Kết quả bóng đá trận Botev Vratsa vs Slavia Sofia, 23:00 ngày 10/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 10/08/2026
Botev Vratsa 0 Kết thúc HT 0-0 3
Slavia Sofia
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Hristo Botev Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Botev Vratsa | Phút | |
| 34' | Diego Ferares | |
| 38' | Vladimir Miletic | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 Roberto Iliev Raychev(Assists:Emil Stoev) (Kiến tạo: Emil Stoev) | |
| Ivan Goranov | 59' | |
| ▲ Jose Gallegos ▼ Kassim Hadji | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Mouhamed Dosso ▼ Kristiyan Stoyanov | |
| Ivan Goranov | 70' | |
| ▲ Lubomir Vasilev ▼ Marin Orlinov | 73' ⇄ | |
| ▲ Daniel Genov ▼ Martin Smolenski | 73' ⇄ | |
| Preslav Borukov | 74' | |
| ▲ Martin Hristov Achkov ▼ Preslav Borukov | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Yanis Guermouche ▼ Roberto Iliev Raychev | |
| 80' ⇄ | ▲ Vasil Kazaldzhiev ▼ Umaro Balde | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 Vasil Kazaldzhiev(Assists:Vladimir Nikolov) (Kiến tạo: Vladimir Nikolov) | |
| 89' ⇄ | ▲ Ilian Antonov ▼ Emil Stoev | |
| 89' ⇄ | ▲ Yoan Bornosuzov ▼ Vladimir Nikolov | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 3 Vasil Kazaldzhiev(Assists:Yoan Bornosuzov) (Kiến tạo: Yoan Bornosuzov) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 5 | 12 | 18 |
Chủ = Botev Vratsa · Khách = Slavia Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botev Vratsa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 5 (36%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Botev Vratsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Slavia Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Botev Vratsa 8 (40%)Hòa 4 (20%)Slavia Sofia 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Slavia Sofia | 2-5 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | T |
| 24/11/25 | Botev Vratsa | 0-1 (0-0) | Slavia Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 11/10/25 | Slavia Sofia | 3-3 (1-3) | Botev Vratsa | 0 | 2.5 | H |
| 20/07/25 | Slavia Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | -1 | 2.25 | H |
| 26/05/25 | Botev Vratsa | 2-1 (1-1) | Slavia Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 14/04/25 | Slavia Sofia | 4-2 (1-0) | Botev Vratsa | -1 | 2.5 | B |
| 01/11/24 | Botev Vratsa | 3-2 (0-1) | Slavia Sofia | -0.25 | 2 | T |
| 22/03/24 | Slavia Sofia | 1-3 (0-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/11/23 | Slavia Sofia | 1-0 (1-0) | Botev Vratsa | -1 | 2.25 | B |
| 24/07/23 | Botev Vratsa | 2-0 (0-0) | Slavia Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/23 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | Slavia Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/08/22 | Slavia Sofia | 2-1 (1-1) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/22 | Botev Vratsa | 2-1 (1-0) | Slavia Sofia | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/10/21 | Slavia Sofia | 1-0 (1-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/21 | Botev Vratsa | 1-1 (1-1) | Slavia Sofia | +0.25 | 2 | H |
| 06/05/21 | Slavia Sofia | 2-0 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2 | B |
| 20/04/21 | Slavia Sofia | 0-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/12/20 | Botev Vratsa | 1-2 (0-1) | Slavia Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/12/19 | Botev Vratsa | 0-2 (0-1) | Slavia Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Botev Vratsa
BBHTHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (2-0) | Botev Vratsa | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | -1 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Cherno More Varna | 0 | 2 | H |
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Botev Vratsa | 2-2 (2-2) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Botev Vratsa | 2-1 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Botev Vratsa | 3-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | FC Dobrudzha | 1-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | PFK Montana | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Botev Vratsa | 2-1 (2-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Slavia Sofia | 2-5 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | T |
| 22/03/26 | Botev Vratsa | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Botev Plovdiv | 1-3 (1-1) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Slavia Sofia
HBHTTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (0-0) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -1 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | PFK Montana | 2-7 (0-3) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Slavia Sofia | 3-2 (1-1) | CSM Slatina | - | - | T |
| 04/07/26 | Septemvri Sofia | 2-3 (0-0) | Slavia Sofia | - | - | T |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | - | T |
| 22/05/26 | Slavia Sofia | 2-0 (1-0) | PFK Montana | +1 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Slavia Sofia | 0-2 (0-1) | FC Dobrudzha | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Spartak Varna | 2-1 (1-1) | Slavia Sofia | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Slavia Sofia | 2-1 (1-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Beroe Stara Zagora | 3-0 (1-0) | Slavia Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | PFK Montana | 0-0 (0-0) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Slavia Sofia | 1-2 (1-1) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cherno More Varna | 1-3 (0-1) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Slavia Sofia | 2-5 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | B |
| 20/03/26 | Slavia Sofia | 0-1 (0-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Slavia Sofia | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Botev Vratsa
Slavia Sofia
94Marin Orlinov3Sainey Sanyang4CIvan Goranov36Milen Stoev97Vladislav Naydenov8Antoan Stoyanov12Iliya Yurukov24Martin Smolenski79Martin Detelinov Petkov81Kassim Hadji99Preslav Borukov99Ivan Andonov4Nikola Savic5David Malembana26Dimitar Burov87Diego Ferares71CKristiyan Stoyanov95Vladimir Miletic7Roberto Iliev Raychev27Umaro Balde77Emil Stoev88Vladimir Nikolov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sainey Sanyang
- 4Ivan Goranov C🟨 Thẻ vàng 59' · 🟥 Thẻ đỏ 70'
- 8Antoan Stoyanov
- 12Iliya Yurukov
- 24Martin Smolenski▼ Rời sân 73'
- 36Milen Stoev
- 79Martin Detelinov Petkov
- 81Kassim Hadji▼ Rời sân 60'
- 94Marin Orlinov▼ Rời sân 73'
- 97Vladislav Naydenov
- 99Preslav Borukov🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 79'
Khách · 4231
- 4Nikola Savic
- 5David Malembana
- 7Roberto Iliev Raychev⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 80'
- 26Dimitar Burov
- 27Umaro Balde▼ Rời sân 80'
- 71Kristiyan Stoyanov C▼ Rời sân 60'
- 77Emil Stoev🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 89'
- 87Diego Ferares🟨 Thẻ vàng 34'
- 88Vladimir Nikolov🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 89'
- 95Vladimir Miletic🟨 Thẻ vàng 38'
- 99Ivan Andonov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
116
Sút cầu môn
35
Tấn công
13191
Tấn công nguy hiểm
7654
Sút ngoài cầu môn
81
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
713
Quả ném biên
2121
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botev Vratsa (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Slavia Sofia (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botev Vratsa (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 2 (67%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Slavia Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Botev Vratsa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1913-4-10 |
| Hristo Botev Stadium | Sân nhà | Stade Ovcha Kupel |
| 32000 | Sức chứa | 32000 |
| Todor Simov | HLV | Ratko Dostanic |
| Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 2.95 | 3.17 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.91 | 2.95 | 3.17 | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.45 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.40 | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 46.30 ↑ | 5.40 ↑ | 1.13 ↓ | 5.16 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.45 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.55 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.96 | 3.38 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.11 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.11 | 3.38 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.20 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.45 | 5.03 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 30.82 ↑ | 5.70 ↑ | 1.17 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↓ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botev Vratsa | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Slavia Sofia | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).