Kết quả bóng đá trận Botafogo SP vs Gremio Novorizontino, 05:30 ngày 10/09/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 10/09/2026
Botafogo SP 1 Kết thúc HT 1-1 3
Gremio Novorizontino
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Botafogo SP | Phút | |
| Felipe Vieira | 12' | |
| 19' | 📺 Romulo Azevedo Simao VAR | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Romulo Azevedo Simao | |
| Felipe Vieira (Kiến tạo: Kelvin Giacobe Alves dos Santos) 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| 33' | Maykon Jesus | |
| Maciel L. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | Nicolas Careca | |
| Gabriel Inocêncio | 47' | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Robson (Kiến tạo: Leo Naldi) | |
| 62' ⇄ | ▲ Matheus Bianqui ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Juninho ▼ | |
| ▲ Arthur Caike ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Wesley ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Arthur Caike ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Wesley ▼ | 68' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 1 - 3 Matheus Bianqui (Kiến tạo: Madson Ferreira dos Santos) | |
| ▲ Jadson ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Matheus Sales ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Jonathan ▼ | 78' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Carlinhos ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Galo D. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 10 | 27 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 15 | 8 |
| Điểm | 9 | 9 | 11 | 25 |
Chủ = Botafogo SP · Khách = Gremio Novorizontino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo SP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 17 (31%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 11 (20%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 4 (7%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
Đội hình
Botafogo SP
Gremio Novorizontino
1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson4Gustavo Vilar dos Santos22Gabriel Inocêncio26Felipe Vieira5Maciel L.7Kelvin8Everton Morelli10Rafael Gava30Jose Hugo9Hygor93Jordi2Madson4Patrick26Gabriel Bahia66Maykon Jesus6Luis Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Careca41Reidiney11Robson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza
- 3Ericson
- 4Gustavo Vilar dos Santos
- 5Maciel L.🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Kelvin🎯 Kiến tạo 30'
- 8Everton Morelli
- 9Hygor
- 10Rafael Gava
- 22Gabriel Inocêncio🟨 Thẻ vàng 47'
- 26Felipe Vieira⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 12'
- 30Jose Hugo
Khách · 4231
- 2Madson🎯 Kiến tạo 73'
- 4Patrick
- 6Luis Oyama
- 10Romulo Azevedo Simao⚽ Ghi bàn 21'
- 11Robson⚽ Ghi bàn 56'
- 18Leo Naldi🎯 Kiến tạo 56'
- 26Gabriel Bahia
- 30Nicolas Careca🟨 Thẻ vàng 47'
- 41Reidiney
- 66Maykon Jesus🟨 Thẻ vàng 33'
- 93Jordi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Thẻ vàng
32
Sút bóng
128
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
374330
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
52
Cứu thua
20
Quả ném biên
2717
Chuyền dài
2134
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo SP (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botafogo SP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Izzo | HLV | Enderson Alves Moreira |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 2.93 | 2.33 | 0.72 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.93 | 2.10 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.90 | -0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.70 | 0.78 | 2.00 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.45 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.00 | 2.54 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.00 | 2.54 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.20 | 2.61 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 2.89 | 2.58 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.23 ↑ | 1.25 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.75 | 0.85 | 2.00 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.00 | 2.28 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.79 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo SP | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Gremio Novorizontino | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).