Kết quả bóng đá trận Botswana Police XI SC vs Morupule Wanderers FC, 21:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Botswana · 21:00 ngày 30/08/2026
Botswana Police XI SC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Morupule Wanderers FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Botswana Police XI SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 26' | ||
| 30' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ||
| 83' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 7 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Botswana Police XI SC · Khách = Morupule Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botswana Police XI SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Botswana Police XI SC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Morupule Wanderers FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Morupule Wanderers FC | 2-0 (1-0) | Botswana Police XI SC | - | - | B |
| 18/01/26 | Botswana Police XI SC | 0-0 (0-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | H |
| 10/12/22 | Morupule Wanderers FC | 2-0 (1-0) | Botswana Police XI SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Botswana Police XI SC
BHTBHBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Morupule Wanderers FC | 2-0 (1-0) | Botswana Police XI SC | - | - | B |
| 14/05/26 | Orapa United | 0-0 (0-0) | Botswana Police XI SC | - | - | H |
| 06/05/26 | Botswana Police XI SC | 1-0 (0-0) | Black Lions FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Township Rollers | 2-1 (1-0) | Botswana Police XI SC | - | - | B |
| 12/04/26 | Botswana Police XI SC | 0-0 (0-0) | Galaxy | - | - | H |
| 04/04/26 | Sua Flamingoes | 3-2 (2-0) | Botswana Police XI SC | - | - | B |
| 18/03/26 | BDF XI | 2-1 (2-0) | Botswana Police XI SC | - | - | B |
| 12/03/26 | Botswana Police XI SC | 1-0 (0-0) | Santa Green | - | - | T |
| 05/03/26 | Nico United | 1-2 (0-2) | Botswana Police XI SC | - | - | T |
| 28/02/26 | Botswana Police XI SC | 1-1 (1-0) | Matebele FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Botswana Police XI SC | 2-0 (1-0) | Calendar Stars FC | - | - | T |
| 15/02/26 | Mochudi Centre Chiefs | 1-1 (0-0) | Botswana Police XI SC | - | - | H |
| 08/02/26 | Botswana Police XI SC | 0-0 (0-0) | Gaborone United | - | - | H |
| 04/02/26 | Extension Gunners | 1-0 (1-0) | Botswana Police XI SC | - | - | B |
| 31/01/26 | Botswana Police XI SC | 0-0 (0-0) | Tafic FC | - | - | H |
| 18/01/26 | Botswana Police XI SC | 0-0 (0-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | H |
| 29/11/25 | Matebele FC | 0-2 (0-1) | Botswana Police XI SC | - | - | T |
| 23/11/25 | Botswana Police XI SC | 0-0 (0-0) | Township Rollers | - | - | H |
| 15/11/25 | Black Lions FC | 0-0 (0-0) | Botswana Police XI SC | - | - | H |
| 08/11/25 | Galaxy | 3-0 (1-0) | Botswana Police XI SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Morupule Wanderers FC
TTBHHHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Morupule Wanderers FC | 2-0 (1-0) | Botswana Police XI SC | - | - | T |
| 13/05/26 | Morupule Wanderers FC | 3-1 (2-0) | Galaxy | - | - | T |
| 06/05/26 | Sua Flamingoes | 2-1 (0-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Morupule Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Nico United | - | - | H |
| 19/04/26 | Black Lions FC | 0-0 (0-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Calendar Stars FC | 0-0 (0-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Morupule Wanderers FC | 2-1 (1-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | T |
| 19/03/26 | Gaborone United | 1-0 (1-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Morupule Wanderers FC | 1-2 (0-0) | Extension Gunners | - | - | B |
| 10/03/26 | Tafic FC | 0-1 (0-1) | Morupule Wanderers FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Santa Green | 1-2 (0-2) | Morupule Wanderers FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Morupule Wanderers FC | 2-3 (1-1) | Orapa United | - | - | B |
| 07/02/26 | Morupule Wanderers FC | 1-1 (0-0) | BDF XI | - | - | H |
| 04/02/26 | Morupule Wanderers FC | 0-1 (0-0) | Matebele FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Township Rollers | 0-0 (0-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | H |
| 18/01/26 | Botswana Police XI SC | 0-0 (0-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | H |
| 22/11/25 | Nico United | 1-0 (1-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | B |
| 15/11/25 | Morupule Wanderers FC | 0-2 (0-0) | Sua Flamingoes | - | - | B |
| 02/11/25 | Mochudi Centre Chiefs | 2-3 (2-2) | Morupule Wanderers FC | - | - | T |
| 26/10/25 | Extension Gunners | 0-4 (0-2) | Morupule Wanderers FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1622
Sút cầu môn
58
Tấn công
73122
Tấn công nguy hiểm
58132
Sút ngoài cầu môn
1114
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botswana Police XI SC (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Morupule Wanderers FC (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Botswana Police XI SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 2.85 | 2.60 | 0.77 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.43 ↑ | 69.78 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 2.69 | 2.61 | 0.90 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.65 ↑ | 21.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.65 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.85 ↓ | 2.75 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 2.75 | 2.70 | 0.83 | 2.00 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.71 ↑ | 2.55 ↓ | 2.85 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 0.49 | 1.50 | 1.44 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.