Kết quả bóng đá trận Bourges vs Andrezieux, 23:00 ngày 22/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 22/08/2026
Bourges 1 Kết thúc HT 1-0 1
Andrezieux
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Bourges | Phút | |
| Emmanuel Latron 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Nianankoro Doumbia | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 1 Yankuba Jarju | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 5 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Bourges · Khách = Andrezieux
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bourges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Bourges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 3 | - | - |
Andrezieux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Bourges 1 (25%)Hòa 1 (25%)Andrezieux 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/23 | Bourges | 0-2 (0-0) | Andrezieux | - | - | B |
| 20/08/22 | Andrezieux | 0-0 (0-0) | Bourges | - | - | H |
| 14/05/22 | Bourges | 1-0 (0-0) | Andrezieux | - | - | T |
| 11/12/21 | Andrezieux | 2-1 (0-1) | Bourges | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bourges
THTHTHBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chateauroux | 0-1 (0-1) | Bourges | - | - | T |
| 15/07/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Bourges | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bourges | 2-0 (1-0) | Bastia Borgo | - | - | T |
| 09/05/26 | Chantilly | 1-1 (0-1) | Bourges | - | - | H |
| 02/05/26 | Thionville FC | 1-4 (1-0) | Bourges | - | - | T |
| 25/04/26 | Bourges | 1-1 (1-1) | Colmar | - | - | H |
| 18/04/26 | Feignies | 1-0 (1-0) | Bourges | - | - | B |
| 11/04/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Dieppe | - | - | H |
| 04/04/26 | Beauvais | 0-0 (0-0) | Bourges | - | - | H |
| 29/03/26 | Bourges | 2-0 (0-0) | AS Furiani Agliani | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Epinal | 1-1 (1-1) | Bourges | - | - | H |
| 15/03/26 | Bourges | 1-0 (1-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 08/03/26 | Biesheim | 0-1 (0-0) | Bourges | - | - | T |
| 01/03/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Thionville FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Bourges | 2-0 (0-0) | Blois | - | - | T |
| 15/02/26 | Haguenau | 0-0 (0-0) | Bourges | - | - | H |
| 08/02/26 | Bourges | 2-0 (2-0) | ES Wasquehal | - | - | T |
| 24/01/26 | Chambly FC | 0-0 (0-0) | Bourges | 0 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Chantilly | - | - | H |
| 14/12/25 | Colmar | 1-2 (0-1) | Bourges | - | - | T |
Thành tích gần đây — Andrezieux
TBTHTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Andrezieux | 3-2 (2-0) | Grenoble | - | - | T |
| 18/07/26 | Clermont | 4-1 (2-0) | Andrezieux | - | - | B |
| 16/05/26 | Andrezieux | 6-3 (3-1) | Rousset-Ste Victoire | - | - | T |
| 09/05/26 | GOAL FC | 0-0 (0-0) | Andrezieux | - | - | H |
| 02/05/26 | Andrezieux | 4-1 (0-0) | Nimes | - | - | T |
| 25/04/26 | Creteil | 0-2 (0-1) | Andrezieux | - | - | T |
| 18/04/26 | Andrezieux | 1-2 (0-0) | GRACES | - | - | B |
| 11/04/26 | Bobigny A.C. | 3-0 (1-0) | Andrezieux | - | - | B |
| 04/04/26 | Andrezieux | 3-0 (1-0) | Toulon | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Frejus St-Raphael | 1-1 (0-1) | Andrezieux | - | - | H |
| 21/03/26 | Andrezieux | 2-1 (1-0) | GFA Rumilly Vallieres | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | FC Limonest | 1-1 (1-1) | Andrezieux | - | - | H |
| 07/03/26 | Andrezieux | 3-1 (1-0) | Istres | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Andrezieux | 5-1 (2-0) | Saint-Priest | - | - | T |
| 15/02/26 | Cannes AS | 2-1 (1-1) | Andrezieux | - | - | B |
| 07/02/26 | Andrezieux | 0-1 (0-1) | Hyeres | +0.25 | 2 | B |
| 25/01/26 | St. Maur Lusi | 2-1 (1-0) | Andrezieux | - | - | B |
| 17/01/26 | Andrezieux | 3-0 (1-0) | GOAL FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/01/26 | Nimes | 1-1 (0-0) | Andrezieux | - | - | H |
| 13/12/25 | Andrezieux | 1-0 (0-0) | Creteil | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
119
Sút cầu môn
45
Tấn công
7297
Tấn công nguy hiểm
2540
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bourges (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Andrezieux (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bourges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.15 ↑ | 3.40 | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.82 | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.00 | 3.34 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.12 | 3.00 | 3.34 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.