Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Santos, 05:30 ngày 17/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 17/07/2026
Botafogo RJ 2 Kết thúc HT 1-0 1
Santos
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Botafogo RJ
Santos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rodrigo José Pereira de Lima
8'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Escobar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Huguinho
26'
🟨 Thẻ vàng - Thaciano Mickael da Silva
🎯 Dứt điểm - Kauan Toledo (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Igor Vinicius de Souza (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Emanuel Jales do Nascimento 1-0, kiến tạo: Kauan Toledo
🎯 Dứt điểm - Lucas Emanuel Jales do Nascimento (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Goal Disallowed - Lucas Emanuel Jales do Nascimento
45'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân phải) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Barreal
🟨 Thẻ vàng - Matheus Martins
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🔁 Thay người: vào Christian Oliva, ra Gustavo Henrique
56'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
57'
⚽ BÀN THẮNG - Alvaro Barreal 1-1
57'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Nadson, ra Miguel Terceros
64'
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Thaciano Mickael da Silva
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Matheus Martins
66'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kauan Toledo (chân phải) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Gabriel Vinicius Menino, ra Igor Vinicius de Souza
71'
🔁 Thay người: vào Gabriel Bontempo, ra Benjamin Rollheiser
🔁 Thay người: vào José Kadir, ra Kauan Toledo
77'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Edenilson Andrade dos Santos, ra Lucas Emanuel Jales do Nascimento
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Ferraresi
79'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - José Kadir (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Fernando Marcal De Oliveira, ra Alex Nicolao Telles
🔁 Thay người: vào Mateo Ponte, ra Victor Alexander da Silva,Vitinho
87'
🎯 Dứt điểm - Nadson (chân trái) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bontempo (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Lucas Verissimo Da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Lucas Verissimo Da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Lucas Verissimo Da Silva Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - José Kadir 2-1
🟨 Thẻ vàng - José Kadir
🎯 Dứt điểm - José Kadir (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ | Phút | |
| Huguinho | 25' | |
| 26' | Thaciano Mickael da Silva | |
| Lucas Emanuel Jales do Nascimento(Assists:Kauan Toledo) (Kiến tạo: Kauan Toledo) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Lucas Emanuel Jales do Nascimento(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 42' | |
| 45+2' | Alvaro Barreal | |
| Matheus Martins | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Christian Oliva ▼ Gustavo Henrique | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Alvaro Barreal | |
| 64' ⇄ | ▲ Nadson ▼ Miguel Terceros | |
| 64' ⇄ | ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Thaciano Mickael da Silva | |
| ▲ Santiago Rodriguez ▼ Matheus Martins | 64' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Gabriel Vinicius Menino ▼ Igor Vinicius de Souza | |
| 71' ⇄ | ▲ Gabriel Bontempo ▼ Benjamin Rollheiser | |
| ▲ José Kadir ▼ Kauan Toledo | 77' ⇄ | |
| ▲ Edenilson Andrade dos Santos ▼ Lucas Emanuel Jales do Nascimento | 78' ⇄ | |
| Nahuel Ferraresi | 78' | |
| ▲ Fernando Marcal De Oliveira ▼ Alex Nicolao Telles | 86' ⇄ | |
| ▲ Mateo Ponte ▼ Victor Alexander da Silva,Vitinho | 86' ⇄ | |
| José Kadir 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| José Kadir | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 20 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 6 (13%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 35 | 34 | 30 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 14 | 16 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 20 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Santos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 8 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Botafogo RJ 4 (20%)Hòa 6 (30%)Santos 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/25 | Botafogo RJ | 2-2 (2-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/25 | Santos | 0-1 (0-0) | Botafogo RJ | 0 | 2 | T |
| 27/11/23 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/23 | Santos | 2-2 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2 | H |
| 11/11/22 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/22 | Santos | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/01/21 | Santos | 2-1 (1-1) | Botafogo RJ | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/09/20 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/11/19 | Santos | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/07/19 | Botafogo RJ | 0-1 (0-0) | Santos | -0.25 | 2 | B |
| 22/11/18 | Santos | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/18 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Santos | 0 | 2.25 | H |
| 17/09/17 | Botafogo RJ | 2-0 (2-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/06/17 | Santos | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/09/16 | Botafogo RJ | 0-1 (0-1) | Santos | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/06/16 | Santos | 3-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/12/14 | Santos | 2-0 (0-0) | Botafogo RJ | -1 | 2.5 | B |
| 17/10/14 | Santos | 5-0 (3-0) | Botafogo RJ | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/10/14 | Botafogo RJ | 2-3 (1-3) | Santos | 0 | 2.25 | B |
| 01/09/14 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Santos | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ
BTHTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Caracas FC | +1.75 | 3 | H |
| 05/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Botafogo RJ | 3-2 (2-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Atletico Paranaense | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Bragantino | 1-2 (1-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Santos
TTTBHBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | +1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Santos | 0 | 2 | B |
| 06/04/26 | Flamengo | 3-1 (0-0) | Santos | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Botafogo RJ
Santos
24Leonardo Matias Baiersdorf Linck2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina11Matheus Martins75Huguinho77Lucas Villalba59Kauan Toledo79Lucas Emanuel79Lucas Emanuel Jales do Nascimento77Gabriel Brazao4CLucas Verissimo Da Silva14Luan Peres Petroni18Igor Vinicius de Souza31Gonzalo Escobar15Willian Souza Arao da Silva48Gustavo Henrique22Alvaro Barreal30Miguel Terceros32Benjamin Rollheiser16Thaciano Mickael da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Victor Alexander da Silva,Vitinho▼ Rời sân 86'6.7
- 5Nahuel Ferraresi🟨 Thẻ vàng 78'7.5
- 6Cristian Nicolas Medina6.6
- 11Matheus Martins🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 64'6.9
- 13Alex Nicolao Telles C▼ Rời sân 86'6.7
- 24Leonardo Matias Baiersdorf Linck8
- 34Gabriel Justino7.2
- 59Kauan Toledo🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 77'6.8
- 75Huguinho🟨 Thẻ vàng 25'6.6
- 77Lucas Villalba6.5
- 79Lucas Emanuel
- 79Lucas Emanuel Jales do Nascimento⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 78'7
Khách · 4231
- 4Lucas Verissimo Da Silva C6.6
- 14Luan Peres Petroni6.2
- 15Willian Souza Arao da Silva7.4
- 16Thaciano Mickael da Silva🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 64'6.1
- 18Igor Vinicius de Souza▼ Rời sân 71'6.7
- 22Alvaro Barreal⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'7.2
- 30Miguel Terceros▼ Rời sân 64'6.7
- 31Gonzalo Escobar6.9
- 32Benjamin Rollheiser▼ Rời sân 71'6.5
- 48Gustavo Henrique▼ Rời sân 54'6.7
- 77Gabriel Brazao6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1722
Sút cầu môn
79
Tấn công
11494
Tấn công nguy hiểm
4839
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
67
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
377418
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
10
Cứu thua
85
Tắc bóng
1717
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
1612
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.862.47
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botafogo RJ (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (82%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Santos (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Botafogo RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Leonardo Matias Baiersdorf Linck Thủ môn | 8 | 0/0 | 18/35 | 0 | |||
| 5Nahuel Ferraresi Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 69/76 | 2 | 🟨 | ||
| 34Gabriel Justino Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 50/60 | 5 | |||
| 79Lucas Emanuel Jales do Nascimento Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 4/4 | 2 | ||
| 11Matheus Martins Tiền đạo | 6.9 | 4/2 | 14/16 | 6 | 🟨 | ||
| 59Kauan Toledo Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/0 | 11/11 | 3 | ||
| 13Alex Nicolao Telles Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/26 | 4 | |||
| 2Victor Alexander da Silva,Vitinho Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 16/23 | 3 | |||
| 6Cristian Nicolas Medina Tiền vệ | 6.6 | 4/1 | 29/35 | 2 | |||
| 75Huguinho Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 33/41 | 6 | 🟨 | ||
| 77Lucas Villalba Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 7/14 | 4 | |||
| 37José Kadir (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 2/3 | 0 | 🟨 | |
| 23Santiago Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 21Fernando Marcal De Oliveira (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 4Mateo Ponte (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 88Edenilson Andrade dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 |
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Willian Souza Arao da Silva Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 34/40 | 5 | |||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 7.2 | 1 | 7/4 | 32/41 | 4 | 🟨 | |
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 28/37 | 6 | |||
| 18Igor Vinicius de Souza Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 31/41 | 3 | |||
| 30Miguel Terceros Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 21/24 | 3 | |||
| 48Gustavo Henrique Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 4Lucas Verissimo Da Silva Hậu vệ | 6.6 | 3/1 | 25/27 | 0 | |||
| 32Benjamin Rollheiser Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 35/43 | 2 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 14Luan Peres Petroni Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 35/47 | 2 | |||
| 16Thaciano Mickael da Silva Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 3/2 | 6/7 | 1 | |||
| 57Nadson (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 5/10 | 4 | |||
| 25Gabriel Vinicius Menino (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 49Gabriel Bontempo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 10/13 | 0 | |||
| 28Christian Oliva (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/24 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1912-4-14 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira |
| 46931 | Sức chứa | 21256 |
| Franclim Carvalho | HLV | Alexi Stival,Cuca |
| Janeiro | Khu vực | Santos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.38 | 3.08 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.97 | 3.38 | 3.08 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.60 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.99 | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.75 | 0.87 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 | 3.60 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 | 3.40 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.15 | 3.85 | 0.76 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 | 3.40 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.35 | 0.89 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.55 | 3.20 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.26 | 3.46 | 0.91 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.25 ↓ | 3.32 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.24 | 3.37 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.28 ↑ | 3.27 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.60 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.45 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.93 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.57 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.67 ↑ | 3.67 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.35 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.86 | 3.35 | 3.35 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.72 | 0.25 | 1.07 | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.33 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.60 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.37 | 3.99 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.74 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 2.02 | 3.64 ↑ | 3.68 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.97 | 0.75 ↑ | 0.25 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.60 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.40 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.91 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Santos | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).