Kết quả bóng đá trận Botafogo SP vs America MG, 04:30 ngày 09/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 09/08/2026
Botafogo SP 2 Kết thúc HT 0-0 1
America MG
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Botafogo SP | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jorge Jimenez ▼ Felipe Amaral | |
| 55' | ⚽ 0 - 1 Fernando Elizari | |
| ▲ Jefferson Nem ▼ Wesley Pinheiro Santos | 61' ⇄ | |
| ▲ Arthur Caike do Nascimento Cruz ▼ Hygor Cleber Garcia Silva | 61' ⇄ | |
| ▲ Hebert ▼ Ericson da Silva | 61' ⇄ | |
| Hebert(Assists:Rafael Gava) (Kiến tạo: Rafael Gava) 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| 66' ⇄ | ▲ Rodrigo Pineiro ▼ Guilherme Parede Pinheiro | |
| 67' ⇄ | ▲ Gonzalo Mathias Mastriani Borges ▼ Gabriel Barros | |
| Filipe Dahora 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Eduardo Person ▼ Fernando Elizari | |
| ▲ Marco Batistussi ▼ Rafael Gava | 76' ⇄ | |
| Jefferson Nem | 78' | |
| 79' | Rodrigo Pineiro | |
| 80' ⇄ | ▲ Willian Gomes de Siqueira ▼ Filipe Dahora | |
| 80' ⇄ | ▲ Tobias Ostchega ▼ Dalbert Henrique | |
| 85' | Eduardo Person | |
| ▲ Pedro Henrique ▼ Jose Hugo | 90' ⇄ | |
| ▲ Yuri Felipe ▼ Matheus de Sales Cabral | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 8 |
Chủ = Botafogo SP · Khách = America MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo SP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (23%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 5 | 15 | 16 | 36 | 11 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 17 | 6 | 20 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 19 | 5 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Botafogo SP 3 (33%)Hòa 3 (33%)America MG 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/25 | Botafogo SP | 2-1 (1-1) | America MG | 0 | 2 | T |
| 06/04/25 | America MG | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/24 | America MG | 3-1 (2-0) | Botafogo SP | -1 | 2.25 | B |
| 20/04/24 | Botafogo SP | 1-1 (0-0) | America MG | 0 | 2 | H |
| 16/01/21 | America MG | 1-1 (0-1) | Botafogo SP | -0.75 | 2 | H |
| 17/10/20 | Botafogo SP | 1-2 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 07/09/19 | Botafogo SP | 0-0 (0-0) | America MG | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/19 | America MG | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Botafogo SP
BTHHTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Botafogo SP | 4-0 (3-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — America MG
TBHHBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | America MG | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 22/07/26 | Avai FC | 2-1 (0-1) | America MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | -1 | 2.25 | T |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | America MG | 3-2 (0-0) | Cianorte PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | America MG | 2-1 (2-0) | Sampaio Correa (RJ) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | America MG | 0-3 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Botafogo SP
America MG
1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva6CPatrick de Carvalho Brey13Wallace Fortuna dos Santos22Gabriel Inocêncio8Everton Morelli16Matheus de Sales Cabral10Rafael Gava23Wesley Pinheiro Santos30Jose Hugo9Hygor Cleber Garcia Silva1Luis Gustavo de Almeida Pinto3Lucas Sosa26CManoel Messias Silva Carvalho29Dalbert Henrique32Filipe Dahora8Felipe Amaral5Fernando Elizari7Guilherme Parede Pinheiro10Yago Souza20Paulo Victor11Gabriel Barros
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza6.6
- 3Ericson da Silva▼ Rời sân 61'6.2
- 6Patrick de Carvalho Brey C6.5
- 8Everton Morelli7
- 9Hygor Cleber Garcia Silva▼ Rời sân 61'6.8
- 10Rafael Gava🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 76'7.4
- 13Wallace Fortuna dos Santos7.6
- 16Matheus de Sales Cabral▼ Rời sân 90'6.1
- 22Gabriel Inocêncio7.6
- 23Wesley Pinheiro Santos▼ Rời sân 61'6.5
- 30Jose Hugo▼ Rời sân 90'6.9
Khách · 4141
- 1Luis Gustavo de Almeida Pinto6.6
- 3Lucas Sosa7.1
- 5Fernando Elizari⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 7Guilherme Parede Pinheiro▼ Rời sân 66'6.1
- 8Felipe Amaral▼ Rời sân 46'6.2
- 10Yago Souza7.2
- 11Gabriel Barros▼ Rời sân 67'6.2
- 20Paulo Victor6
- 26Manoel Messias Silva Carvalho C5.5
- 29Dalbert Henrique▼ Rời sân 80'6.6
- 32Filipe Dahora⚽ Phản lưới 70' · ▼ Rời sân 80'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
149
Sút cầu môn
43
Tấn công
102105
Tấn công nguy hiểm
4230
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
2116
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
301368
TL chuyền bóng thành công
75%78%
Phạm lỗi
1621
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2327
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.7
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo SP (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
America MG (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botafogo SP (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
America MG (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (20%)Hòa 2 (10%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Botafogo SP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Wallace Fortuna dos Santos Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 37/49 | 4 | |||
| 22Gabriel Inocêncio Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 21/27 | 3 | |||
| 10Rafael Gava Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/0 | 25/30 | 0 | ||
| 8Everton Morelli Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 30Jose Hugo Tiền đạo | 6.9 | 3/2 | 7/9 | 1 | |||
| 9Hygor Cleber Garcia Silva Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 7/10 | 0 | |||
| 1Victor Bernardes Andrade e Souza Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 6Patrick de Carvalho Brey Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 24/30 | 2 | |||
| 23Wesley Pinheiro Santos Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 3Ericson da Silva Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 16Matheus de Sales Cabral Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 34Hebert (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 2/4 | 5 | ||
| 18Arthur Caike do Nascimento Cruz (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 11Jefferson Nem (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 9/10 | 1 | 🟨 | ||
| 28Marco Batistussi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 20Yuri Felipe (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 31Pedro Henrique (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/4 | 0 |
America MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Fernando Elizari Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 15/19 | 4 | ||
| 10Yago Souza Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 43/47 | 1 | |||
| 3Lucas Sosa Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 45/60 | 3 | |||
| 1Luis Gustavo de Almeida Pinto Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 29Dalbert Henrique Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 18/27 | 1 | |||
| 11Gabriel Barros Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 13/14 | 1 | |||
| 8Felipe Amaral Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 7Guilherme Parede Pinheiro Tiền đạo | 6.1 | 3/0 | 6/10 | 0 | |||
| 20Paulo Victor Tiền đạo | 6 | 1/0 | 10/14 | 2 | |||
| 26Manoel Messias Silva Carvalho Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 36/45 | 0 | |||
| 32Filipe Dahora Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 14/21 | 3 | |||
| 21Eduardo Person (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 93Jorge Jimenez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 14Rodrigo Pineiro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 17Gonzalo Mathias Mastriani Borges (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 9Willian Gomes de Siqueira (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 25Tobias Ostchega (dự bị) Hậu vệ trái | - | 1/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Botafogo SP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912-1-1 | |
| Sân nhà | Gigante da Pampulha | |
| 0 | Sức chứa | 87796 |
| Ivan Izzo | HLV | Roger Rodrigues da Silva |
| Khu vực | Belo horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 2.83 | 3.50 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 2.83 | 3.50 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.50 | 0.82 | 2.00 | 0.92 | 0.89 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.10 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.15 | 3.55 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.40 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.15 | 4.40 | 0.69 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.23 ↑ | 100.00 ↑ | 5.44 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.15 | 3.55 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.85 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.96 | 3.77 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.02 | 4.24 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.90 ↑ | 77.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.60 | 0.44 | 1.50 | 1.63 | 0.76 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.09 | 4.51 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.60 ↑ | 30.65 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.15 | 3.80 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.05 ↓ | 3.90 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.33 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.52 | 1.26 | 2.50 | 0.54 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.20 ↓ | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.50 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.40 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.