Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Fluminense RJ, 07:00 ngày 09/08/2026

Serie A (Brazil) · 07:00 ngày 09/08/2026
Botafogo RJ
1 Kết thúc HT 1-0 1
Fluminense RJ
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Botafogo RJFluminense RJ
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Arleu de Araujo
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — chệch khung thành
7'
19'
🎯 Dứt điểm - Otavio Henrique Passos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị cản phá
20'
Phạt góc
21'
22'
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân phải) — bị chặn
25'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — bị chặn
26'
26'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Castillo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân trái) — chệch khung thành
33'
BÀN THẮNG - Alex Nicolao Telles 1-0
44'
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — vào lưới
44'
45+2'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jemmes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân phải) — bị chặn
45+4'
Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (đánh đầu) — bị cản phá
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Castillo (đánh đầu) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Otavio Henrique Passos Santos (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân trái) — bị chặn
52'
Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Da Silva Oliveira
55'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Castillo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân phải) — bị cản phá
56'
58'
Phạt góc
58'
BÀN THẮNG - Ignacio Da Silva Oliveira 1-1, kiến tạo: Kevin Serna
58'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jordan Barrera, ra Kauan Toledo
59'
🔁 Thay người: vào Matheus Martins, ra Lucas Villalba
59'
Phạt góc
65'
Phạt góc
66'
67'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Nonato Santana (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Ferraresi
68'
69'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Agustin Canobbio Graviz, ra Kevin Serna
70'
🔁 Thay người: vào Hercules Pereira do Nascimento, ra Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
🔁 Thay người: vào Paulo Victor da Silva,Paulinho, ra Alex Nicolao Telles
70'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Jordan Barrera (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
75'
76'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Nonato Santana
77'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Xavier Brito
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
78'
79'
🔁 Thay người: vào Luciano Federico Acosta, ra Yeferson Julio Soteldo Martinez
79'
🔁 Thay người: vào Jefferson Savarino, ra Gustavo Nonato Santana
Phạt góc
82'
85'
🔁 Thay người: vào Givanildo Vieira De Souza, Hulk, ra Rodrigo Castillo
🔁 Thay người: vào Lucas Emanuel Jales do Nascimento, ra Jordan Barrera
85'
🔁 Thay người: vào Danilo Pereira da Silva, ra Alvaro Montoro
85'
90'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Justino
90+2'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị cản phá
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Emanuel Jales do Nascimento (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Botafogo RJ Phút Fluminense RJ
Alex Nicolao Telles 1 - 0 44'
HT 1-0
54' Ignacio Da Silva Oliveira
58' 1 - 1 Ignacio Da Silva Oliveira(Assists:Kevin Serna) (Kiến tạo: Kevin Serna)
▲ Jordan Barrera ▼ Kauan Toledo59'
▲ Matheus Martins ▼ Lucas Villalba59'
Nahuel Ferraresi 68'
70' ▲ Agustin Canobbio Graviz ▼ Kevin Serna
70' ▲ Hercules Pereira do Nascimento ▼ Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
▲ Paulo Victor da Silva,Paulinho ▼ Alex Nicolao Telles70'
76' Gustavo Nonato Santana
77' Samuel Xavier Brito
79' ▲ Luciano Federico Acosta ▼ Yeferson Julio Soteldo Martinez
79' ▲ Jefferson Savarino ▼ Gustavo Nonato Santana
85' ▲ Givanildo Vieira De Souza, Hulk ▼ Rodrigo Castillo
▲ Lucas Emanuel Jales do Nascimento ▼ Jordan Barrera85'
▲ Danilo Pereira da Silva ▼ Alvaro Montoro85'
Gabriel Justino 90+2'
90+6'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 42
Hòa 12 37
Bại 20 31
Ghi bàn 24 1310
Mất bàn 83 139
Điểm 15 1513

Chủ = Botafogo RJ · Khách = Fluminense RJ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Botafogo RJ (49)Hiệp 1 / Cả trậnFluminense RJ (53)
14 (29%)Thắng/Thắng12 (23%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (6%)
3 (6%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (14%)Hòa/Thắng11 (21%)
4 (8%)Hòa/Hòa12 (23%)
6 (12%)Hòa/Bại2 (4%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
5 (10%)Bại/Hòa3 (6%)
8 (16%)Bại/Bại7 (13%)

Bảng xếp hạng

Botafogo RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2286835343011
Sân nhà1044218141616
Sân khách124261720149
6 gần632185--

Fluminense RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310853428384
Sân nhà128312113272
Sân khách1125413151111
6 gần614155--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Botafogo RJ 9 (45%)Hòa 3 (15%)Fluminense RJ 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D113/02/26Fluminense RJ1-0 (0-0)Botafogo RJ4-0-0.252.25B
BRA RJ02/02/26Botafogo RJ0-1 (0-0)Fluminense RJ3-402.25B
BRA D129/09/25Fluminense RJ2-0 (1-0)Botafogo RJ4-2-0.252B
BRA D127/04/25Botafogo RJ2-0 (1-0)Fluminense RJ6-3+0.252.25T
BRA RJ30/01/25Botafogo RJ2-1 (0-0)Fluminense RJ6-5+0.252T
BRA D122/09/24Fluminense RJ0-1 (0-0)Botafogo RJ5-402.25T
BRA D112/06/24Botafogo RJ1-0 (0-0)Fluminense RJ14-2+0.252.25T
BRA RJ04/03/24Fluminense RJ2-4 (1-2)Botafogo RJ2-4-0.252.25T
BRA D109/10/23Fluminense RJ0-2 (0-2)Botafogo RJ3-2-0.252T
BRA D121/05/23Botafogo RJ1-0 (0-0)Fluminense RJ7-402.5T
BRA RJ30/01/23Fluminense RJ0-1 (0-0)Botafogo RJ7-1-0.52.25T
BRA D124/10/22Fluminense RJ2-2 (0-1)Botafogo RJ9-2-0.752.5H
BRA D127/06/22Botafogo RJ0-1 (0-0)Fluminense RJ1-602B
BRA RJ28/03/22Fluminense RJ1-2 (0-1)Botafogo RJ2-2-0.52.25T
BRA RJ22/03/22Botafogo RJ0-1 (0-0)Fluminense RJ3-5-0.252.25B
BRA RJ11/02/22Botafogo RJ1-2 (1-0)Fluminense RJ5-11-0.252.25B
BRA RJ18/04/21Fluminense RJ1-0 (0-0)Botafogo RJ6-2-0.52.5B
BRA D125/01/21Fluminense RJ2-0 (0-0)Botafogo RJ2-1-0.52.25B
BRA D104/10/20Botafogo RJ1-1 (0-1)Fluminense RJ7-402H
INT CF02/08/20Botafogo RJ1-1 (0-0)Fluminense RJ3-402.25H

Thành tích gần đây — Botafogo RJ

THTBTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/07/26Cruzeiro0-1 (0-1)Botafogo RJ9-1-0.52.5T
BRA D124/07/26Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA9-3+0.752.75H
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6+0.52.5T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4-0.52.75B
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4+0.252.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3-0.52.5H
CON CSA21/05/26Independiente Petrolero0-3 (0-1)Botafogo RJ1-5+1.253.25T
BRA D118/05/26Botafogo RJ3-1 (2-1)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7+0.252.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4-0.252.5H
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4+0.252.25T
BRA D103/05/26Botafogo RJ1-2 (1-0)Remo Belem (PA)9-6+12.5B
CON CSA29/04/26Botafogo RJ3-0 (1-0)Independiente Petrolero14-1+2.753.75T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5+0.252.25H
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5+12.5T
BRA D119/04/26Chapecoense SC1-4 (1-3)Botafogo RJ4-4+0.252.5T
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5-0.52.5T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4+0.752.25H
CON CSA10/04/26Botafogo RJ1-1 (0-1)Caracas FC7-1+1.753H
BRA D105/04/26Vasco da Gama1-2 (0-0)Botafogo RJ3-2-0.52.5T

Thành tích gần đây — Fluminense RJ

BHHHHTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil06/08/26Fluminense RJ1-3 (0-1)Vasco da Gama1-5+0.52.25B
Copa do Brasil02/08/26Vasco da Gama0-0 (0-0)Fluminense RJ2-3+0.252.25H
BRA D130/07/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Bahia8-1+0.52.5H
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4+0.52.25H
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2+0.52.25T
INT CF09/07/26Fluminense RJ6-1 (2-1)Nova Iguacu8-3+1.53T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4-0.252.25H
CON CLA28/05/26Fluminense RJ3-1 (2-1)Deportivo La Guaira2-1+2.253.25T
BRA D124/05/26Mirassol1-0 (1-0)Fluminense RJ4-502.25B
CON CLA20/05/26Fluminense RJ2-1 (1-1)Bolivar5-1+1.52.75T
BRA D117/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Sao Paulo3-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1+1.252.25T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3+12.5H
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2+0.252.25H
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3-0.252.25B
CON CLA01/05/26Bolivar2-0 (1-0)Fluminense RJ2-1-0.52.75B
BRA D127/04/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Chapecoense SC7-1+1.52.75T
Copa do Brasil24/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fluminense RJ2-1+0.752.5H
BRA D120/04/26Santos2-3 (1-1)Fluminense RJ6-402.25T

Đội hình

Botafogo RJFluminense RJ
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina8Danilo Dos Santos De Oliveira10Alvaro Montoro59Kauan Toledo77Lucas Villalba19Arthur Mendonca Cabral1Fabio Deivson Lopes Maciel2CSamuel Xavier Brito4Ignacio Da Silva Oliveira6Rene Rodrigues Martins44Jemmes16Gustavo Nonato Santana94Otavio Henrique Passos Santos10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso30Yeferson Julio Soteldo Martinez90Kevin Serna19Rodrigo Castillo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
20
14
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
106
87
Tấn công nguy hiểm
51
58
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
19
16
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
328
471
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
16
19
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
6
15
Quả ném biên
20
16
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
6
9
Chuyền dài
13
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.23
0.94
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Botafogo RJ (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Fluminense RJ (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
79
1 Bàn
56
2 Bàn
33
3 Bàn
20
4+ Bàn
1514
B.thắng H1
1916
B.thắng H2
Botafogo RJFluminense RJ

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
03
T/H
31
T/B
34
H/T
23
H/H
10
H/B
00
B/T
31
B/H
34
B/B
Botafogo RJFluminense RJ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
65
Thắng 1
68
Hòa
21
Thua 1
13
Thua 2+
Botafogo RJFluminense RJ

Botafogo RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alvaro Montoro
Tiền vệ
8.42/036/422
13Alex Nicolao Telles
Hậu vệ
7.512/119/211
8Danilo Dos Santos De Oliveira
Tiền vệ
7.32/040/453
5Nahuel Ferraresi
Hậu vệ
70/036/453🟨
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Thủ môn
6.80/011/160
59Kauan Toledo
Tiền đạo
6.80/04/65
2Victor Alexander da Silva,Vitinho
Hậu vệ
6.62/017/232
34Gabriel Justino
Tiền vệ
6.60/029/341🟨
6Cristian Nicolas Medina
Tiền vệ
6.43/033/371
77Lucas Villalba
Tiền đạo
6.32/13/50
19Arthur Mendonca Cabral
Tiền đạo
6.24/210/111
29Paulo Victor da Silva,Paulinho (dự bị)
Hậu vệ trái
70/010/100
11Matheus Martins (dự bị)
Tiền đạo
6.81/117/200
9Danilo Pereira da Silva (dự bị)
Trung phong
6.50/07/80
14Jordan Barrera (dự bị)
Tiền vệ
6.41/14/41
79Lucas Emanuel Jales do Nascimento (dự bị)
Tiền vệ
6.31/10/10

Fluminense RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ignacio Da Silva Oliveira
Hậu vệ
8.712/133/376🟨
6Rene Rodrigues Martins
Hậu vệ
7.30/057/625
90Kevin Serna
Tiền đạo
7.312/229/334
1Fabio Deivson Lopes Maciel
Thủ môn
7.20/014/230
2Samuel Xavier Brito
Hậu vệ
7.10/043/474🟨
44Jemmes
Hậu vệ
7.11/044/482
94Otavio Henrique Passos Santos
Tiền vệ
6.92/051/573
30Yeferson Julio Soteldo Martinez
Tiền đạo
6.92/026/300
10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Tiền vệ
6.70/035/421
19Rodrigo Castillo
Tiền đạo
6.53/020/281
16Gustavo Nonato Santana
Tiền vệ
5.81/140/433🟨
17Agustin Canobbio Graviz (dự bị)
Tiền đạo
6.80/03/32
7Givanildo Vieira De Souza, Hulk (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/41
35Hercules Pereira do Nascimento (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/42
11Jefferson Savarino (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/81
32Luciano Federico Acosta (dự bị)
Tiền vệ
6.51/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Botafogo RJ Thông tin Fluminense RJ
1904-12-08 Thành lập 1902-7-21
Estadio Olimpico Joao Havelange Sân nhà Estadio do Maracana
46931 Sức chứa 73916
Franclim Carvalho HLV Luis Zubeldia
Janeiro Khu vực R. DE JANEIRO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.373.132.620.912.500.810.790.000.99
Live2.25 ↓3.00 ↓2.90 ↑1.35 ↑2.500.35 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm2.503.202.800.972.500.840.840.000.98
Live21.00 ↑1.04 ↓27.00 ↑7.60 ↑2.500.04 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm2.633.252.600.802.251.020.920.000.91
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑3.10 ↑2.500.22 ↓0.54 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm2.453.302.700.962.500.880.840.001.02
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.603.252.600.952.500.750.850.000.85
Live18.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.553.202.550.752.250.93---
Live13.47 ↑1.05 ↓18.99 ↑7.32 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.453.302.700.962.500.880.840.001.02
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.463.252.720.992.500.880.840.001.04
Live16.50 ↑1.01 ↓19.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.443.162.651.002.500.880.870.001.03
Live8.80 ↑1.14 ↓11.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.493.082.560.822.251.020.930.000.93
Live19.90 ↑1.04 ↓23.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.703.202.701.002.500.73---
Live23.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.603.202.601.392.750.540.870.000.87
Live32.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑14.59 ↑2.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.592.982.970.932.500.880.790.001.05
Live9.99 ↑1.13 ↓13.37 ↑4.32 ↑2.500.17 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
HK Jockey ClubSớm2.402.982.630.822.250.880.800.000.97
Live2.15 ↓2.983.00 ↑0.78 ↓2.250.92 ↑0.97 ↑0.250.83 ↓
BwinSớm2.703.202.701.002.500.71---
Live26.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑1.15 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm2.723.282.720.852.251.000.920.000.92
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.94 ↑2.500.07 ↓0.69 ↓0.001.28 ↑
SNAISớm2.503.252.60------
Live2.25 ↓3.20 ↓3.25 ↑------
Bet 365Sớm2.603.202.600.802.251.050.930.000.93
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.60 ↓0.001.40 ↑
William HillSớm2.633.102.631.052.500.730.44-0.501.50
Live46.00 ↑1.01 ↓56.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.89 ↑0.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Botafogo RJ0Chưa có trận cùng mức
Fluminense RJ0130

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).