Kết quả bóng đá trận Boyaca Chico vs Deportiva Once Caldas, 04:00 ngày 06/09/2026
Categoria Primera A · 04:00 ngày 06/09/2026
Boyaca Chico 2 Kết thúc HT 2-0 0
Deportiva Once Caldas
🟨 3 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Boyaca Chico | Phút | |
| Mera S. (Kiến tạo: Sebastian Enrique Salazar Beltran) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Mera S. | 19' | |
| 20' | ||
| Mera S. | 20' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 | |
| 34' | ⚽ 1 - 2 Zapata Ramirez J. A. (Kiến tạo: Dayro Mauricio Moreno Galindo) | |
| 34' | 📺 Zapata Ramirez J. A. VAR | |
| Pimentel J. | 36' | |
| 37' | 📺 VAR | |
| Felipe Cifuentes 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zuleta M. ▼ | |
| ▲ Cabrera Y. ▼ | 46' ⇄ | |
| Blanco C. | 56' | |
| Blanco C. | 56' | |
| Blanco C. | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Correa A. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Quinones J. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Correa A. ▼ | |
| ▲ Polanco D. ▼ | 60' ⇄ | |
| 64' | Zuleta M. | |
| 64' | Zuleta M. | |
| 67' | Zuleta M. | |
| ▲ Viveros S. ▼ | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Helieyker Guzman ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Torres E. ▼ | |
| 75' | Quinones J. | |
| Salazar S. | 75' | |
| Salazar S. | 76' | |
| 90' | ||
| 90' | Correa A. | |
| ▲ Maya A. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Boyaca Chico · Khách = Deportiva Once Caldas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boyaca Chico | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 13 (37%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 13 (39%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Boyaca Chico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 12 | 1 | 17 |
Deportiva Once Caldas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 |
Đội hình
Boyaca Chico
Deportiva Once Caldas
1Agudelo D.4Mena J.5Alomia J.14Blanco C.24Mosquera C.6Diaz J.8Salazar S.16Mera S.17Sarria E.21Pimentel J.7Felipe Cifuentes99Felipe Parra16Castano J.22J.Cuesta30Londono D.33Juan Patino7Barrios M.9Luis Gómez14Zapata Ramirez J. A.20Roa A.23Colorado A.17Moreno D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Agudelo D.
- 4Mena J.
- 5Alomia J.
- 6Diaz J.
- 7Felipe Cifuentes⚽ Ghi bàn 45'
- 8Salazar S.🎯 Kiến tạo 2' · 🟨 Thẻ vàng 75' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 14Blanco C.🟨 Thẻ vàng 56' · 🟥 Thẻ đỏ 56' · 🟥 Thẻ đỏ 57'
- 16Mera S.⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 17Sarria E.
- 21Pimentel J.🟨 Thẻ vàng 36'
- 24Mosquera C.
Khách · 4141
- 7Barrios M.
- 9Luis Gómez
- 14Zapata Ramirez J. A.⚽ Ghi bàn 34'
- 16Castano J.
- 17Moreno D.🎯 Kiến tạo 34'
- 20Roa A.
- 22J.Cuesta
- 23Colorado A.
- 30Londono D.
- 33Juan Patino
- 99Felipe Parra
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
32
Sút bóng
313
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
195494
TL chuyền bóng thành công
70%88%
Phạm lỗi
179
Việt vị
14
Cứu thua
60
Quả ném biên
1722
Chuyền dài
1522
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boyaca Chico (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Deportiva Once Caldas (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boyaca Chico | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1961-1-15 |
| Independencia | Sân nhà | Estadio Palogrande |
| 8500 | Sức chứa | 33000 |
| Jhon Jaime Gomez | HLV | Hernan Herrera |
| Boyaca | Khu vực | Manizales |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.96 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 74.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.95 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.97 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.10 | 1.94 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.65 | 3.10 | 1.94 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.97 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.97 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.29 | 2.99 | 1.99 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.42 | 3.02 | 2.03 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.42 | 3.02 | 2.03 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 1.03 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.20 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.97 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 1.60 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.91 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.97 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.50 | 3.10 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.97 | -0.25 | 0.71 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boyaca Chico | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Deportiva Once Caldas | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).