Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ(W) vs Sao Paulo/SP (W), 21:00 ngày 16/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 21:00 ngày 16/08/2026
Botafogo RJ(W) 1 Kết thúc HT 1-2 5
Sao Paulo/SP (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ(W) | Phút | |
| Rita Bova 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 5' | ⚽ 1 - 1 Giovanna Crivelari | |
| 12' | ⚽ 1 - 2 Giovanna Crivelari | |
| HT 1-2 | ||
| 74' | ⚽ 1 - 3 Karla Alves | |
| Thaiane | 87' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 4 Vi Amaral | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 5 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 24 | 6 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 25 |
Chủ = Botafogo RJ(W) · Khách = Sao Paulo/SP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 4 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 11 (33%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 10 (38%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 2 | 14 | 10 | 38 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 19 | 5 | 17 |
| Sân khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 19 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Sao Paulo/SP (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 2 | 2 | 31 | 11 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 16 | 4 | 24 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Botafogo RJ(W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sao Paulo/SP (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/24 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 13/05/21 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 25/04/19 | Sao Paulo/SP (W) | 7-0 (5-0) | Botafogo RJ(W) | -2.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ(W)
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Botafogo RJ(W) | 1-2 (1-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Cruzeiro MG (W) | 4-0 (2-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 28/07/26 | EC Bahia (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Botafogo RJ(W) | 0-2 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Vitoria BA (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 28/05/26 | Botafogo RJ(W) | 3-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-1) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 28/04/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-3 (0-2) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Mixto EC (W) | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Vasco Da Gama(W) | 2-1 (1-1) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 05/03/26 | Botafogo RJ(W) | 2-2 (2-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Botafogo RJ(W) | 2-1 (2-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sao Paulo/SP (W)
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 10/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Vitoria BA (W) | 1-3 (0-3) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-0 (1-0) | Mirassol (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-1) | Taubate(W) | - | - | T |
| 07/07/26 | Mauaense (W) | 0-3 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-1 (2-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-2 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 24/03/26 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
417
Sút cầu môn
39
Tấn công
95136
Tấn công nguy hiểm
4681
Sút ngoài cầu môn
18
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
86
Việt vị
20
Quả ném biên
2525
So Sánh Sức Mạnh
24 76
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ(W) (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Sao Paulo/SP (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 4.33 | 1.17 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | 0.68 | -1.50 | 0.65 |
| Live | 29.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.20 | 4.25 | 1.31 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 5.25 | 1.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.20 | 4.90 | 1.15 | 0.74 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 48.49 ↑ | 7.09 ↑ | 1.08 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.00 | 4.95 | 1.25 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.40 | 5.15 | 1.20 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.91 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.95 ↓ | 1.09 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.22 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 5.25 | 1.17 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 13.99 | 5.89 | 1.15 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 30.35 ↑ | 8.70 ↑ | 1.08 ↓ | 2.89 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 11.00 | 5.25 | 1.22 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.70 | 5.00 | 1.21 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.15 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.83 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 4.49 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 5.50 | 1.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 3.65 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 12.00 | 4.80 | 1.22 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.