Kết quả bóng đá trận Boyaca Chico vs Dep.Independiente Medellin, 06:10 ngày 13/09/2026
Categoria Primera A · 06:10 ngày 13/09/2026
Boyaca Chico 2 Kết thúc HT 1-1 1
Dep.Independiente Medellin
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Boyaca Chico | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Mera S. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 10' | ||
| Alomia J. | 10' | |
| 27' | ⚽ 2 - 1 Medina J. (Kiến tạo: Halam Loboa) | |
| 41' | Mena Perea E. | |
| 45' | Martegani A. | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Polanco D. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Cabrera Y. ▼ | 52' ⇄ | |
| ▲ Maya A. ▼ | 52' ⇄ | |
| Salazar S. | 57' | |
| ▲ Sander Navarro ▼ | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Gonzalez Y. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Cordoba J. ▼ | |
| 3 - 1 ⚽ | 69' | |
| Maya A. (Kiến tạo: Cristian Mosquera) 4 - 1 ⚽ | 69' | |
| 73' | ||
| 73' | Loboa H. | |
| 74' | ||
| Salazar S. | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Lucumi C. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Moreno D. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Murillo A. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 17 |
Chủ = Boyaca Chico · Khách = Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boyaca Chico | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 12 (38%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Boyaca Chico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 12 | 1 | 17 |
Dep.Independiente Medellin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
Boyaca Chico
Dep.Independiente Medellin
1Agudelo D.3Quiceno C.4Mena J.5Alomia J.24Mosquera C.6Diaz J.8Salazar S.16Mera S.17Sarria E.21Pimentel J.7Felipe Cifuentes1Ichazo S.4Mantilla Camargo K. A.5Varela J.13Mena J.26Mena Perea E.14Perlaza B.16Loboa H.20Montano J.21Martegani A.9Medina J.34Klinger K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Agudelo D.
- 3Quiceno C.
- 4Mena J.
- 5Alomia J.🟨 Thẻ vàng 10'
- 6Diaz J.
- 7Felipe Cifuentes
- 8Salazar S.🟨 Thẻ vàng 57' · 🟥 Thẻ đỏ 74'
- 16Mera S.⚽ Ghi bàn 8'
- 17Sarria E.🎯 Kiến tạo 8'
- 21Pimentel J.
- 24Mosquera C.🎯 Kiến tạo 69'
Khách · 442
- 1Ichazo S.
- 4Mantilla Camargo K. A.
- 5Varela J.
- 9Medina J.⚽ Ghi bàn 27'
- 13Mena J.
- 14Perlaza B.
- 16Loboa H.🎯 Kiến tạo 27' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 20Montano J.
- 21Martegani A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 26Mena Perea E.🟨 Thẻ vàng 41'
- 34Klinger K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
294406
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
22
Cứu thua
52
Quả ném biên
1422
Chuyền dài
1429
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boyaca Chico (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Dep.Independiente Medellin (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boyaca Chico | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1914-4-15 |
| Independencia | Sân nhà | Estadio Atanasio Girardot |
| 8500 | Sức chứa | 52000 |
| Jhon Jaime Gomez | HLV | Luis Amaranto Perea |
| Boyaca | Khu vực | Medellin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.77 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.80 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.82 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.30 ↓ | 14.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.82 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.87 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.65 | 3.09 | 1.84 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.53 ↑ | 24.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.35 | 1.73 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.88 | 3.40 | 1.74 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 1.45 | -0.25 | 0.49 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.86 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 4.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.70 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boyaca Chico | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dep.Independiente Medellin | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).