Kết quả bóng đá trận Brabrand vs Fremad Amager, 19:00 ngày 10/10/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 10/10/2026
Brabrand 1 Kết thúc HT 1-0 0
Fremad Amager
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Brabrand · Khách = Fremad Amager
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brabrand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 7 (29%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Brabrand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 40 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 18 | 17 | 7 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 22 | 4 | 12 |
Fremad Amager
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 26 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 14 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
9%91%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brabrand (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brabrand | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910-6-10 | |
| Sân nhà | Sundby Idrætspark | |
| 0 | Sức chứa | 7200 |
| Tom Sojberg | HLV | Christian Iversen |
| Brabrand | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.41 ↓ | 0.60 ↓ | 2.25 | 1.30 ↑ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.30 ↑ | 2.45 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.40 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.20 | 2.37 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 39.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brabrand | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Fremad Amager | 0 | 0 | 3 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).