Kết quả bóng đá trận Bourg Peronnas vs Thionville FC, 01:45 ngày 21/08/2026
Championnat National · 01:45 ngày 21/08/2026
Bourg Peronnas 0 Kết thúc HT 0-2 2
Thionville FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Stade municipal de Peronnas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Bourg Peronnas | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Kylian Tubio | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Karim Bouhmidi(Assists:Joseph Atangana) (Kiến tạo: Joseph Atangana) | |
| 43' | Muamer Aljic | |
| HT 0-2 | ||
| Romain Muro | 52' | |
| Mounir El Hajjami | 69' | |
| 75' | Muamer Aljic | |
| Onesime Muepu | 79' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 14 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 15 |
Chủ = Bourg Peronnas · Khách = Thionville FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bourg Peronnas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Bourg Peronnas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thionville FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Bourg Peronnas
BTBTBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Valenciennes | 2-0 (1-0) | Bourg Peronnas | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Bourg Peronnas | 3-2 (1-0) | Villefranche | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-0 (0-0) | Bourg Peronnas | - | - | B |
| 25/07/26 | Bourg Peronnas | 2-1 (1-0) | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | - | - | T |
| 23/07/26 | Bourg Peronnas | 1-2 (0-1) | Dijon | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Bourg Peronnas | - | - | H |
| 10/05/26 | Bourg Peronnas | 1-0 (0-0) | Valenciennes | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Bourg Peronnas | 1-0 (0-0) | Villefranche | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Sochaux | 2-1 (0-0) | Bourg Peronnas | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Bourg Peronnas | 0-2 (0-1) | Caen | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Dijon | 2-0 (1-0) | Bourg Peronnas | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Bourg Peronnas | 1-0 (1-0) | Paris 13 Atletico | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-0 (1-0) | Bourg Peronnas | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Bourg Peronnas | 1-1 (0-1) | Stade Briochin | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Bourg Peronnas | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bourg Peronnas | 3-1 (0-1) | FC Rouen | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Quevilly | 2-2 (2-1) | Bourg Peronnas | -0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Bourg Peronnas | 0-3 (0-0) | Orleans US 45 | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Aubagne | 1-0 (0-0) | Bourg Peronnas | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Bourg Peronnas | 1-0 (1-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Thionville FC
TTBHHHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Thionville FC | 4-3 (1-2) | Caen | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Aubagne | 0-3 (0-1) | Thionville FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Saarbrucken | 2-1 (1-1) | Thionville FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | Avenir Beggen | - | - | H |
| 25/07/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | H |
| 23/07/26 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (2-1) | Thionville FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Thionville FC | 2-2 (0-2) | Nancy | - | - | H |
| 12/07/26 | Progres Niedercorn | 0-5 (0-2) | Thionville FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Thionville FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Thionville FC | 0-4 (0-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Bastia Borgo | 3-0 (3-0) | Thionville FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Thionville FC | 1-4 (1-0) | Bourges | - | - | B |
| 25/04/26 | Thionville FC | 3-1 (2-0) | Chantilly | - | - | T |
| 18/04/26 | Colmar | 0-0 (0-0) | Thionville FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Thionville FC | 1-0 (0-0) | Feignies | - | - | T |
| 04/04/26 | Dieppe | 2-3 (0-2) | Thionville FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | Beauvais | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Blois | 0-3 (0-0) | Thionville FC | - | - | T |
| 22/03/26 | AS Furiani Agliani | 2-4 (1-2) | Thionville FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Thionville FC | 2-2 (2-1) | Epinal | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
13
Sút cầu môn
02
Tấn công
5837
Tấn công nguy hiểm
5829
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bourg Peronnas (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thionville FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bourg Peronnas (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thionville FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bourg Peronnas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stade municipal de Peronnas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Le Frapper | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.27 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.73 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.25 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.20 | 2.23 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.29 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.15 ↓ | 2.29 | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.20 | 2.23 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.23 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.23 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.09 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.64 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 3.31 | 2.18 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 30.75 ↑ | 10.63 ↑ | 1.08 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bourg Peronnas | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Thionville FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).