Kết quả bóng đá trận Bracknell Town vs Gloucester City, 01:45 ngày 12/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Bracknell Town 3 Kết thúc HT 1-1 2
Gloucester City
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Bracknell Town | Phút | |
| 15' | ||
| Ruben Bartlett-Antwi 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 29' | ||
| 43' | ⚽ 2 - 0 Jordan Bentley (phản lưới) | |
| HT 1-1 | ||
| Ruben Bartlett-Antwi 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| Harry Cooksley 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| 70' | ||
| 74' | ⚽ 4 - 1 Ed Williams | |
| 74' | ||
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Bracknell Town · Khách = Gloucester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bracknell Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Bracknell Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | 7 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 17 | 18 | - | - |
Gloucester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | 2 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Bracknell Town 1 (20%)Hòa 1 (20%)Gloucester City 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 14/10/25 | Bracknell Town | 0-2 (0-0) | Gloucester City | -0.5 | 3 | B |
| 29/01/25 | Bracknell Town | 0-1 (0-1) | Gloucester City | 0 | 3 | B |
| 16/11/24 | Gloucester City | 0-2 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 15/07/23 | Gloucester City | 2-2 (2-1) | Bracknell Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bracknell Town
BTBHBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Plymouth Parkway | 7-0 (3-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 05/08/26 | Bracknell Town | 5-0 (1-0) | Dorking | -1 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Bracknell Town | 1-6 (0-3) | Walton Hersham | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Wimborne Town | 3-3 (1-3) | Bracknell Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Taunton Town | 2-0 (1-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Bracknell Town | 8-0 (5-0) | Tiverton Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Farnham Town | 1-3 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Bracknell Town | 1-2 (0-2) | Weymouth | - | - | B |
| 28/03/26 | Poole Town | 0-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Dorchester Town | 2-4 (0-2) | Bracknell Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Bracknell Town | 0-2 (0-1) | Gosport Borough | - | - | B |
| 07/03/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Bracknell Town | 2-4 (0-3) | Chertsey Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Hungerford Town | 1-2 (1-1) | Bracknell Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Hanwell Town | 3-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Bracknell Town | 3-0 (0-0) | Yate Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Bracknell Town | 1-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Bracknell Town | - | - | H |
| 31/01/26 | Bracknell Town | 0-2 (0-2) | Plymouth Parkway | - | - | B |
| 29/01/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Bracknell Town | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gloucester City
BTTBTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Weston Super Mare | 0-1 (0-0) | Gloucester City | -0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 18/07/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 11/07/26 | Gloucester City | 2-1 (0-1) | Newport County | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 30/04/26 | Gloucester City | 2-2 (1-1) | Poole Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 18/04/26 | Yate Town | 2-1 (1-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 11/04/26 | Dorchester Town | 0-5 (0-5) | Gloucester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Gloucester City | 0-2 (0-0) | Taunton Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Hanwell Town | 1-2 (1-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 28/03/26 | Gloucester City | 3-0 (2-0) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 25/03/26 | Tiverton Town | 0-6 (0-3) | Gloucester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Gloucester City | 2-3 (2-1) | Uxbridge | - | - | B |
| 14/03/26 | Berkhamsted Town | 1-0 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 07/03/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Poole Town | 1-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 21/02/26 | Gloucester City | 5-0 (3-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Chertsey Town | 2-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
65
Tấn công
112140
Tấn công nguy hiểm
77103
Sút ngoài cầu môn
810
Đá phạt trực tiếp
57
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
01
Quả ném biên
48
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bracknell Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Gloucester City (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bracknell Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Gloucester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.70 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.01 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.70 | 0.77 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.21 ↑ | 100.00 ↑ | 2.81 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.01 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.42 | 1.99 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 115.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.79 | 3.87 | 1.74 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.15 ↑ | 35.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.68 | 0.72 | 3.00 | 0.80 | 0.72 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 153.00 ↑ | 3.94 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.63 | 1.84 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.82 ↑ | 30.50 ↑ | 2.76 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.78 | 0.64 | 2.75 | 1.14 | 1.27 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.91 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.