Kết quả bóng đá trận Bracknell Town vs Havant Waterlooville, 21:00 ngày 19/09/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 19/09/2026
Bracknell Town 2 Kết thúc HT 0-1 1
Havant Waterlooville
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 23 | 23 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 4 |
Chủ = Bracknell Town · Khách = Havant Waterlooville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bracknell Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 6 (67%) |
Bảng xếp hạng
Bracknell Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | 7 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | 0 | 22 |
Havant Waterlooville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 21 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bracknell Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Havant Waterlooville (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bracknell Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998 | |
| Sân nhà | West Leigh Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5250 |
| HLV | ||
| Khu vực | HavantandWaterlooville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.63 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.30 | 3.60 ↑ | 2.63 | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.45 ↓ | 2.65 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 | 2.60 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 | 2.60 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.38 ↓ | 2.60 | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bracknell Town | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Havant Waterlooville | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).