Kết quả bóng đá trận Boulogne vs Dijon, 01:00 ngày 05/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 05/09/2026
Boulogne 1 Kết thúc HT 1-0 1
Dijon
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Boulogne | Phút | |
| Platret A. | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 13 |
Chủ = Boulogne · Khách = Dijon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boulogne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Boulogne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
Dijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 65 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 32 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 33 | 1 |
Đội hình
Boulogne
Dijon
99Noukeu B.12Boyer J.15A.Pinot18Thiam D.21Platret A.25Kerriou A.8Martin J.19Binet N.64Epailly T.10Hbouch A.17Besic B.16Paul Delecroix6Waly Diouf7Hamada B.23Lacroix L.31Faty M.14Marie J.4Barreto M.18Brandon Nsimba Ndezi21Samy Chouchane9Tyris Dong29Ntamack A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 8Martin J.
- 10Hbouch A.
- 12Boyer J.
- 15A.Pinot
- 17Besic B.
- 18Thiam D.
- 19Binet N.
- 21Platret A.🟨 Thẻ vàng 27'
- 25Kerriou A.
- 64Epailly T.
- 99Noukeu B.
Khách · 4132
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
112143
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
55
Việt vị
11
Cứu thua
20
Quả ném biên
55
Chuyền dài
511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boulogne (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Dijon (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Boulogne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1998 |
| Stade de la Libération | Sân nhà | Stade Gaston Gerard |
| 15004 | Sức chứa | 7900 |
| Fabien Dagneaux | HLV | Baptiste Ridira |
| Boulogne | Khu vực | Dijon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 2.85 | 2.45 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.95 ↑ | 2.28 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.50 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 1.06 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.15 | 2.68 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.16 ↓ | 9.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.60 | 0.82 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 2.95 ↓ | 2.50 ↓ | 0.82 | 2.00 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.15 | 2.68 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.15 | 2.57 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 2.92 | 2.52 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.09 | 2.63 | 0.91 | 2.00 | 0.93 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.12 ↑ | 2.69 ↑ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.87 | 2.45 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.55 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 4.38 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 2.94 | 2.65 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.99 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.26 ↑ | 2.74 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.55 | 1.50 | 2.50 | 0.46 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 ↓ | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.49 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.60 | 1.44 | 2.50 | 0.49 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.53 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.45 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.88 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boulogne | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Dijon | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).