Kết quả bóng đá trận Bradford City vs Burnley, 01:45 ngày 27/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 27/08/2026
Bradford City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Burnley
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 14
Địa điểm: Valley Parade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Bradford City
Burnley
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Coy
5'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân trái) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Connor Roberts (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni Other Body Part (sút) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Hjalmar Ekdal (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Connor Roberts (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ibou Touray (chân trái) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Anel Ahmedhodzic (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Phillips (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Phillips (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Henry Cartwright
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Mike Tresor Ndayishimiye (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Mike Tresor Ndayishimiye (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ibou Touray (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Phillips (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Macaulay Gillesphey (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henry Cartwright (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Armando Broja (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Zeki Amdouni (chân trái) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Ugo Raghouber (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicholas Edward Powell, ra Jake Beesley
🔁 Thay người: vào Josh Neufville, ra Kayden Jackson
🔁 Thay người: vào Antoni Sarcevic, ra George Lapslie
🔁 Thay người: vào Callum Connolly, ra Henry Cartwright
🎯 Dứt điểm - Nicholas Edward Powell (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Will Swan (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Dastan Satpayev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antoni Sarcevic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matthew Pennington (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Mike Tresor Ndayishimiye (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Will Swan (chân trái) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Zian Flemming, ra Armando Broja
80'
🔁 Thay người: vào Hannibal Mejbri, ra Ugo Raghouber
80'
🔁 Thay người: vào Jacob Bruun Larsen, ra Dastan Satpayev
80'
🔁 Thay người: vào Marcus Edwards, ra Mike Tresor Ndayishimiye
81'
🎯 Dứt điểm - Hannibal Mejbri (chân phải) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bobby Pointon, ra Will Swan
83'
🎯 Dứt điểm - Marcus Edwards (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reece Welch (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Kyle Walker, ra Connor Roberts
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bruun Larsen (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ibou Touray
90+3'
🎯 Dứt điểm - Josh Laurent (chân phải) — bị cản phá
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Bradford City | Phút | |
| Henry Cartwright | 44' | |
| Cartwright H. | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley | 62' ⇄ | |
| ▲ Josh Neufville ▼ Kayden Jackson | 62' ⇄ | |
| ▲ Antoni Sarcevic ▼ George Lapslie | 62' ⇄ | |
| ▲ Callum Connolly ▼ Henry Cartwright | 62' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Zian Flemming ▼ Armando Broja | |
| 80' ⇄ | ▲ Hannibal Mejbri ▼ Ugo Raghouber | |
| 80' ⇄ | ▲ Jacob Bruun Larsen ▼ Dastan Satpayev | |
| 80' ⇄ | ▲ Marcus Edwards ▼ Mike Tresor Ndayishimiye | |
| ▲ Bobby Pointon ▼ Will Swan | 83' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Kyle Walker ▼ Connor Roberts | |
| Ibou Touray | 90+3' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 18 |
| Điểm | 7 | 2 | 23 | 6 |
Chủ = Bradford City · Khách = Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bradford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Bradford City 1 (14%)Hòa 1 (14%)Burnley 5 (71%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/16 | Bradford City | 1-4 (1-3) | Burnley | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/15 | Bradford City | 0-2 (0-1) | Burnley | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/09 | Bradford City | 2-1 (2-1) | Burnley | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/08 | Bradford City | 1-2 (1-0) | Burnley | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/07 | Bradford City | 1-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/03/04 | Bradford City | 1-2 (1-1) | Burnley | - | - | B |
| 20/09/03 | Burnley | 4-0 (1-0) | Bradford City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bradford City
TTTHTTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sheffield Wednesday | 0-1 (0-0) | Bradford City | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Bradford City | 2-0 (0-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Rochdale | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Bradford City | 3-2 (1-0) | Preston North End | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Gmunden | 0-4 (0-1) | Bradford City | - | - | T |
| 18/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Bradford City | +1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Halifax Town | 1-6 (1-4) | Bradford City | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | +1.75 | 3 | T |
| 15/05/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (0-0) | Bradford City | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barnsley | 2-2 (0-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2 | B |
| 06/04/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Burton Albion | 2-1 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Burnley
BHHBHBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | West Bromwich(WBA) | 3-1 (1-1) | Burnley | 0 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Burnley | 2-2 (0-1) | West Ham United | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Notts County | +1.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Torino | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | -0.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Burnley | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Nottingham Forest | 4-1 (0-1) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Burnley | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Burnley | 3-4 (1-3) | Brentford | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Bradford City
Burnley
21Jon Mccracken2Reece Welch5Macaulay Gillesphey28CMatthew Pennington3Ibou Touray19Kayden Jackson20Henry Cartwright32George Lapslie8Adam Phillips24Will Swan9Jake Beesley37Gregoire Coudert14CConnor Roberts15Anel Ahmedhodzic18Hjalmar Ekdal23Lucas Pires Silva8Ugo Raghouber29Josh Laurent11Zeki Amdouni12Dastan Satpayev31Mike Tresor Ndayishimiye27Armando Broja
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Reece Welch7.2
- 3Ibou Touray🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
- 5Macaulay Gillesphey7.1
- 8Adam Phillips5.8
- 9Jake Beesley▼ Rời sân 62'6
- 19Kayden Jackson▼ Rời sân 62'6.6
- 20Henry Cartwright🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 62'7.3
- 21Jon Mccracken8.9
- 24Will Swan▼ Rời sân 83'6.7
- 28Matthew Pennington C8
- 32George Lapslie▼ Rời sân 62'6.3
Khách · 4231
- 8Ugo Raghouber▼ Rời sân 80'5.8
- 11Zeki Amdouni6.7
- 12Dastan Satpayev▼ Rời sân 80'6.9
- 14Connor Roberts C▼ Rời sân 90'7.6
- 15Anel Ahmedhodzic6.5
- 18Hjalmar Ekdal6.6
- 23Lucas Pires Silva8.1
- 27Armando Broja▼ Rời sân 80'5.8
- 29Josh Laurent6.7
- 31Mike Tresor Ndayishimiye▼ Rời sân 80'7.3
- 37Gregoire Coudert7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
514
Phạt góc (HT)
19
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1623
Sút cầu môn
46
Tấn công
10794
Tấn công nguy hiểm
3358
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
49
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
244532
TL chuyền bóng thành công
70%86%
Phạm lỗi
79
Việt vị
11
Cứu thua
64
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2833
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.14
So Sánh Sức Mạnh
78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Burnley (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bradford City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Burnley (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bradford City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jon Mccracken Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 28Matthew Pennington Hậu vệ | 8 | 1/0 | 23/30 | 6 | |||
| 20Henry Cartwright Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 10/13 | 4 | 🟨 | ||
| 2Reece Welch Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 16/19 | 4 | |||
| 5Macaulay Gillesphey Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 23/35 | 2 | |||
| 24Will Swan Tiền đạo | 6.7 | 5/1 | 8/9 | 0 | |||
| 3Ibou Touray Hậu vệ | 6.6 | 2/1 | 25/30 | 2 | 🟨 | ||
| 19Kayden Jackson Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 32George Lapslie Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/15 | 3 | |||
| 9Jake Beesley Tiền đạo | 6 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 8Adam Phillips Tiền vệ | 5.8 | 3/1 | 15/22 | 1 | |||
| 10Antoni Sarcevic (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 25Nicholas Edward Powell (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 6Callum Connolly (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 3 | |||
| 7Josh Neufville (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 23Bobby Pointon (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Burnley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Lucas Pires Silva Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 61/72 | 7 | |||
| 14Connor Roberts Hậu vệ | 7.6 | 2/2 | 60/68 | 1 | |||
| 37Gregoire Coudert Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 34/44 | 0 | |||
| 31Mike Tresor Ndayishimiye Tiền đạo | 7.3 | 3/1 | 33/40 | 0 | |||
| 12Dastan Satpayev Trung phong | 6.9 | 2/0 | 30/35 | 5 | |||
| 29Josh Laurent Tiền vệ | 6.7 | 3/2 | 38/45 | 2 | |||
| 11Zeki Amdouni Tiền đạo | 6.7 | 4/0 | 32/36 | 1 | |||
| 18Hjalmar Ekdal Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 53/60 | 1 | |||
| 15Anel Ahmedhodzic Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 53/54 | 2 | |||
| 27Armando Broja Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 8Ugo Raghouber Tiền vệ | 5.8 | 3/0 | 36/42 | 1 | |||
| 19Zian Flemming (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2Kyle Walker (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 7Jacob Bruun Larsen (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10Marcus Edwards (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 28Hannibal Mejbri (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 4/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bradford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1882 |
| Valley Parade | Sân nhà | Turf Moor Stadium |
| 25136 | Sức chứa | 22610 |
| Graham Alexander | HLV | Nicky Hayen |
| Yorkshire | Khu vực | Burnley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.13 | 2.02 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.98 ↓ | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.14 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.91 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.07 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.95 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 20.91 ↑ | 1.05 ↓ | 12.22 ↑ | 7.13 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.07 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.35 | 2.16 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.12 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.40 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.45 | 1.92 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.60 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.90 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.22 | 3.40 | 2.17 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 13.71 ↑ | 1.12 ↓ | 9.06 ↑ | 4.17 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 3.15 | 1.97 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.25 ↑ | 1.90 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.40 | 2.05 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.45 | 3.50 | 1.87 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.74 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.25 | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.81 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bradford City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Burnley | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).