Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Vasco da Gama, 06:30 ngày 08/10/2026
Serie A (Brazil) · 06:30 ngày 08/10/2026
Botafogo RJ 1 Kết thúc HT 0-1 2
Vasco da Gama
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 14
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Lescano A. (Kiến tạo: Bruno Duarte da Silva) | |
| 42' ⇄ | ▲ David ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 David (Kiến tạo: Facundo Colidio) | |
| ▲ Junior Santos ▼ | 57' ⇄ | |
| Telles A. 1 - 2 ⚽ | 60' | |
| 65' ⇄ | ▲ Tche Tche ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Ramon Rique ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Adson ▼ | |
| ▲ Toledo K. ▼ | 69' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 1 - 3 Mendes T. (Kiến tạo: Facundo Colidio) | |
| 74' | 📺 Mendes T. VAR | |
| ▲ Tiquinho ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ José Kadir ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Ponte M. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Tiquinho ▼ | 81' ⇄ | |
| Tiquinho (Kiến tạo: Alex Nicolao Telles) 2 - 3 ⚽ | 84' | |
| Tiquinho 📺 VAR | 84' | |
| 88' ⇄ | ▲ Rodriguez J. L. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Moreira N. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Rodriguez J. L. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Moreira N. ▼ | |
| Ferraresi N. | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 15 | 4 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 23 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (26%) | Thắng/Thắng | 12 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (18%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 8 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 5 (9%) |
| 6 (10%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 12 (21%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 40 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 17 | 16 | 17 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 23 | 14 | 10 |
Vasco da Gama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 7 | 11 | 27 | 39 | 25 | 17 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | 20 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 11 | 21 | 5 | 17 |
Đội hình
Botafogo RJ
Vasco da Gama
12Batista G.2Vitinho3Chaves A.5Ferraresi N.13Telles A.8Danilo75Huguinho6Medina C.11Matheus Martins22Ziyech H.19Cabral A.1Jardim L.4A.Saldivia30Robert Renan66Cuiabano96Paulo Henrique5Sosa S.9Colidio F.18Hinestroza M.22Lescano A.23Mendes T.19Duarte B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Vitinho
- 3Chaves A.
- 5Ferraresi N.🟨 Thẻ vàng 90'
- 6Medina C.
- 8Danilo
- 11Matheus Martins
- 12Batista G.
- 13Telles A.⚽ Ghi bàn 60' · 🎯 Kiến tạo 84'
- 19Cabral A.
- 22Ziyech H.
- 75Huguinho
Khách · 4141
- 1Jardim L.
- 4A.Saldivia
- 5Sosa S.
- 9Colidio F.🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 74'
- 18Hinestroza M.
- 19Duarte B.🎯 Kiến tạo 28'
- 22Lescano A.⚽ Ghi bàn 28'
- 23Mendes T.⚽ Ghi bàn 74'
- 30Robert Renan
- 66Cuiabano
- 96Paulo Henrique
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
714
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
28
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
366434
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
32
Cứu thua
51
Quả ném biên
2213
Chuyền dài
2619
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1898-8-21 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Estadio Vasco da Gama |
| 46931 | Sức chứa | 36273 |
| Franclim Carvalho | HLV | Renato Portaluppi |
| Janeiro | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.23 | 2.33 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.58 | 3.65 ↑ | 2.15 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 304.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.45 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 178.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.88 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.45 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.61 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.14 | 2.50 | 1.05 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.68 | 2.25 | 1.11 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.43 | 3.23 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.65 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 281.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Vasco da Gama | -1/4 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).