Kết quả bóng đá trận Brabrand vs B93 Copenhagen, 19:00 ngày 29/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 29/08/2026
Brabrand
1 Kết thúc HT 1-1 1
B93 Copenhagen
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Brabrand Phút B93 Copenhagen
Ekemini Ime 1'
6'⚽ 0 - 1 Emil Christensen
6'⚽ 0 - 2 Emil Christensen
35' Yasin Belhadj
40' Kristian Pedersen
Jonas Berwald 1 - 2 ⚽44'
Berwald J. 2 - 2 ⚽44'
3 - 2 ⚽45'
HT 1-1
Frederik Jörgensen 61'
Jonas Berwald 70'
72' Mikkel Wohlgemuth
72' Bassel Jradi
Rasmus Jensen 77'
Rasmus Juul Pedersen 81'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 00 33
Bại 11 33
Ghi bàn 37 1516
Mất bàn 13 1113
Điểm 66 1515

Chủ = Brabrand · Khách = B93 Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brabrand (24)Hiệp 1 / Cả trậnB93 Copenhagen (25)
6 (25%)Thắng/Thắng5 (20%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại3 (12%)
1 (4%)Hòa/Thắng4 (16%)
3 (13%)Hòa/Hòa3 (12%)
7 (29%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

Brabrand

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2256113040219
Sân nhà115242218177
Sân khách11047822412
6 gần63031311--

B93 Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52128876
Sân nhà21014234
Sân khách31114649
6 gần6213810--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Brabrand 2 (22%)Hòa 1 (11%)B93 Copenhagen 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D219/11/22Brabrand1-2 (0-0)B93 Copenhagen4-3-13B
DEN D201/10/22B93 Copenhagen4-0 (2-0)Brabrand7-0--B
DEN D202/04/22Brabrand3-3 (1-1)B93 Copenhagen7-2--H
DEN D207/08/21B93 Copenhagen0-1 (0-1)Brabrand6-12-12.75T
DEN D201/05/21Brabrand1-2 (1-2)B93 Copenhagen10-2--B
DEN D226/09/20B93 Copenhagen3-2 (3-1)Brabrand3-11--B
DEN D222/04/19Brabrand0-3 (0-0)B93 Copenhagen3-3+0.252.75B
DEN D213/05/17B93 Copenhagen2-1 (1-0)Brabrand2-5--B
DEN D225/03/17Brabrand4-2 (1-2)B93 Copenhagen6-2+0.753T

Thành tích gần đây — Brabrand

TTBBTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup26/08/26KRFK1-5 (1-1)Brabrand---T
DEN D222/08/26FA 20002-4 (0-1)Brabrand5-4-0.52.25T
DEN D215/08/26Brabrand0-1 (0-1)Naestved9-3--B
DEN D207/08/26Middelfart G og4-0 (1-0)Brabrand5-1-12.75B
DAN Cup04/08/26Aarhus Black Vipers0-3 (0-1)Brabrand---T
DEN D201/08/26Brabrand1-3 (1-1)Skive IK3-4--B
INT CF25/07/26Thisted FC2-1 (0-0)Brabrand---B
INT CF21/07/26Brabrand0-0 (0-0)VSK Arhus4-502.75H
INT CF16/07/26Aarhus Fremad2-0 (1-0)Brabrand11-0-0.752.75B
INT CF14/07/26Middelfart G og3-0 (0-0)Brabrand5-2-0.252.75B
DEN D206/06/26Brabrand1-2 (0-0)Fremad Amager3-202.5B
DEN D230/05/26Helsingor1-0 (0-0)Brabrand4-8-0.252.5B
DEN D223/05/26Brabrand0-2 (0-1)Skive IK5-1--B
DEN D216/05/26Brabrand1-1 (0-1)VSK Arhus5-10--H
DEN D214/05/26Ishoj IF0-2 (0-2)Brabrand2-702.75T
DEN D209/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)Brabrand5-4--B
DEN D202/05/26Brabrand1-1 (0-1)Helsingor5-2--H
DEN D225/04/26VSK Arhus0-0 (0-0)Brabrand3-3--H
DEN D218/04/26Brabrand1-0 (0-0)Ishoj IF3-3--T
DEN D211/04/26Skive IK0-2 (0-0)Brabrand4-6--T

Thành tích gần đây — B93 Copenhagen

TBBBTHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D222/08/26B93 Copenhagen3-0 (0-0)HIK Hellerup3-2+13T
DEN D215/08/26Nykobing FC4-0 (3-0)B93 Copenhagen3-6--B
DEN D208/08/26B93 Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde7-1+0.753B
DAN Cup05/08/26Nykobing FC2-0 (0-0)B93 Copenhagen---B
DEN D201/08/26FA 20001-3 (0-2)B93 Copenhagen3-5+12.75T
INT CF25/07/26Naestved1-1 (1-1)B93 Copenhagen---H
INT CF18/07/26AB Copenhagen3-3 (1-2)B93 Copenhagen5-5-0.253.5H
INT CF14/07/26B93 Copenhagen3-1 (0-0)Holbaek---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3-13.5B
DEN D130/05/26B93 Copenhagen2-2 (1-2)Aarhus Fremad9-3-0.53H
DEN D123/05/26Middelfart G og2-4 (2-2)B93 Copenhagen2-5+1.253T
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2-0.253H
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6-0.52.75H
DEN D101/05/26Herfolge Boldklub Koge3-2 (1-2)B93 Copenhagen5-3-0.53B
DEN D126/04/26B93 Copenhagen2-1 (1-1)Middelfart G og13-5+1.253T
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2-0.52.75B
DEN D118/04/26B93 Copenhagen1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-303B
DEN D111/04/26Aarhus Fremad3-1 (0-0)B93 Copenhagen9-3-0.753.25B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75B
DEN D121/03/26Kolding IF3-0 (2-0)B93 Copenhagen7-6-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brabrand (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
B93 Copenhagen (28 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brabrand (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

B93 Copenhagen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 2 (67%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
12
B.thắng H1
35
B.thắng H2
BrabrandB93 Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
BrabrandB93 Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
11
Thắng 1
45
Hòa
54
Thua 1
56
Thua 2+
BrabrandB93 Copenhagen

Thông tin đội bóng

Brabrand Thông tin B93 Copenhagen
Thành lập 1893-5-16
Sân nhà Østerbro Stadion
0 Sức chứa 6000
Tom Sojberg HLV Kasper Wellemberg Lorentzen
Brabrand Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.503.701.850.913.000.880.90-0.500.89
Live3.75 ↑3.90 ↑1.75 ↓0.95 ↑3.250.84 ↓0.81 ↓-0.750.99 ↑
InterwettenSớm5.003.951.570.602.501.10---
Live4.10 ↓3.75 ↓1.70 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm2.953.351.850.642.750.75---
Live4.00 ↑3.65 ↑1.65 ↓0.79 ↑3.000.85 ↑---
CrownSớm3.303.601.760.903.000.800.94-0.500.76
Live3.35 ↑3.80 ↑1.71 ↓0.88 ↓3.250.82 ↑0.79 ↓-0.750.91 ↑
WewbetSớm4.743.931.580.812.750.950.78-1.001.00
Live3.64 ↓3.931.76 ↑0.97 ↑3.250.83 ↓0.84 ↑-0.750.98 ↓
LadbrokesSớm3.403.501.850.572.501.25---
Live3.70 ↑3.75 ↑1.73 ↓0.53 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm4.903.801.590.772.750.920.75-1.000.95
Live3.80 ↓3.90 ↑1.80 ↑0.92 ↑3.250.83 ↓0.80 ↑-0.750.95
PinnacleSớm3.003.542.020.903.000.830.95-0.250.79
Live3.75 ↑3.96 ↑1.79 ↓0.93 ↑3.250.88 ↑0.82 ↓-0.751.01 ↑
BwinSớm3.403.501.830.572.501.25---
Live3.60 ↑3.75 ↑1.72 ↓1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm3.243.651.980.622.501.111.350.000.48
Live3.71 ↑3.78 ↑1.77 ↓0.92 ↑3.250.79 ↓0.72 ↓-0.750.96 ↑
Bet 365Sớm3.753.601.730.983.000.830.93-0.500.88
Live3.40 ↓3.601.83 ↑0.90 ↓3.000.90 ↑0.83 ↓-0.750.98 ↑
William HillSớm3.903.701.67------
Live3.50 ↓3.60 ↓1.75 ↑------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brabrand-1/2002
B93 Copenhagen+1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).