Kết quả bóng đá trận Boulogne vs Red Star FC 93, 01:00 ngày 22/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
Boulogne 1 Kết thúc HT 0-1 1
Red Star FC 93
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Boulogne
Red Star FC 93
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thomas Vincent
3'
⚽ BÀN THẮNG - Damien Durand 0-1, kiến tạo: Kevin Cabral
3'
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joffrey Bultel
🟨 Thẻ vàng - Demba Thiam
🎯 Dứt điểm - Joffrey Bultel (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Jovany Ikanga
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Theo Magnin
🎯 Dứt điểm - Julien Boyer (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aurelien Platret (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julien Boyer (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Besic
45'
🎯 Dứt điểm - Islamdine Halifa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Theo Epailly (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Saif-Eddine Khaoui, ra Ryad Hachem
46'
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Abdel Hbouch 1-1
🎯 Dứt điểm - Theo Epailly (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân trái) — vào lưới
55'
🔁 Thay người: vào Kemo Cisse, ra Matthieu Huard
55'
🔁 Thay người: vào Cheick Konaté, ra Jovany Ikanga
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Theo Magnin (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (chân phải) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julien Boyer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aurelien Platret (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohamed Soumah, ra Benjamin Besic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aurelien Platret (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Samuel Renel, ra Islamdine Halifa
🎯 Dứt điểm - Nolan Binet (chân trái) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Kevin Cabral (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Adrien Pinot, ra Theo Brusco
🔁 Thay người: vào Aymane Nassiri, ra Theo Epailly
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Cheick Konaté
🎯 Dứt điểm - Antoine Kerriou (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân phải) — bị chặn
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Elyaz Zidane
Shot Left Footed Shot Missed
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Boulogne | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Damien Durand(Assists:Kevin Cabral) (Kiến tạo: Kevin Cabral) | |
| Joffrey Bultel | 17' | |
| Demba Thiam | 23' | |
| 27' | Jovany Ikanga | |
| 32' | Theo Magnin | |
| Benjamin Besic | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Saif-Eddine Khaoui ▼ Ryad Hachem | |
| Abdel Hbouch 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 55' ⇄ | ▲ Kemo Cisse ▼ Matthieu Huard | |
| 55' ⇄ | ▲ Cheick Konaté ▼ Jovany Ikanga | |
| ▲ Mohamed Soumah ▼ Benjamin Besic | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Samuel Renel ▼ Islamdine Halifa | |
| Julien Boyer | 84' | |
| ▲ Adrien Pinot ▼ Theo Brusco | 88' ⇄ | |
| ▲ Aymane Nassiri ▼ Theo Epailly | 88' ⇄ | |
| 90+1' | Cheick Konaté | |
| 90+4' | Elyaz Zidane | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = Boulogne · Khách = Red Star FC 93
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boulogne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 5 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Boulogne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Red Star FC 93
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Boulogne 3 (20%)Hòa 5 (33%)Red Star FC 93 7 (47%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Red Star FC 93 | 2-2 (1-0) | Boulogne | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/09/25 | Boulogne | 1-2 (1-1) | Red Star FC 93 | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/01/22 | Boulogne | 0-4 (0-1) | Red Star FC 93 | 0 | 2 | B |
| 14/08/21 | Red Star FC 93 | 1-3 (1-2) | Boulogne | -0.25 | 2 | T |
| 16/01/21 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Boulogne | -0.25 | 2 | H |
| 29/08/20 | Boulogne | 1-1 (1-0) | Red Star FC 93 | +0.75 | 2 | H |
| 09/11/19 | Boulogne | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/18 | Red Star FC 93 | 2-1 (1-1) | Boulogne | -0.5 | 2 | B |
| 25/11/17 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Red Star FC 93 | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/03/15 | Boulogne | 1-2 (1-1) | Red Star FC 93 | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/14 | Red Star FC 93 | 2-0 (1-0) | Boulogne | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/14 | Boulogne | 0-1 (0-1) | Red Star FC 93 | +0.25 | 2 | B |
| 08/09/13 | Red Star FC 93 | 0-1 (0-1) | Boulogne | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/13 | Red Star FC 93 | 2-2 (1-2) | Boulogne | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/10/12 | Boulogne | 5-0 (3-0) | Red Star FC 93 | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Boulogne
BHHBTBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Boulogne | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | 0 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Valenciennes | 1-1 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | FC Rouen | 0 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Amiens | 0-1 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Lens | 4-1 (1-1) | Boulogne | - | - | B |
| 15/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-2 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-0) | UNFP | - | - | B |
| 11/07/26 | Quevilly | 1-1 (0-0) | Boulogne | - | - | H |
| 08/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-1) | Versailles 78 | - | - | B |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Boulogne | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Boulogne | 1-2 (0-1) | FC Annecy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Boulogne | 2-6 (1-2) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Le Mans | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Boulogne | -1 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Bastia | 0-1 (0-1) | Boulogne | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Boulogne | 4-2 (1-1) | Amiens | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Red Star FC 93
HTBTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Sochaux | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Amiens | 3-1 (1-0) | Red Star FC 93 | +1 | 3 | B |
| 28/07/26 | UNFP | 1-4 (1-3) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 25/07/26 | Le Havre | 2-1 (0-1) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 21/07/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (1-1) | Orleans US 45 | - | - | T |
| 18/07/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 10/07/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | T |
| 13/05/26 | Red Star FC 93 | 2-3 (1-1) | Rodez Aveyron | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Amiens | 1-3 (0-1) | Red Star FC 93 | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (3-1) | Guingamp | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Reims | 3-2 (2-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Red Star FC 93 | 4-3 (1-3) | Bastia | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.75 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Paris FC | 2-0 (2-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 21/03/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Red Star FC 93 | 1-0 (1-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Saint Etienne | 2-0 (0-0) | Red Star FC 93 | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Boulogne
Red Star FC 93
99Blondy Nna Noukeu12Julien Boyer18Demba Thiam20Theo Brusco21Aurelien Platret25Antoine Kerriou14Joffrey Bultel19CNolan Binet64Theo Epailly10Abdel Hbouch17Benjamin Besic16Gaetan Poussin2Theo Magnin3Matthieu Huard15Elyaz Zidane20Dylan Durivaux6Bradley Danger19Islamdine Halifa7Damien Durand23Jovany Ikanga93CRyad Hachem91Kevin Cabral
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 10Abdel Hbouch⚽ Ghi bàn 52'6.9
- 12Julien Boyer🟨 Thẻ vàng 84'6.5
- 14Joffrey Bultel🟨 Thẻ vàng 17'5.8
- 17Benjamin Besic🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 18Demba Thiam🟨 Thẻ vàng 23'6.3
- 19Nolan Binet C7.3
- 20Theo Brusco▼ Rời sân 88'6.8
- 21Aurelien Platret7.3
- 25Antoine Kerriou6.7
- 64Theo Epailly▼ Rời sân 88'6.4
- 99Blondy Nna Noukeu7.4
Khách · 4231
- 2Theo Magnin🟨 Thẻ vàng 32'7
- 3Matthieu Huard▼ Rời sân 55'6.5
- 6Bradley Danger6.7
- 7Damien Durand⚽ Ghi bàn 3'8.3
- 15Elyaz Zidane🟨 Thẻ vàng 90+4'6.7
- 16Gaetan Poussin7.5
- 19Islamdine Halifa▼ Rời sân 78'6.7
- 20Dylan Durivaux7.3
- 23Jovany Ikanga🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 55'5.9
- 91Kevin Cabral🎯 Kiến tạo 3'7.5
- 93Ryad Hachem C▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
44
Sút bóng
176
Sút cầu môn
93
Tấn công
11981
Tấn công nguy hiểm
5431
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
435375
TL chuyền bóng thành công
76%72%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
28
Cứu thua
28
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
2931
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1736
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.521.29
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B7T7 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boulogne (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Red Star FC 93 (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boulogne (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Red Star FC 93 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Boulogne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Blondy Nna Noukeu Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 31/55 | 0 | |||
| 21Aurelien Platret Tiền vệ | 7.3 | 3/2 | 26/33 | 5 | |||
| 19Nolan Binet Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 26/34 | 3 | |||
| 10Abdel Hbouch Tiền vệ | 6.9 | 1 | 2/2 | 21/25 | 0 | ||
| 20Theo Brusco Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 52/58 | 2 | |||
| 17Benjamin Besic Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 12/18 | 2 | 🟨 | ||
| 25Antoine Kerriou Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 46/62 | 2 | |||
| 12Julien Boyer Hậu vệ | 6.5 | 3/0 | 41/48 | 1 | 🟨 | ||
| 64Theo Epailly Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 17/26 | 0 | |||
| 18Demba Thiam Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/34 | 1 | 🟨 | ||
| 14Joffrey Bultel Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 26/32 | 3 | 🟨 | ||
| 36Mohamed Soumah (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 15Adrien Pinot (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Aymane Nassiri (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Red Star FC 93
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Damien Durand Tiền đạo | 8.3 | 1 | 3/1 | 14/16 | 1 | ||
| 16Gaetan Poussin Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 91Kevin Cabral Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 8/13 | 0 | ||
| 20Dylan Durivaux Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 54/60 | 1 | |||
| 2Theo Magnin Hậu vệ | 7 | 1/1 | 32/50 | 4 | 🟨 | ||
| 6Bradley Danger Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 15Elyaz Zidane Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 37/57 | 2 | 🟨 | ||
| 19Islamdine Halifa Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 19/26 | 3 | |||
| 3Matthieu Huard Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/20 | 2 | |||
| 93Ryad Hachem Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 23Jovany Ikanga Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 8/11 | 1 | 🟨 | ||
| 45Cheick Konaté (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 5 | 🟨 | ||
| 10Saif-Eddine Khaoui (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/11 | 1 | |||
| 17Samuel Renel (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 11Kemo Cisse (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Boulogne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1897 |
| Stade de la Libération | Sân nhà | Stade Pierre Brisson |
| 15004 | Sức chứa | 10000 |
| Fabien Dagneaux | HLV | Gregory Poirier |
| Boulogne | Khu vực | Saint-Ouen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.15 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 | 1.95 ↓ | 0.68 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.37 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.30 | 0.96 | 2.25 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.55 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.32 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.27 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 11.55 ↑ | 1.12 ↓ | 10.19 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.32 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.26 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 3.04 | 2.32 | 1.03 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.31 | 2.39 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.14 ↓ | 9.55 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 2.95 | 2.30 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.79 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.22 ↑ | 3.00 | 0.68 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.73 | 3.26 | 2.03 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 13.32 ↑ | 1.10 ↓ | 12.11 ↑ | 4.23 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.35 | 2.97 | 2.01 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 2.98 ↑ | 2.02 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.37 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.05 | 2.37 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 1.20 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.25 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.38 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.