Kết quả bóng đá trận Boyaca Chico vs Fortaleza F.C, 04:00 ngày 27/08/2026
Categoria Primera A · 04:00 ngày 27/08/2026
Boyaca Chico 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fortaleza F.C
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Boyaca Chico
Fortaleza F.C
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Ortega
🎯 Dứt điểm - Estiven Sarria (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Joan Cajares (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Diaz Prendes (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Estiven Sarria (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Santiago Vivas (chân trái) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Yesid Diaz
🎯 Dứt điểm - Jacobo Pimentel (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Maya
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
52'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Castillo Andrade (chân trái) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Jhoiner Salas, ra Richardson David Rivas
59'
🔁 Thay người: vào Andy Batioja, ra Sebastián Navarro
🔁 Thay người: vào Isaac Camargo, ra Alejandro Maya
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Diaz Prendes
69'
🎯 Dứt điểm - Yesid Diaz (chân phải) — bị chặn
70'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Vivas
🔁 Thay người: vào Sebastian Viveros, ra Sebastian Enrique Salazar Beltran
🎯 Dứt điểm - Sebastian Viveros (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Jhonier Blanco, ra Juan Sebastian Herrera Sanabria
77'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Felipe Cifuentes, ra Santiago Mera
🔁 Thay người: vào Sander Navarro, ra Estiven Sarria
85'
🔁 Thay người: vào Teun Wilke, ra Jhon Solis
🎯 Dứt điểm - Sander Navarro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Cifuentes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Cifuentes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Viveros (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacobo Pimentel (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Boyaca Chico | Phút | |
| 40' | Yesid Diaz | |
| 40' | Diaz Y. | |
| Maya A. | 45' | |
| Alejandro Maya | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Jhoiner Salas ▼ Richardson David Rivas | |
| 58' ⇄ | ▲ Salas J. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Andy Batioja ▼ Sebastián Navarro | |
| 59' ⇄ | ▲ Andy Batioja ▼ Sebastián Navarro | |
| 59' ⇄ | ▲ Batioja A. ▼ | |
| ▲ Isaac Camargo ▼ Alejandro Maya | 60' ⇄ | |
| ▲ Camargo I. ▼ | 60' ⇄ | |
| Juan Diaz Prendes | 67' | |
| 67' | ||
| Diaz J. | 67' | |
| 70' | Santiago Vivas | |
| 70' | Vivas S. | |
| ▲ Sebastian Viveros ▼ Sebastian Enrique Salazar Beltran | 71' ⇄ | |
| ▲ Viveros S. ▼ | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jhonier Blanco ▼ Juan Sebastian Herrera Sanabria | |
| 75' ⇄ | ▲ Blanco J. ▼ | |
| ▲ Felipe Cifuentes ▼ Santiago Mera | 79' ⇄ | |
| ▲ Sander Navarro ▼ Estiven Sarria | 79' ⇄ | |
| ▲ Felipe Cifuentes ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Sander Navarro ▼ | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Teun Wilke ▼ Jhon Solis | |
| 85' ⇄ | ▲ Teun Wilke ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = Boyaca Chico · Khách = Fortaleza F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boyaca Chico | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (18%) |
| 12 (39%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Boyaca Chico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 12 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Fortaleza F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Boyaca Chico 3 (15%)Hòa 9 (45%)Fortaleza F.C 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 6 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-1) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 14/10/25 | Fortaleza F.C | 1-0 (0-0) | Boyaca Chico | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/25 | Boyaca Chico | 0-2 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | B |
| 01/09/24 | Boyaca Chico | 2-2 (1-0) | Fortaleza F.C | 0 | 2 | H |
| 24/02/24 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-1) | Boyaca Chico | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/10/22 | Fortaleza F.C | 0-2 (0-1) | Boyaca Chico | - | - | T |
| 25/10/22 | Boyaca Chico | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | 0 | 2 | H |
| 24/09/22 | Boyaca Chico | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/08/22 | Fortaleza F.C | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | - | - | B |
| 27/03/22 | Boyaca Chico | 0-1 (0-1) | Fortaleza F.C | - | - | B |
| 13/10/21 | Fortaleza F.C | 0-0 (0-0) | Boyaca Chico | 0 | 2.25 | H |
| 17/11/19 | Fortaleza F.C | 0-2 (0-0) | Boyaca Chico | 0 | 2.5 | T |
| 22/10/19 | Boyaca Chico | 1-1 (1-1) | Fortaleza F.C | - | - | H |
| 04/08/19 | Fortaleza F.C | 3-0 (2-0) | Boyaca Chico | - | - | B |
| 19/02/19 | Boyaca Chico | 3-1 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/09/17 | Fortaleza F.C | 2-2 (1-1) | Boyaca Chico | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/17 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-1) | Boyaca Chico | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/17 | Boyaca Chico | 1-1 (0-0) | Fortaleza F.C | - | - | H |
| 17/03/17 | Boyaca Chico | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/08/16 | Fortaleza F.C | 2-1 (2-1) | Boyaca Chico | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Boyaca Chico
BBBBHTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (0-0) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | America de Cali | 7-0 (3-0) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Millonarios | 2-2 (1-1) | Boyaca Chico | -1 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Boyaca Chico | 4-0 (1-0) | Atletico FC | +1 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Patriotas FC | 0-0 (0-0) | Boyaca Chico | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Boyaca Chico | 3-0 (1-0) | Llaneros FC | 0 | 2 | T |
| 27/04/26 | Internacional de Bogota | 4-0 (3-0) | Boyaca Chico | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-0 (2-0) | Boyaca Chico | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Cali | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (2-0) | Boyaca Chico | -1.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | T |
| 29/03/26 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Boyaca Chico | 1-1 (1-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (1-0) | Boyaca Chico | -1 | 2 | B |
| 15/03/26 | Boyaca Chico | 2-1 (2-0) | Millonarios | -0.5 | 2 | T |
| 28/02/26 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (2-0) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-1) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fortaleza F.C
BTBHHHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Cucuta | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/08/26 | Llaneros FC | 3-1 (2-1) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | B |
| 01/08/26 | Fortaleza F.C | 0-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-1) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 21/05/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-1) | Orsomarso | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Fortaleza F.C | 4-1 (3-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Aguilas Doradas | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Millonarios | 2-2 (2-1) | Fortaleza F.C | -1 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Boyaca Chico
Fortaleza F.C
1David Agudelo4CJefferson Mena Palacios5Jhonier Alomia14Cristian Blanco24Cristian Mosquera6Juan Diaz Prendes8Sebastian Enrique Salazar Beltran16Santiago Mera17Estiven Sarria21Jacobo Pimentel22Alejandro Maya1Williams Barlasina2Andrés Copete6Yesid Diaz16Joan Cajares23Juan Camilo Castillo Andrade8Sebastián Navarro14CRuben Leonardo Pico Carvajal28Santiago Vivas9Juan Sebastian Herrera Sanabria26Richardson David Rivas30Jhon Solis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1David Agudelo6.8
- 4Jefferson Mena Palacios C6.8
- 5Jhonier Alomia7.6
- 6Juan Diaz Prendes🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 67'6.9
- 8Sebastian Enrique Salazar Beltran▼ Rời sân 71'6.6
- 14Cristian Blanco6.5
- 16Santiago Mera▼ Rời sân 79'6.6
- 17Estiven Sarria▼ Rời sân 79'6.9
- 21Jacobo Pimentel7.5
- 22Alejandro Maya🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 60'6.3
- 24Cristian Mosquera6.7
Khách · 433
- 1Williams Barlasina7.5
- 2Andrés Copete7.4
- 6Yesid Diaz🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40'7.3
- 8Sebastián Navarro▼ Rời sân 59'6.6
- 9Juan Sebastian Herrera Sanabria▼ Rời sân 75'6.5
- 14Ruben Leonardo Pico Carvajal C6.2
- 16Joan Cajares7.3
- 23Juan Camilo Castillo Andrade6.8
- 26Richardson David Rivas▼ Rời sân 58'6.8
- 28Santiago Vivas🟨 Thẻ vàng 70' · 🟨 Thẻ vàng 70'6.5
- 30Jhon Solis▼ Rời sân 85'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
134
Sút cầu môn
21
Tấn công
7294
Tấn công nguy hiểm
3835
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1224
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
294356
TL chuyền bóng thành công
72%74%
Phạm lỗi
2412
Việt vị
23
Cứu thua
12
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.040.15
So Sánh Sức Mạnh
53 47
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B2T2 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boyaca Chico (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Fortaleza F.C (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boyaca Chico (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Fortaleza F.C (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (26%)Hòa 4 (17%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Boyaca Chico
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jhonier Alomia Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 15/23 | 7 | |||
| 21Jacobo Pimentel Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 2/0 | 25/29 | 2 | |||
| 6Juan Diaz Prendes Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 28/41 | 1 | 🟨 | ||
| 17Estiven Sarria Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 10/14 | 0 | |||
| 4Jefferson Mena Palacios Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 25/34 | 6 | |||
| 1David Agudelo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 7/17 | 0 | |||
| 24Cristian Mosquera Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 19/28 | 3 | |||
| 8Sebastian Enrique Salazar Beltran Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 4 | |||
| 16Santiago Mera Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 19/22 | 0 | |||
| 14Cristian Blanco Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 25/35 | 2 | |||
| 22Alejandro Maya Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 20Sebastian Viveros (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/0 | 10/14 | 0 | |||
| 15Sander Navarro (dự bị) | 6.8 | 1/0 | 6/7 | 2 | |||
| 7Felipe Cifuentes (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/1 | 1/1 | 0 | |||
| 9Isaac Camargo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Fortaleza F.C
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Williams Barlasina Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 2Andrés Copete Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 34/49 | 0 | |||
| 6Yesid Diaz Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 33/51 | 1 | 🟨 | ||
| 16Joan Cajares Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 15/25 | 2 | |||
| 23Juan Camilo Castillo Andrade Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 21/25 | 3 | |||
| 26Richardson David Rivas Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 8Sebastián Navarro Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 22/24 | 2 | |||
| 9Juan Sebastian Herrera Sanabria Trung phong | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 30Jhon Solis Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 27/33 | 2 | |||
| 28Santiago Vivas Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 28/35 | 3 | 🟨 | ||
| 14Ruben Leonardo Pico Carvajal Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 36/44 | 0 | |||
| 24Jhoiner Salas (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 11Andy Batioja (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 29Teun Wilke (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20Jhonier Blanco (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Boyaca Chico | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | |
| Independencia | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| Jhon Jaime Gomez | HLV | Diego Arias |
| Boyaca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.03 | 2.48 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.03 | 2.45 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.80 | 0.82 | 2.00 | 0.97 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.75 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 2.99 | 2.60 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.70 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | 1.60 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.45 | 0.75 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.85 | 2.40 ↓ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 2.99 | 2.60 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.69 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 2.83 | 2.60 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 2.84 | 2.51 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.10 ↓ | 10.40 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.45 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.55 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 2.91 | 2.84 | 0.83 | 2.00 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.97 ↑ | 1.10 ↓ | 11.59 ↑ | 3.28 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.50 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 45.00 ↑ | 1.02 ↓ | 45.00 ↑ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.00 | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.75 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.50 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.92 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boyaca Chico | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fortaleza F.C | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).