Kết quả bóng đá trận Botafogo SP vs Cuiaba, 04:30 ngày 30/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 30/08/2026
Botafogo SP 1 Kết thúc HT 0-0 2
Cuiaba
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Botafogo SP | Phút | |
| 22' | Wesley Dias Claudino | |
| 22' | Dias W. | |
| Felipe Vieira | 45' | |
| Felipe Vieira Augusto | 45+5' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ David Souza ▼ Wesley Dias Claudino | |
| 46' ⇄ | ▲ Souza D. ▼ | |
| Ericson da Silva | 50' | |
| Ericson | 50' | |
| 58' ⇄ | ▲ Kauan Cristtyan ▼ Eliel Chrystian Pereira Silva | |
| 58' ⇄ | ▲ Kauan Cristtyan ▼ | |
| ▲ Jonathan Francisco Lemos,Joninha ▼ Felipe Vieira Augusto | 60' ⇄ | |
| ▲ Arthur Caike do Nascimento Cruz ▼ Hygor Cleber Garcia Silva | 60' ⇄ | |
| ▲ Arthur Caike ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Jonathan ▼ | 60' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Vitor Mendes | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 Vitor Mendes | |
| ▲ Leandro Maciel ▼ Matheus de Sales Cabral | 73' ⇄ | |
| ▲ Kelvin Giacobe Alves dos Santos ▼ Wesley Pinheiro Santos | 73' ⇄ | |
| ▲ Maciel L. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Kelvin ▼ | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Jean Dias | |
| 77' ⇄ | ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ | |
| Everton Morelli(Assists:Kelvin Giacobe Alves dos Santos) (Kiến tạo: Kelvin Giacobe Alves dos Santos) 1 - 2 ⚽ | 80' | |
| 85' ⇄ | ▲ Weverson ▼ Lorenzo | |
| 85' ⇄ | ▲ Vinicius Peixoto ▼ Fábio Gomes | |
| 87' | ⚽ 1 - 3 Kauan Cristtyan(Assists:Rodrigo Rodrigues) (Kiến tạo: Rodrigo Rodrigues) | |
| ▲ Jadson ▼ Jose Hugo | 87' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Botafogo SP · Khách = Cuiaba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo SP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 12 (26%) |
| 9 (24%) | Hòa/Bại | 9 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 12 | 5 | 23 | 19 | 36 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 7 | 2 | 11 | 9 | 19 | 11 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 10 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Botafogo SP 1 (9%)Hòa 6 (55%)Cuiaba 4 (36%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/10/25 | Botafogo SP | 2-2 (1-2) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 01/07/25 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/12/20 | Cuiaba | 2-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/09/20 | Botafogo SP | 1-1 (0-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/11/19 | Botafogo SP | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 24/08/19 | Cuiaba | 2-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | B |
| 09/09/18 | Botafogo SP | 0-3 (0-2) | Cuiaba | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/09/18 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/07/18 | Cuiaba | 2-1 (1-1) | Botafogo SP | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/18 | Botafogo SP | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Botafogo SP
BHTTBTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-0 (2-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 20/08/26 | Botafogo SP | 1-1 (0-0) | Criciuma | 0 | 2 | H |
| 15/08/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cuiaba
HTTHHBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Cuiaba | 1-1 (0-1) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 20/08/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 16/08/26 | Ceara | 1-3 (0-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | T |
| 10/08/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 1.75 | H |
| 28/07/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Botafogo SP
Cuiaba
1Victor Bernardes Andrade e Souza3CEricson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos22Gabriel Inocêncio26Felipe Vieira Augusto8Everton Morelli16Matheus de Sales Cabral10Rafael Gava23Wesley Pinheiro Santos30Jose Hugo9Hygor Cleber Garcia Silva1Joao Carlos Heidemann4Vitor Mendes5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso2Igor Inocencio de Oliveira30CRaul Lo Goncalves36Lorenzo70Wesley Dias Claudino11Eliel Chrystian Pereira Silva77Jean Dias90Fábio Gomes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza6.2
- 3Ericson da Silva C🟨 Thẻ vàng 50' · 🟨 Thẻ vàng 50'6.7
- 4Gustavo Vilar dos Santos6.9
- 8Everton Morelli⚽ Ghi bàn 80'7.3
- 9Hygor Cleber Garcia Silva▼ Rời sân 60'6.3
- 10Rafael Gava6.9
- 16Matheus de Sales Cabral▼ Rời sân 73'6.9
- 22Gabriel Inocêncio6.6
- 23Wesley Pinheiro Santos▼ Rời sân 73'6.4
- 26Felipe Vieira Augusto🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 60'6.9
- 30Jose Hugo▼ Rời sân 87'6.3
Khách · 3421
- 1Joao Carlos Heidemann7.2
- 2Igor Inocencio de Oliveira7.2
- 4Vitor Mendes⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 62'8.8
- 5Calebe Oliveira Costa7.3
- 11Eliel Chrystian Pereira Silva▼ Rời sân 58'6.5
- 13Joao Basso7.2
- 30Raul Lo Goncalves C7.2
- 36Lorenzo▼ Rời sân 85'6.4
- 70Wesley Dias Claudino🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 77Jean Dias▼ Rời sân 77'7.2
- 90Fábio Gomes▼ Rời sân 85'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
54
Tấn công
12374
Tấn công nguy hiểm
5133
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
467319
TL chuyền bóng thành công
82%72%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
02
Cứu thua
24
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2621
Cắt bóng
1020
Tạt bóng thành công
125
Chuyền dài
2938
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.60.76
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H6 B4T4 H6 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B1T1 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo SP (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Cuiaba (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botafogo SP (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUO
Cuiaba (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (29%)Hòa 4 (17%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Botafogo SP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Everton Morelli Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 4/3 | 19/29 | 2 | ||
| 16Matheus de Sales Cabral Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 32/35 | 1 | |||
| 10Rafael Gava Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 26Felipe Vieira Augusto Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 21/25 | 1 | 🟨 | ||
| 4Gustavo Vilar dos Santos Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 60/66 | 6 | |||
| 3Ericson da Silva Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 59/67 | 2 | 🟨 | ||
| 22Gabriel Inocêncio Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 40/53 | 1 | |||
| 23Wesley Pinheiro Santos Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 13/15 | 2 | |||
| 9Hygor Cleber Garcia Silva Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 5/9 | 2 | |||
| 30Jose Hugo Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 10/14 | 2 | |||
| 1Victor Bernardes Andrade e Souza Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 22/41 | 0 | |||
| 7Kelvin Giacobe Alves dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 1/0 | 16/17 | 0 | ||
| 18Arthur Caike do Nascimento Cruz (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 6/9 | 0 | |||
| 2Jonathan Francisco Lemos,Joninha (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 22/23 | 3 | |||
| 5Leandro Maciel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 21Jadson (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Cuiaba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Vitor Mendes Hậu vệ | 8.8 | 1 | 1/1 | 37/50 | 6 | ||
| 5Calebe Oliveira Costa Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 48/58 | 4 | |||
| 1Joao Carlos Heidemann Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 13Joao Basso Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 34/46 | 4 | |||
| 30Raul Lo Goncalves Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 18/24 | 4 | |||
| 2Igor Inocencio de Oliveira Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 15/26 | 6 | |||
| 77Jean Dias Tiền đạo | 7.2 | 5/2 | 17/20 | 1 | |||
| 90Fábio Gomes Trung phong | 6.8 | 3/0 | 7/14 | 0 | |||
| 70Wesley Dias Claudino Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 3 | 🟨 | ||
| 11Eliel Chrystian Pereira Silva Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 36Lorenzo Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 14/15 | 3 | |||
| 41Kauan Cristtyan (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 2/6 | 0 | ||
| 27Rodrigo Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | ||
| 20David Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 29Vinicius Peixoto (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 53Weverson (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Botafogo SP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Arena Multiuso Governador Jose Fragelli | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Izzo | HLV | Eduardo Barros |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 2.90 | 3.22 | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.70 ↓ | 3.05 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.80 | 0.88 | 2.00 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.50 | 1.01 | 2.00 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.16 ↓ | 9.30 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.65 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 2.85 | 3.55 | 0.74 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.06 ↑ | 1.01 ↓ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.50 | 1.01 | 2.00 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.35 | 1.02 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.47 | 0.93 | 2.00 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.17 ↓ | 8.60 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 2.76 | 3.48 | 1.06 | 2.00 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.60 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.80 | 0.76 | 1.75 | 0.98 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 2.90 | 3.82 | 0.98 | 2.00 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 8.03 ↑ | 1.19 ↓ | 9.58 ↑ | 3.98 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 2.80 | 3.55 | 0.67 | 1.75 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 2.02 | 2.80 | 3.55 | 0.67 | 1.75 | 1.07 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.70 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 2.85 | 3.65 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.82 | 3.60 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.60 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.77 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo SP | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Cuiaba | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).