Kết quả bóng đá trận Bournemouth AFC U21 vs Chelsea U21, 01:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng U21 Anh · 01:00 ngày 22/08/2026
Bournemouth AFC U21 2 Kết thúc HT 1-1 1
Chelsea U21
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Bournemouth AFC U21 | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Reggie Watson | |
| Ameer Ali | 45' | |
| Jonny Day 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Ben Winterburn | 58' | |
| Zac Christie | 86' | |
| Jonny Day 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| Jonny Day | 90+9' | |
| 90+9' | Olutayo Subuloye | |
| 90+10' | Dante Waite | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 17 |
Chủ = Bournemouth AFC U21 · Khách = Chelsea U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bournemouth AFC U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bournemouth AFC U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 2 | 10 | 67 | 47 | 50 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 1 | 3 | 37 | 15 | 31 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 30 | 32 | 19 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Chelsea U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bournemouth AFC U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chelsea U21 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/24 | Chelsea U21 | 2-1 (0-1) | Bournemouth AFC U21 | -2.5 | 4 | B |
| 22/10/24 | Bournemouth AFC U21 | 1-4 (0-1) | Chelsea U21 | -2 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Bournemouth AFC U21
BTHHBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cardiff City U21 | 4-1 (1-0) | Bournemouth AFC U21 | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq (Youth) | 0-4 (0-1) | Bournemouth AFC U21 | - | - | T |
| 21/07/26 | Port Vale | 1-1 (0-1) | Bournemouth AFC U21 | - | - | H |
| 10/07/26 | Bournemouth AFC U21 | 2-2 (0-0) | Worthing | - | - | H |
| 04/05/26 | Huddersfield Town U21 | 4-1 (2-1) | Bournemouth AFC U21 | +0.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Bournemouth AFC U21 | 1-0 (1-0) | Wolverhampton U21 | - | - | T |
| 14/04/26 | Hull U21 | 0-4 (0-3) | Bournemouth AFC U21 | +0.5 | 4 | T |
| 10/04/26 | Queens Park R U21 | 5-2 (3-1) | Bournemouth AFC U21 | +0.5 | 4 | B |
| 07/04/26 | Fleetwood Town U21 | 2-6 (1-5) | Bournemouth AFC U21 | +0.5 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Charlton Athletic U21 | 1-0 (0-0) | Bournemouth AFC U21 | 0 | 3.75 | B |
| 30/03/26 | Bournemouth AFC U21 | 3-2 (1-1) | Crewe U21 | +2.25 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | Bournemouth AFC U21 | 4-5 (2-2) | West Bromwich U21 | +0.25 | 3.5 | B |
| 23/03/26 | Sheffield Utd U21 | 2-3 (1-0) | Bournemouth AFC U21 | -0.75 | 3.75 | T |
| 16/03/26 | Bournemouth AFC U21 | 1-0 (1-0) | Barnsley U21 | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Bournemouth AFC U21 | 2-3 (2-1) | Brentford U21 | +0.25 | 3.5 | B |
| 03/03/26 | Watford U21 | 2-2 (1-1) | Bournemouth AFC U21 | 0 | 3.75 | H |
| 23/02/26 | Bournemouth AFC U21 | 4-0 (2-0) | Millwall U21 | +1.25 | 4 | T |
| 18/02/26 | Swansea City U21 | 4-2 (2-1) | Bournemouth AFC U21 | -0.5 | 3.75 | B |
| 06/02/26 | Bournemouth AFC U21 | 5-0 (4-0) | Bristol City U21 | +1.5 | 4 | T |
| 02/02/26 | Bournemouth AFC U21 | 2-2 (0-2) | Cardiff City U21 | +0.5 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Chelsea U21
HBTBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Chelsea U21 | 0-0 (0-0) | Cardiff City U21 | - | - | H |
| 02/05/26 | Chelsea U21 | 1-3 (1-0) | Tottenham U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | Chelsea U21 | 1-0 (0-0) | Middlesbrough U21 | +1 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Fulham U21 | 2-1 (0-1) | Chelsea U21 | +0.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Wolverhampton U21 | 0-4 (0-3) | Chelsea U21 | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Chelsea U21 | 4-0 (3-0) | Sunderland U21 | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Birmingham U21 | 1-4 (0-1) | Chelsea U21 | +2 | 4 | T |
| 03/03/26 | Manchester United U21 | 0-2 (0-2) | Chelsea U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Chelsea U21 | 2-2 (1-0) | Leeds United U21 | +1.5 | 3.75 | H |
| 07/02/26 | Chelsea U21 | 5-0 (2-0) | Blackburn Rovers U21 | +2 | 4 | T |
| 31/01/26 | Chelsea U21 | 4-2 (2-0) | Southampton U21 | +0.75 | 3.75 | T |
| 27/01/26 | Leicester City U21 | 1-2 (0-2) | Chelsea U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/01/26 | Chelsea U21 | 2-3 (0-0) | Real Sociedad B | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/01/26 | West Ham U21 | 5-0 (3-0) | Chelsea U21 | +0.25 | 3.25 | B |
| 10/01/26 | Chelsea U21 | 4-1 (0-0) | Crystal Palace U21 | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/01/26 | Chelsea U21 | 2-6 (0-4) | SL Benfica B | 0 | 3.25 | B |
| 04/12/25 | Chelsea U21 | 1-3 (0-0) | Paris Saint Germain U21 | +0.5 | 3 | B |
| 08/11/25 | Chelsea U21 | 4-1 (3-0) | Reading U21 | - | - | T |
| 01/11/25 | Everton U21 | 1-0 (1-0) | Chelsea U21 | +1 | 3.5 | B |
| 29/10/25 | Walsall | 0-0 (0-0) | Chelsea U21 | -1 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
25
Tấn công
74102
Tấn công nguy hiểm
4059
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
45
TL kiểm soát bóng
12%88%
TL kiểm soát bóng (HT)
14%86%
Phạm lỗi
126
Việt vị
40
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bournemouth AFC U21 (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Chelsea U21 (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bournemouth AFC U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.62 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.00 | 4.00 ↓ | 1.67 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.53 | 0.74 | 3.50 | 0.60 | 0.76 | -0.75 | 0.58 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 36.00 ↑ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.74 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.70 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.66 | 0.84 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↑ | 3.95 ↑ | 1.65 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.68 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.60 | 3.52 | 1.79 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.77 | 4.22 | 1.68 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.36 ↑ | 31.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.52 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.29 | 4.93 | 1.52 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.42 ↑ | 28.59 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.63 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 46.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 4.50 | 1.62 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.99 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.57 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bournemouth AFC U21 | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Chelsea U21 | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).