Kết quả bóng đá trận Boyaca Chico vs Fortaleza F.C, 04:00 ngày 27/08/2026

Categoria Primera A · 04:00 ngày 27/08/2026
Boyaca Chico
0 Kết thúc HT 0-0 0
Fortaleza F.C
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

Boyaca ChicoFortaleza F.C
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Ortega
🎯 Dứt điểm - Estiven Sarria (chân phải) — chệch khung thành
4'
9'
🎯 Dứt điểm - Joan Cajares (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Juan Diaz Prendes (chân phải) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Estiven Sarria (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân phải) — bị chặn
33'
36'
🎯 Dứt điểm - Santiago Vivas (chân trái) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Yesid Diaz
🎯 Dứt điểm - Jacobo Pimentel (chân phải) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Maya
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
52'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Castillo Andrade (chân trái) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Jhoiner Salas, ra Richardson David Rivas
59'
🔁 Thay người: vào Andy Batioja, ra Sebastián Navarro
🔁 Thay người: vào Isaac Camargo, ra Alejandro Maya
60'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân trái) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Juan Diaz Prendes
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Yesid Diaz (chân phải) — bị chặn
70'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Vivas
🔁 Thay người: vào Sebastian Viveros, ra Sebastian Enrique Salazar Beltran
71'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Viveros (chân phải) — chệch khung thành
73'
75'
🔁 Thay người: vào Jhonier Blanco, ra Juan Sebastian Herrera Sanabria
77'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Felipe Cifuentes, ra Santiago Mera
79'
🔁 Thay người: vào Sander Navarro, ra Estiven Sarria
79'
85'
🔁 Thay người: vào Teun Wilke, ra Jhon Solis
🎯 Dứt điểm - Sander Navarro (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Felipe Cifuentes (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Felipe Cifuentes (chân phải) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Viveros (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jacobo Pimentel (chân trái) — bị chặn
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Boyaca Chico Phút Fortaleza F.C
40' Yesid Diaz
40' Diaz Y.
Maya A. 45'
Alejandro Maya 45+1'
HT 0-0
58' ⇄▲ Jhoiner Salas ▼ Richardson David Rivas
58' ⇄▲ Salas J. ▼
59' ⇄▲ Andy Batioja ▼ Sebastián Navarro
59' ⇄▲ Andy Batioja ▼ Sebastián Navarro
59' ⇄▲ Batioja A. ▼
▲ Isaac Camargo ▼ Alejandro Maya60' ⇄
▲ Camargo I. ▼ 60' ⇄
Juan Diaz Prendes 67'
67'
Diaz J. 67'
70' Santiago Vivas
70' Vivas S.
▲ Sebastian Viveros ▼ Sebastian Enrique Salazar Beltran71' ⇄
▲ Viveros S. ▼ 71' ⇄
75' ⇄▲ Jhonier Blanco ▼ Juan Sebastian Herrera Sanabria
75' ⇄▲ Blanco J. ▼
▲ Felipe Cifuentes ▼ Santiago Mera79' ⇄
▲ Sander Navarro ▼ Estiven Sarria79' ⇄
▲ Felipe Cifuentes ▼ 79' ⇄
▲ Sander Navarro ▼ 79' ⇄
85' ⇄▲ Teun Wilke ▼ Jhon Solis
85' ⇄▲ Teun Wilke ▼
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 31
Hòa 03 26
Bại 20 53
Ghi bàn 43 1012
Mất bàn 53 1816
Điểm 33 119

Chủ = Boyaca Chico · Khách = Fortaleza F.C

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Boyaca Chico (31)Hiệp 1 / Cả trậnFortaleza F.C (33)
5 (16%)Thắng/Thắng4 (12%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng3 (9%)
4 (13%)Hòa/Hòa7 (21%)
5 (16%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa6 (18%)
12 (39%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Boyaca Chico

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5023212219
Sân nhà101000118
Sân khách4013212117
6 gần6114613--

Fortaleza F.C

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613256614
Sân nhà31113249
Sân khách302124214
6 gần613256--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Boyaca Chico 3 (15%)Hòa 9 (45%)Fortaleza F.C 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 6 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D116/02/26Fortaleza F.C2-1 (1-1)Boyaca Chico4-3-1.252.25B
COL D114/10/25Fortaleza F.C1-0 (0-0)Boyaca Chico4-1-0.52B
COL D122/04/25Boyaca Chico0-2 (0-0)Fortaleza F.C3-14+0.252B
COL D101/09/24Boyaca Chico2-2 (1-0)Fortaleza F.C6-502H
COL D124/02/24Fortaleza F.C1-1 (1-1)Boyaca Chico8-6-0.52.25H
COL D229/10/22Fortaleza F.C0-2 (0-1)Boyaca Chico3-4--T
COL D225/10/22Boyaca Chico0-0 (0-0)Fortaleza F.C2-702H
COL D224/09/22Boyaca Chico0-0 (0-0)Fortaleza F.C4-7+0.252.25H
COL D228/08/22Fortaleza F.C1-0 (1-0)Boyaca Chico3-4--B
COL D227/03/22Boyaca Chico0-1 (0-1)Fortaleza F.C5-1--B
COL D213/10/21Fortaleza F.C0-0 (0-0)Boyaca Chico6-202.25H
COL D217/11/19Fortaleza F.C0-2 (0-0)Boyaca Chico7-402.5T
COL D222/10/19Boyaca Chico1-1 (1-1)Fortaleza F.C8-6--H
COL D204/08/19Fortaleza F.C3-0 (2-0)Boyaca Chico3-8--B
COL D219/02/19Boyaca Chico3-1 (0-0)Fortaleza F.C3-6+0.52.25T
COL D203/09/17Fortaleza F.C2-2 (1-1)Boyaca Chico4-202.25H
COL Cup27/04/17Fortaleza F.C2-1 (0-1)Boyaca Chico1-2-0.252.25B
COL D211/04/17Boyaca Chico1-1 (0-0)Fortaleza F.C6-4--H
COL Cup17/03/17Boyaca Chico1-1 (1-0)Fortaleza F.C8-9+0.252.25H
COL D107/08/16Fortaleza F.C2-1 (2-1)Boyaca Chico2-6-0.52.25B

Thành tích gần đây — Boyaca Chico

BBBBHTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D122/08/26Jaguares de Cordoba1-0 (1-0)Boyaca Chico4-11-0.52.25B
COL D109/08/26Independiente Santa Fe2-0 (0-0)Boyaca Chico2-0-1.252.25B
COL D103/08/26America de Cali7-0 (3-0)Boyaca Chico9-2-1.252.25B
COL Cup28/05/26Boyaca Chico0-1 (0-0)Llaneros FC3-202.25B
COL Cup24/05/26Millonarios2-2 (1-1)Boyaca Chico4-1-12.25H
COL Cup17/05/26Boyaca Chico4-0 (1-0)Atletico FC9-0+12.25T
COL Cup07/05/26Patriotas FC0-0 (0-0)Boyaca Chico2-5-0.252.5H
COL D103/05/26Boyaca Chico3-0 (1-0)Llaneros FC6-302T
COL D127/04/26Internacional de Bogota4-0 (3-0)Boyaca Chico2-8-0.752.25B
COL D123/04/26Dep.Independiente Medellin2-0 (2-0)Boyaca Chico3-3-1.52.75B
COL D118/04/26Boyaca Chico1-0 (0-0)Deportivo Cali5-5-0.252T
COL D113/04/26Atletico Bucaramanga5-0 (2-0)Boyaca Chico3-6-1.52.5B
COL D103/04/26Boyaca Chico1-0 (0-0)Deportivo Pereira8-0+0.252T
COL D129/03/26Cucuta1-0 (1-0)Boyaca Chico2-3-0.752.25B
COL D124/03/26Boyaca Chico1-1 (1-0)Deportes Tolima3-6-0.52H
COL D119/03/26Deportivo Pasto2-0 (1-0)Boyaca Chico4-2-12B
COL D115/03/26Boyaca Chico2-1 (2-0)Millonarios4-7-0.52T
COL D128/02/26Deportiva Once Caldas3-0 (2-0)Boyaca Chico7-1-1.252.25B
COL D123/02/26Boyaca Chico0-1 (0-0)Aguilas Doradas3-501.75B
COL D116/02/26Fortaleza F.C2-1 (1-1)Boyaca Chico4-3-1.252.25B

Thành tích gần đây — Fortaleza F.C

BTBHHHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D124/08/26Fortaleza F.C1-2 (1-0)Atletico Nacional Medellin4-8-0.52.25B
COL D109/08/26Fortaleza F.C2-0 (1-0)Cucuta1-2+0.752.25T
COL D105/08/26Llaneros FC3-1 (2-1)Fortaleza F.C7-3-0.252B
COL D101/08/26Fortaleza F.C0-0 (0-0)Deportivo Pereira9-0+0.752.25H
COL D127/07/26Alianza Petrolera1-1 (0-1)Fortaleza F.C5-3-0.252H
COL Cup30/05/26Cucuta0-0 (0-0)Fortaleza F.C5-3-0.252H
COL Cup21/05/26Fortaleza F.C1-1 (0-1)Orsomarso13-3+1.252.5H
COL Cup12/05/26Dep.Independiente Medellin1-0 (1-0)Fortaleza F.C3-1-0.752.5B
COL Cup09/05/26Fortaleza F.C4-1 (3-0)Leones4-3+1.252.5T
COL D104/05/26Fortaleza F.C2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga6-302T
COL D126/04/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Fortaleza F.C6-4-0.752.5B
COL D123/04/26Fortaleza F.C1-2 (0-1)America de Cali5-102B
COL D119/04/26Fortaleza F.C2-0 (1-0)Aguilas Doradas5-2+0.52.25T
COL D104/04/26Fortaleza F.C1-1 (1-1)Internacional de Bogota2-3+0.252.25H
COL D131/03/26Millonarios2-2 (2-1)Fortaleza F.C14-2-12.25H
COL D125/03/26Fortaleza F.C1-2 (1-1)Deportivo Pasto5-2+0.252B
COL D120/03/26Deportes Tolima2-0 (1-0)Fortaleza F.C1-3-0.752.25B
COL D116/03/26Atletico Junior Barranquilla2-1 (1-0)Fortaleza F.C5-4-12.5B
COL D105/03/26Fortaleza F.C2-1 (0-0)Jaguares de Cordoba7-3+12.25T
COL D102/03/26Deportivo Cali1-1 (1-0)Fortaleza F.C6-5-0.752.25H

Đội hình

Boyaca ChicoFortaleza F.C
1David Agudelo4CJefferson Mena Palacios5Jhonier Alomia14Cristian Blanco24Cristian Mosquera6Juan Diaz Prendes8Sebastian Enrique Salazar Beltran16Santiago Mera17Estiven Sarria21Jacobo Pimentel22Alejandro Maya1Williams Barlasina2Andrés Copete6Yesid Diaz16Joan Cajares23Juan Camilo Castillo Andrade8Sebastián Navarro14CRuben Leonardo Pico Carvajal28Santiago Vivas9Juan Sebastian Herrera Sanabria26Richardson David Rivas30Jhon Solis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
4
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
72
94
Tấn công nguy hiểm
38
35
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
12
24
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
294
356
TL chuyền bóng thành công
72%
74%
Phạm lỗi
24
12
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
2
0
Chuyền dài
25
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
0.15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8
T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B2
T2 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Boyaca Chico (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Fortaleza F.C (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Boyaca Chico (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Fortaleza F.C (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (26%)Hòa 4 (17%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
03
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Boyaca ChicoFortaleza F.C

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
01
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Boyaca ChicoFortaleza F.C

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
32
Thắng 1
37
Hòa
56
Thua 1
72
Thua 2+
Boyaca ChicoFortaleza F.C

Boyaca Chico

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jhonier Alomia
Hậu vệ
7.60/015/237
21Jacobo Pimentel
Tiền đạo cánh trái
7.52/025/292
6Juan Diaz Prendes
Tiền vệ phòng ngự
6.91/128/411🟨
17Estiven Sarria
Tiền đạo
6.92/010/140
4Jefferson Mena Palacios
Trung vệ
6.80/025/346
1David Agudelo
Thủ môn
6.80/07/170
24Cristian Mosquera
Hậu vệ phải
6.70/019/283
8Sebastian Enrique Salazar Beltran
Tiền vệ trung tâm
6.60/015/184
16Santiago Mera
Tiền đạo cánh phải
6.63/019/220
14Cristian Blanco
Hậu vệ trái
6.50/025/352
22Alejandro Maya
Tiền vệ
6.30/04/50🟨
20Sebastian Viveros (dự bị)
Tiền vệ
72/010/140
15Sander Navarro (dự bị)
6.81/06/72
7Felipe Cifuentes (dự bị)
Trung phong
6.72/11/10
9Isaac Camargo (dự bị)
Trung phong
6.30/04/60

Fortaleza F.C

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Williams Barlasina
Thủ môn
7.50/017/250
2Andrés Copete
Trung vệ
7.40/034/490
6Yesid Diaz
Trung vệ
7.31/033/511🟨
16Joan Cajares
Hậu vệ phải
7.31/115/252
23Juan Camilo Castillo Andrade
Hậu vệ trái
6.81/021/253
26Richardson David Rivas
Tiền đạo
6.80/011/131
8Sebastián Navarro
Tiền vệ trung tâm
6.60/022/242
9Juan Sebastian Herrera Sanabria
Trung phong
6.50/010/130
30Jhon Solis
Tiền đạo
6.50/027/332
28Santiago Vivas
Tiền vệ
6.51/028/353🟨
14Ruben Leonardo Pico Carvajal
Tiền vệ phòng ngự
6.20/036/440
24Jhoiner Salas (dự bị)
Trung phong
7.10/04/61
11Andy Batioja (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/81
29Teun Wilke (dự bị)
Trung phong
6.40/01/20
20Jhonier Blanco (dự bị)
Trung phong
6.20/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Boyaca Chico Thông tin Fortaleza F.C
2002 Thành lập
Independencia Sân nhà
8500 Sức chứa 0
Jhon Jaime Gomez HLV Diego Arias
Boyaca Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.553.032.480.792.000.930.920.000.86
Live2.58 ↑3.032.45 ↓1.50 ↑0.500.20 ↓1.10 ↑0.000.66 ↓
EasybetsSớm2.803.002.800.822.000.970.840.000.92
Live21.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.10 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm2.603.002.750.882.000.910.850.000.95
Live15.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑2.85 ↑0.500.26 ↓1.22 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.502.992.600.842.000.940.840.000.96
Live21.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑6.25 ↑0.500.07 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.602.952.700.451.501.451.600.500.40
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.45 ↓-0.501.45 ↑
10BETSớm2.752.852.450.752.000.89---
Live3.00 ↑2.852.40 ↓0.84 ↑2.000.83 ↓---
12betSớm2.502.992.600.842.000.940.840.000.96
Live19.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.03 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.553.152.690.832.000.970.860.000.96
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.482.832.600.852.000.950.860.000.96
Live11.50 ↑1.08 ↓9.40 ↑4.76 ↑0.500.09 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.732.842.510.852.000.991.040.000.82
Live12.70 ↑1.10 ↓10.40 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓6.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.702.902.451.402.500.50---
Live17.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.752.952.550.792.000.900.900.000.79
Live17.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.662.912.840.832.000.940.830.000.95
Live12.97 ↑1.10 ↓11.59 ↑3.28 ↑0.500.22 ↓1.03 ↑0.000.77 ↓
BwinSớm2.752.952.501.402.500.50---
Live23.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑0.98 ↓0.500.72 ↑---
1xBetSớm2.853.002.501.072.250.670.970.000.74
Live45.00 ↑1.02 ↓45.00 ↑8.86 ↑0.500.06 ↓1.19 ↑0.000.74
SNAISớm2.753.002.50------
Live2.60 ↓3.002.70 ↑------
Bet 365Sớm2.633.002.750.932.000.880.850.000.95
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.802.902.500.501.501.450.920.000.72
Live29.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.66 ↓-0.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Boyaca Chico0Chưa có trận cùng mức
Fortaleza F.C0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).