Kết quả bóng đá trận Boulogne vs Red Star FC 93, 01:00 ngày 22/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
Boulogne
1 Kết thúc HT 0-1 1
Red Star FC 93
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

BoulogneRed Star FC 93
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thomas Vincent
3'
BÀN THẮNG - Damien Durand 0-1, kiến tạo: Kevin Cabral
3'
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (chân phải) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Joffrey Bultel
17'
🟨 Thẻ vàng - Demba Thiam
23'
🎯 Dứt điểm - Joffrey Bultel (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
27'
🟨 Thẻ vàng - Jovany Ikanga
Phạt góc
29'
32'
🟨 Thẻ vàng - Theo Magnin
🎯 Dứt điểm - Julien Boyer (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Aurelien Platret (chân phải) — bị cản phá
40'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Julien Boyer (chân trái) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Besic
43'
45'
🎯 Dứt điểm - Islamdine Halifa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Theo Epailly (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Saif-Eddine Khaoui, ra Ryad Hachem
46'
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân phải) — bị cản phá
51'
BÀN THẮNG - Abdel Hbouch 1-1
52'
🎯 Dứt điểm - Theo Epailly (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Abdel Hbouch (chân trái) — vào lưới
52'
55'
🔁 Thay người: vào Kemo Cisse, ra Matthieu Huard
55'
🔁 Thay người: vào Cheick Konaté, ra Jovany Ikanga
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Theo Magnin (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Besic (chân phải) — bị cản phá
58'
63'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julien Boyer (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Aurelien Platret (chân phải) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Mohamed Soumah, ra Benjamin Besic
74'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Aurelien Platret (chân trái) — bị chặn
76'
78'
🔁 Thay người: vào Samuel Renel, ra Islamdine Halifa
🎯 Dứt điểm - Nolan Binet (chân trái) — bị cản phá
79'
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Kevin Cabral (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Adrien Pinot, ra Theo Brusco
88'
🔁 Thay người: vào Aymane Nassiri, ra Theo Epailly
88'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Cheick Konaté
🎯 Dứt điểm - Antoine Kerriou (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Damien Durand (chân phải) — bị chặn
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Elyaz Zidane
Shot Left Footed Shot Missed
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Boulogne Phút Red Star FC 93
3' 0 - 1 Damien Durand(Assists:Kevin Cabral) (Kiến tạo: Kevin Cabral)
Joffrey Bultel 17'
Demba Thiam 23'
27' Jovany Ikanga
32' Theo Magnin
Benjamin Besic 43'
HT 0-1
46' ▲ Saif-Eddine Khaoui ▼ Ryad Hachem
Abdel Hbouch 1 - 1 52'
55' ▲ Kemo Cisse ▼ Matthieu Huard
55' ▲ Cheick Konaté ▼ Jovany Ikanga
▲ Mohamed Soumah ▼ Benjamin Besic74'
78' ▲ Samuel Renel ▼ Islamdine Halifa
Julien Boyer 84'
▲ Adrien Pinot ▼ Theo Brusco88'
▲ Aymane Nassiri ▼ Theo Epailly88'
90+1' Cheick Konaté
90+4' Elyaz Zidane
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 31 52
Bại 01 34
Ghi bàn 24 714
Mất bàn 26 915
Điểm 34 1114

Chủ = Boulogne · Khách = Red Star FC 93

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Boulogne (14)Hiệp 1 / Cả trậnRed Star FC 93 (14)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (21%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (14%)Hòa/Thắng3 (21%)
5 (36%)Hòa/Hòa1 (7%)
4 (29%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Boulogne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403112315
Sân nhà202011213
Sân khách201101114
6 gần612337--

Red Star FC 93

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41213558
Sân nhà201114115
Sân khách21102145
6 gần6312108--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Boulogne 3 (20%)Hòa 5 (33%)Red Star FC 93 7 (47%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D224/01/26Red Star FC 932-2 (1-0)Boulogne8-3-0.52.25H
FRA D230/09/25Boulogne1-2 (1-1)Red Star FC 937-3-0.252.25B
FRA D329/01/22Boulogne0-4 (0-1)Red Star FC 934-102B
FRA D314/08/21Red Star FC 931-3 (1-2)Boulogne7-3-0.252T
FRA D316/01/21Red Star FC 930-0 (0-0)Boulogne1-4-0.252H
FRA D329/08/20Boulogne1-1 (1-0)Red Star FC 933-1+0.752H
FRA D309/11/19Boulogne0-1 (0-0)Red Star FC 932-2+0.252.25B
FRA D314/04/18Red Star FC 932-1 (1-1)Boulogne1-2-0.52B
FRA D325/11/17Boulogne0-0 (0-0)Red Star FC 933-4-0.252.25H
FRA D325/03/15Boulogne1-2 (1-1)Red Star FC 937-2+0.252.25B
FRA D313/09/14Red Star FC 932-0 (1-0)Boulogne5-1-0.252.25B
FRA D322/02/14Boulogne0-1 (0-1)Red Star FC 935-0+0.252B
FRA D308/09/13Red Star FC 930-1 (0-1)Boulogne--0.252.25T
FRA D330/03/13Red Star FC 932-2 (1-2)Boulogne--0.252.25H
FRA D320/10/12Boulogne5-0 (3-0)Red Star FC 93-+0.52.25T

Thành tích gần đây — Boulogne

BHHBTBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Guingamp1-0 (0-0)Boulogne3-4-0.752.5B
FRA D209/08/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy1-602.25H
INT CF31/07/26Valenciennes1-1 (0-0)Boulogne2-4+0.252.5H
INT CF25/07/26Boulogne0-1 (0-0)FC Rouen0-502.75B
INT CF24/07/26Amiens0-1 (0-0)Boulogne4-2+0.252.5T
INT CF18/07/26Lens4-1 (1-1)Boulogne---B
INT CF15/07/26Fleury Merogis U.S.0-2 (0-0)Boulogne2-4+0.252.5T
INT CF12/07/26Boulogne0-1 (0-0)UNFP---B
INT CF11/07/26Quevilly1-1 (0-0)Boulogne---H
INT CF08/07/26Boulogne0-1 (0-1)Versailles 78---B
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne--12.75H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3-0.752.25B
FRA D203/05/26Boulogne1-2 (0-1)FC Annecy4-4-0.252.25B
FRA D228/04/26Boulogne2-6 (1-2)USL Dunkerque5-302.25B
FRA D218/04/26Troyes1-0 (0-0)Boulogne8-1-12.5B
FRA D211/04/26Boulogne0-0 (0-0)Le Mans2-7-0.252H
FRA D204/04/26Reims0-0 (0-0)Boulogne7-3-12.5H
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6+0.252.25H
FRA D214/03/26Bastia0-1 (0-1)Boulogne8-2-0.252T
FRA D207/03/26Boulogne4-2 (1-1)Amiens6-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Red Star FC 93

HTBTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Red Star FC 930-0 (0-0)Sochaux12-1+0.52.25H
FRA D209/08/26Nantes0-1 (0-0)Red Star FC 934-8-0.52.5T
INT CF31/07/26Amiens3-1 (1-0)Red Star FC 931-11+13B
INT CF28/07/26UNFP1-4 (1-3)Red Star FC 93---T
INT CF25/07/26Le Havre2-1 (0-1)Red Star FC 93---B
INT CF21/07/26Red Star FC 933-2 (1-1)Orleans US 45---T
INT CF18/07/26Troyes1-0 (0-0)Red Star FC 93---B
INT CF10/07/26Guingamp1-0 (0-0)Red Star FC 93---B
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---T
FRA D213/05/26Red Star FC 932-3 (1-1)Rodez Aveyron2-3+0.53B
FRA D210/05/26Red Star FC 931-1 (1-0)Montpellier3-3+0.752.5H
FRA D203/05/26Amiens1-3 (0-1)Red Star FC 932-8+0.752.5T
FRA D225/04/26Red Star FC 933-2 (3-1)Guingamp0-8+0.52.5T
FRA D218/04/26Reims3-2 (2-0)Red Star FC 936-5-0.52.5B
FRA D211/04/26Red Star FC 934-3 (1-3)Bastia4-2+0.252T
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3+0.752.25H
INT CF28/03/26Paris FC2-0 (2-0)Red Star FC 93---B
FRA D221/03/26Clermont0-1 (0-0)Red Star FC 931-902.25T
FRA D214/03/26Red Star FC 931-0 (1-0)USL Dunkerque3-002.25T
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7-0.752.5B

Đội hình

BoulogneRed Star FC 93
99Blondy Nna Noukeu12Julien Boyer18Demba Thiam20Theo Brusco21Aurelien Platret25Antoine Kerriou14Joffrey Bultel19CNolan Binet64Theo Epailly10Abdel Hbouch17Benjamin Besic16Gaetan Poussin2Theo Magnin3Matthieu Huard15Elyaz Zidane20Dylan Durivaux6Bradley Danger19Islamdine Halifa7Damien Durand23Jovany Ikanga93CRyad Hachem91Kevin Cabral

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
119
81
Tấn công nguy hiểm
54
31
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
435
375
TL chuyền bóng thành công
76%
72%
Phạm lỗi
15
18
Việt vị
2
8
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
29
31
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
17
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
1.29
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B7
T7 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5
T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Boulogne (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Red Star FC 93 (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Boulogne (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Red Star FC 93 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
BoulogneRed Star FC 93

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BoulogneRed Star FC 93

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
27
Thắng 1
73
Hòa
75
Thua 1
23
Thua 2+
BoulogneRed Star FC 93

Boulogne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Blondy Nna Noukeu
Thủ môn
7.40/031/550
21Aurelien Platret
Tiền vệ
7.33/226/335
19Nolan Binet
Tiền vệ
7.31/126/343
10Abdel Hbouch
Tiền vệ
6.912/221/250
20Theo Brusco
Hậu vệ
6.80/052/582
17Benjamin Besic
Tiền đạo
6.73/212/182🟨
25Antoine Kerriou
Tiền vệ
6.71/146/622
12Julien Boyer
Hậu vệ
6.53/041/481🟨
64Theo Epailly
Tiền đạo cánh phải
6.42/117/260
18Demba Thiam
Hậu vệ
6.30/023/341🟨
14Joffrey Bultel
Tiền vệ
5.81/026/323🟨
36Mohamed Soumah (dự bị)
Tiền vệ
71/03/30
15Adrien Pinot (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/50
7Aymane Nassiri (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/21

Red Star FC 93

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Damien Durand
Tiền đạo
8.313/114/161
16Gaetan Poussin
Thủ môn
7.50/019/290
91Kevin Cabral
Tiền đạo
7.511/18/130
20Dylan Durivaux
Hậu vệ
7.30/054/601
2Theo Magnin
Hậu vệ
71/132/504🟨
6Bradley Danger
Hậu vệ
6.70/036/412
15Elyaz Zidane
Hậu vệ
6.70/037/572🟨
19Islamdine Halifa
Tiền vệ
6.71/019/263
3Matthieu Huard
Hậu vệ
6.50/012/202
93Ryad Hachem
Hậu vệ
6.10/05/71
23Jovany Ikanga
Tiền đạo
5.90/08/111🟨
45Cheick Konaté (dự bị)
Tiền vệ
6.60/011/135🟨
10Saif-Eddine Khaoui (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/111
17Samuel Renel (dự bị)
Tiền vệ
6.20/03/80
11Kemo Cisse (dự bị)
Tiền đạo
6.10/06/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Boulogne Thông tin Red Star FC 93
1898 Thành lập 1897
Stade de la Libération Sân nhà Stade Pierre Brisson
15004 Sức chứa 10000
Fabien Dagneaux HLV Gregory Poirier
Boulogne Khu vực Saint-Ouen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.623.002.150.882.250.740.75-0.250.95
Live3.00 ↑3.001.95 ↓0.68 ↓2.000.94 ↑0.75-0.500.95
EasybetsSớm3.103.002.370.992.250.830.79-0.251.02
Live11.00 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.00 ↑2.500.01 ↓1.02 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm3.003.132.300.962.250.870.80-0.251.04
Live18.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑4.55 ↑2.500.13 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm3.103.052.320.992.250.850.81-0.251.05
Live18.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.07 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm3.002.902.401.102.500.651.100.000.65
Live30.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.153.052.270.892.250.78---
Live11.55 ↑1.12 ↓10.19 ↑4.50 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm3.103.052.320.992.250.850.81-0.251.05
Live18.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.07 ↑0.000.83 ↓
CrownSớm2.883.202.260.972.250.830.81-0.251.01
Live12.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓1.13 ↑0.000.76 ↓
SbobetSớm2.923.042.321.032.250.850.83-0.251.07
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.96 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm3.063.312.390.942.250.900.83-0.251.03
Live10.60 ↑1.14 ↓9.55 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.902.902.301.152.500.61---
Live11.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm3.152.952.300.932.250.810.79-0.250.96
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑1.22 ↑3.000.68 ↓0.01 ↓-0.5019.78 ↑
PinnacleSớm3.733.262.030.902.250.880.78-0.501.04
Live13.32 ↑1.10 ↓12.11 ↑4.23 ↑2.500.17 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
HK Jockey ClubSớm3.352.972.010.932.250.77---
Live3.30 ↓2.98 ↑2.02 ↑0.90 ↓2.250.80 ↑---
BwinSớm3.103.102.371.152.500.62---
Live21.00 ↑1.03 ↓19.50 ↑1.152.500.62---
1xBetSớm3.213.052.371.202.500.631.200.000.63
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑7.05 ↑2.500.06 ↓1.05 ↓0.000.77 ↑
SNAISớm3.003.102.30------
Live3.25 ↑3.25 ↑2.15 ↓------
Bet 365Sớm2.883.102.250.952.250.850.75-0.251.05
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.002.902.381.252.500.600.55-0.501.30
Live19.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓0.77 ↑-0.250.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.