0
Rochdale
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Valley Parade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Bradford CityRochdale
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Declan Brown
2'
🎯 Dứt điểm - Zain Silcott-Duberry (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyreik Wright (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Jake Beesley (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
22'
🟨 Thẻ vàng - Devante Rodney
🎯 Dứt điểm - Antoni Sarcevic (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Antoni Sarcevic (chân phải) — bị chặn
34'
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kayden Jackson (chân phải) — bị cản phá
40'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pennington (đánh đầu) — bị cản phá
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
43'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Aden Baldwin (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Callum Connolly (chân phải) — bị cản phá
44'
BÀN THẮNG - Will Swan 1-0
45+1'
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân phải) — vào lưới
45+1'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matthew Pennington (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Jake Beesley (đánh đầu) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Tyreik Wright (chân trái) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
53'
Phạt góc
54'
60'
🎯 Dứt điểm - Zain Silcott-Duberry (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ebanks-Landell (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Edward Francis, ra Devante Rodney
63'
🔁 Thay người: vào Dajaune Brown, ra Emmanuel Dieseruvwe
63'
🔁 Thay người: vào Kaiden Wilson, ra Sam Sherring
🎯 Dứt điểm - Jake Beesley (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pennington (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Aden Baldwin (chân phải) — bị chặn
64'
Phạt góc
67'
BÀN THẮNG - Aden Baldwin 2-0, kiến tạo: Callum Connolly
67'
🎯 Dứt điểm - Aden Baldwin (đánh đầu) — vào lưới
67'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Macaulay Gillesphey (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Adam Phillips, ra Kayden Jackson
72'
🔁 Thay người: vào Nicholas Edward Powell, ra Jake Beesley
72'
🔁 Thay người: vào Bobby Pointon, ra Will Swan
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Dajaune Brown (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antoni Sarcevic (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (chân phải) Post
76'
77'
🟨 Thẻ vàng - Dajaune Brown
78'
🔁 Thay người: vào Daniel Moss, ra Bryant Bilongo
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Ibou Touray, ra Tyreik Wright
80'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (chân trái) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Bobby Pointon (chân phải) — bị cản phá
81'
Phạt góc
82'
85'
🎯 Dứt điểm - Dajaune Brown (chân phải) — bị cản phá
86'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Reece Welch, ra Aden Baldwin
90'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Bradford City Phút Rochdale
22' Devante Rodney
Will Swan 1 - 0 45+1'
HT 1-0
62' ▲ Edward Francis ▼ Devante Rodney
63' ▲ Dajaune Brown ▼ Emmanuel Dieseruvwe
63' ▲ Kaiden Wilson ▼ Sam Sherring
Aden Baldwin(Assists:Callum Connolly) (Kiến tạo: Callum Connolly) 2 - 0 67'
▲ Adam Phillips ▼ Kayden Jackson72'
▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley72'
▲ Bobby Pointon ▼ Will Swan72'
77' Dajaune Brown
78' ▲ Daniel Moss ▼ Bryant Bilongo
▲ Ibou Touray ▼ Tyreik Wright80'
▲ Reece Welch ▼ Aden Baldwin90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 11 15
Bại 02 33
Ghi bàn 74 2116
Mất bàn 47 1019
Điểm 71 1911

Chủ = Bradford City · Khách = Rochdale

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bradford City (7)Hiệp 1 / Cả trậnRochdale (6)
4 (57%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
1 (14%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bradford City 9 (45%)Hòa 5 (25%)Rochdale 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/23Rochdale1-0 (0-0)Bradford City1-7+0.252.75B
ENG L215/04/23Rochdale0-3 (0-1)Bradford City1-4+0.252.25T
ENG L211/01/23Bradford City1-2 (1-0)Rochdale5-4+0.752.5B
ENG L222/01/22Rochdale0-0 (0-0)Bradford City5-502.5H
ENG L202/10/21Bradford City2-0 (1-0)Rochdale3-6+0.52.5T
EFL Trophy13/11/19Bradford City1-2 (1-2)Rochdale7-202.75B
INT CF27/07/19Rochdale0-1 (0-0)Bradford City1-4-0.253T
ENG L129/12/18Rochdale0-4 (0-1)Bradford City5-9-0.52.75T
ENG L120/10/18Bradford City0-2 (0-0)Rochdale6-702.5B
ENG L121/04/18Rochdale1-1 (1-0)Bradford City5-4-0.52.5H
ENG L109/12/17Bradford City4-3 (3-2)Rochdale9-2+0.52.5T
ENG L130/04/17Rochdale1-1 (0-1)Bradford City11-5-0.252.5H
ENG L112/11/16Bradford City4-0 (2-0)Rochdale6-4+0.52.25T
ENG L120/02/16Bradford City2-2 (1-1)Rochdale10-2+0.252.25H
ENG L103/10/15Rochdale1-3 (1-1)Bradford City6-10-0.252.25T
ENG L110/01/15Bradford City1-2 (1-1)Rochdale6-0+0.52.5B
ENG L130/08/14Rochdale0-2 (0-0)Bradford City--0.252.5T
ENG L229/12/12Bradford City2-4 (2-4)Rochdale-+0.52.75B
ENG L203/10/12Rochdale0-0 (0-0)Bradford City--0.252.5H
ENG FAC12/11/11Bradford City1-0 (0-0)Rochdale-02.5T

Thành tích gần đây — Bradford City

HTTBTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Salford City2-2 (1-1)Bradford City5-8+0.52.75H
INT CF30/07/26Bradford City3-2 (1-0)Preston North End3-6-0.52.75T
INT CF24/07/26Gmunden0-4 (0-1)Bradford City---T
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6+1.252.75B
INT CF11/07/26Halifax Town1-6 (1-4)Bradford City3-1+12.75T
INT CF04/07/26FC United of Manchester1-2 (0-0)Bradford City5-15+1.753T
ENG L115/05/26Bradford City0-1 (0-0)Bolton Wanderers8-302.75B
ENG L110/05/26Bolton Wanderers1-0 (0-0)Bradford City5-4-0.52.5B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7+0.252.5T
ENG L125/04/26Bradford City1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-502.5H
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4+0.252.5H
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10+0.252.5H
ENG L111/04/26Bradford City0-1 (0-0)Stevenage Borough1-0+0.252B
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6+1.252.75T
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8+0.252.25B
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5+0.52.5H
ENG L114/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Bradford City2-2+0.252.25B
ENG L112/03/26Port Vale0-2 (0-1)Bradford City2-1102.25T
ENG L107/03/26Bradford City2-1 (1-1)Leyton Orient11-2+0.52.5T

Thành tích gần đây — Rochdale

HBHHBHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC01/08/26Tranmere Rovers2-2 (1-1)Rochdale4-3+0.252.75H
INT CF29/07/26Rochdale2-3 (2-2)Halifax Town2-0+0.752.75B
INT CF25/07/26Rochdale2-2 (1-1)Farnham Town8-2--H
INT CF19/07/26Al Rayyan3-3 (1-0)Rochdale2-4-0.53.25H
INT CF15/07/26FC United of Manchester2-0 (1-0)Rochdale4-3+12.75B
ENG NL10/05/26Boreham Wood2-2 (1-0)Rochdale8-302.75H
ENG NL03/05/26Rochdale2-1 (1-0)Scunthorpe United5-3+13T
ENG NL25/04/26Rochdale1-1 (0-0)York City2-6-0.252.75H
ENG NL18/04/26Braintree Town1-2 (0-1)Rochdale4-3+1.53T
ENG NL11/04/26Rochdale2-1 (0-0)Wealdstone FC1-4+1.252.75T
ENG NL06/04/26Hartlepool United0-0 (0-0)Rochdale5-4+0.52.5H
ENG NL03/04/26Rochdale2-4 (1-1)Morecambe15-2+1.53.25B
ENG NL28/03/26Sutton United1-2 (0-0)Rochdale3-1+0.752.75T
ENG NL26/03/26Scunthorpe United2-2 (0-1)Rochdale6-3+0.52.75H
ENG NL21/03/26Rochdale3-2 (2-2)Tamworth4-3+1.53T
ENG NL18/03/26Southend United3-2 (3-1)Rochdale4-402.5B
ENG NL15/03/26Eastleigh1-3 (0-1)Rochdale2-6+12.5T
ENG NL07/03/26Rochdale1-0 (0-0)Boston United8-0+12.5T
ENG NL04/03/26Rochdale3-2 (1-1)Brackley Town5-5+1.52.5T
ENG NL28/02/26Aldershot Town0-2 (0-1)Rochdale2-1+0.752.75T

Đội hình

Bradford CityRochdale
21Jon Mccracken5Macaulay Gillesphey15Aden Baldwin28Matthew Pennington6Callum Connolly7Josh Neufville10CAntoni Sarcevic17Tyreik Wright19Kayden Jackson24Will Swan9Jake Beesley1Nils Ramming6CEthan Ebanks-Landell13Tobi Adebayo Rowling26Sam Sherring27Bryant Bilongo4Ryan East8Harvey Gilmour10Devante Rodney11Zain Silcott-Duberry19Luke Hannant9Emmanuel Dieseruvwe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
23
9
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
96
65
Tấn công nguy hiểm
87
25
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
6
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
401
380
TL chuyền bóng thành công
78%
77%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
9
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
28
16
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
27
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.34
0.83
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bradford City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Bradford CityRochdale

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bradford CityRochdale

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
67
Thắng 1
57
Hòa
52
Thua 1
12
Thua 2+
Bradford CityRochdale

Bradford City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Callum Connolly (dự bị)
Trung vệ
811/137/412
7Josh Neufville (dự bị)
Tiền vệ
7.90/027/313
15Aden Baldwin (dự bị)
Hậu vệ
7.83/135/502
28Matthew Pennington (dự bị)
Hậu vệ
7.73/148/585
21Jon Mccracken (dự bị)
Thủ môn
7.30/07/140
24Will Swan (dự bị)
Tiền đạo
7.31/112/160
10Antoni Sarcevic (dự bị)
Tiền đạo
7.23/127/351
5Macaulay Gillesphey (dự bị)
Trung vệ
6.92/041/602
8Adam Phillips (dự bị)
Tiền vệ
6.80/08/81
19Kayden Jackson (dự bị)
Tiền đạo
6.71/111/120
9Jake Beesley (dự bị)
Tiền đạo
6.63/28/111
23Bobby Pointon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/012/151
25Nicholas Edward Powell (dự bị)
Tiền vệ
6.44/14/60
17Tyreik Wright (dự bị)
Tiền vệ
6.12/017/241
3Ibou Touray (dự bị)
Hậu vệ
-0/014/150
2Reece Welch (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/50

Rochdale

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Nils Ramming (dự bị)
Thủ môn
7.30/032/500
19Luke Hannant (dự bị)
Tiền vệ trái
7.20/019/301
9Emmanuel Dieseruvwe (dự bị)
Tiền đạo
6.64/09/160
26Sam Sherring (dự bị)
Trung vệ
6.50/030/351
27Bryant Bilongo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/019/236
8Harvey Gilmour (dự bị)
Tiền vệ
6.40/028/372
14Edward Francis (dự bị)
Tiền vệ
6.30/09/110
13Tobi Adebayo Rowling (dự bị)
Hậu vệ
6.20/034/391
39Dajaune Brown (dự bị)
Tiền đạo
6.12/21/10🟨
11Zain Silcott-Duberry (dự bị)
Tiền đạo
62/012/182
6Ethan Ebanks-Landell (dự bị)
Hậu vệ
5.91/038/491
4Ryan East (dự bị)
Tiền vệ
5.90/035/411
3Kaiden Wilson (dự bị)
Hậu vệ
5.80/010/110
10Devante Rodney (dự bị)
Tiền đạo
5.50/011/110🟨
22Daniel Moss (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bradford City Thông tin Rochdale
1903 Thành lập 1907
Valley Parade Sân nhà Spotland Stadium
25136 Sức chứa 10249
Graham Alexander HLV Ian Watson
Yorkshire Khu vực Rochdale
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.704.700.762.500.860.921.000.78
Live1.433.704.700.762.500.860.921.000.78
EasybetsSớm1.544.105.400.842.500.910.931.000.81
Live1.02 ↓26.00 ↑161.00 ↑4.10 ↑2.500.04 ↓3.80 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.454.006.000.852.500.980.861.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.50 ↑2.500.28 ↓0.35 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.563.855.100.842.500.920.921.000.84
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓3.44 ↑0.250.19 ↓
InterwettenSớm1.434.706.250.702.501.050.851.000.85
Live1.01 ↓20.00 ↑75.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.434.806.400.812.750.93---
Live1.15 ↓5.67 ↑32.28 ↑1.78 ↑2.500.43 ↓---
12betSớm1.563.855.100.842.500.920.921.000.84
Live1.01 ↓9.70 ↑160.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.543.955.000.832.500.930.951.000.81
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.503.755.200.842.500.960.951.000.87
Live1.14 ↓5.50 ↑22.00 ↑3.22 ↑2.500.21 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.543.905.200.872.500.930.961.000.86
Live1.15 ↓5.90 ↑26.00 ↑3.22 ↑2.500.19 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.504.405.750.612.501.15---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.434.506.000.822.750.930.931.250.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑10.07 ↑2.750.03 ↓0.38 ↓0.001.95 ↑
PinnacleSớm1.514.095.560.872.750.880.851.000.92
Live1.16 ↓6.13 ↑30.78 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓0.36 ↓0.002.11 ↑
BwinSớm1.494.406.500.682.501.05---
Live1.01 ↓67.00 ↑226.00 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.424.706.250.812.750.961.101.500.67
Live1.00 ↓51.00 ↑477.00 ↑2.64 ↑2.500.29 ↓0.41 ↓0.001.91 ↑
SNAISớm1.504.006.00------
Live1.504.006.00------
Bet 365Sớm1.424.506.000.852.751.000.981.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.404.507.000.652.501.151.301.500.55
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.75 ↑2.500.15 ↓1.301.500.55

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.