Kết quả bóng đá trận Bourges vs Frejus St-Raphael, 23:00 ngày 03/10/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 03/10/2026
Bourges 0 Kết thúc HT 0-0 1
Frejus St-Raphael
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Bourges · Khách = Frejus St-Raphael
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bourges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Bourges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
Frejus St-Raphael
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bourges (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Frejus St-Raphael (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bourges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2009 | |
| Sân nhà | Stade Eugène-Pourcin | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Fréjus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.95 ↓ | 3.25 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 2.90 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.97 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.13 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bourges | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Frejus St-Raphael | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).