Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Fluminense RJ, 07:00 ngày 09/08/2026
Serie A (Brazil) · 07:00 ngày 09/08/2026
Botafogo RJ 1 Kết thúc HT 1-0 1
Fluminense RJ
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Botafogo RJ
Fluminense RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Arleu de Araujo
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Otavio Henrique Passos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Castillo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Nicolas Medina (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Alex Nicolao Telles 1-0
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — vào lưới
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jemmes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (đánh đầu) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Castillo (đánh đầu) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Otavio Henrique Passos Santos (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân trái) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Da Silva Oliveira
55'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Castillo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân phải) — bị cản phá
58'
⛳ Phạt góc
58'
⚽ BÀN THẮNG - Ignacio Da Silva Oliveira 1-1, kiến tạo: Kevin Serna
58'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jordan Barrera, ra Kauan Toledo
🔁 Thay người: vào Matheus Martins, ra Lucas Villalba
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Nonato Santana (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Ferraresi
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Agustin Canobbio Graviz, ra Kevin Serna
70'
🔁 Thay người: vào Hercules Pereira do Nascimento, ra Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
🔁 Thay người: vào Paulo Victor da Silva,Paulinho, ra Alex Nicolao Telles
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordan Barrera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
76'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Nonato Santana
77'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Xavier Brito
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Luciano Federico Acosta, ra Yeferson Julio Soteldo Martinez
79'
🔁 Thay người: vào Jefferson Savarino, ra Gustavo Nonato Santana
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Givanildo Vieira De Souza, Hulk, ra Rodrigo Castillo
🔁 Thay người: vào Lucas Emanuel Jales do Nascimento, ra Jordan Barrera
🔁 Thay người: vào Danilo Pereira da Silva, ra Alvaro Montoro
90'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Justino
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Emanuel Jales do Nascimento (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ | Phút | |
| Alex Nicolao Telles 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Ignacio Da Silva Oliveira | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Ignacio Da Silva Oliveira(Assists:Kevin Serna) (Kiến tạo: Kevin Serna) | |
| ▲ Jordan Barrera ▼ Kauan Toledo | 59' ⇄ | |
| ▲ Matheus Martins ▼ Lucas Villalba | 59' ⇄ | |
| Nahuel Ferraresi | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Agustin Canobbio Graviz ▼ Kevin Serna | |
| 70' ⇄ | ▲ Hercules Pereira do Nascimento ▼ Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | |
| ▲ Paulo Victor da Silva,Paulinho ▼ Alex Nicolao Telles | 70' ⇄ | |
| 76' | Gustavo Nonato Santana | |
| 77' | Samuel Xavier Brito | |
| 79' ⇄ | ▲ Luciano Federico Acosta ▼ Yeferson Julio Soteldo Martinez | |
| 79' ⇄ | ▲ Jefferson Savarino ▼ Gustavo Nonato Santana | |
| 85' ⇄ | ▲ Givanildo Vieira De Souza, Hulk ▼ Rodrigo Castillo | |
| ▲ Lucas Emanuel Jales do Nascimento ▼ Jordan Barrera | 85' ⇄ | |
| ▲ Danilo Pereira da Silva ▼ Alvaro Montoro | 85' ⇄ | |
| Gabriel Justino | 90+2' | |
| 90+6' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 15 | 13 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 11 (21%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 12 (23%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 35 | 34 | 30 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 14 | 16 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 20 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Fluminense RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 8 | 5 | 34 | 28 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 13 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 15 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Botafogo RJ 9 (45%)Hòa 3 (15%)Fluminense RJ 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Fluminense RJ | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Botafogo RJ | 0-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 29/09/25 | Fluminense RJ | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2 | B |
| 27/04/25 | Botafogo RJ | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/01/25 | Botafogo RJ | 2-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2 | T |
| 22/09/24 | Fluminense RJ | 0-1 (0-0) | Botafogo RJ | 0 | 2.25 | T |
| 12/06/24 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/24 | Fluminense RJ | 2-4 (1-2) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/10/23 | Fluminense RJ | 0-2 (0-2) | Botafogo RJ | -0.25 | 2 | T |
| 21/05/23 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | T |
| 30/01/23 | Fluminense RJ | 0-1 (0-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/10/22 | Fluminense RJ | 2-2 (0-1) | Botafogo RJ | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/06/22 | Botafogo RJ | 0-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2 | B |
| 28/03/22 | Fluminense RJ | 1-2 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/22 | Botafogo RJ | 0-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/02/22 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/21 | Fluminense RJ | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/01/21 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/10/20 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2 | H |
| 02/08/20 | Botafogo RJ | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ
THTBTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Caracas FC | +1.75 | 3 | H |
| 05/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
BHHHHTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Botafogo RJ
Fluminense RJ
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina8Danilo Dos Santos De Oliveira10Alvaro Montoro59Kauan Toledo77Lucas Villalba19Arthur Mendonca Cabral1Fabio Deivson Lopes Maciel2CSamuel Xavier Brito4Ignacio Da Silva Oliveira6Rene Rodrigues Martins44Jemmes16Gustavo Nonato Santana94Otavio Henrique Passos Santos10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso30Yeferson Julio Soteldo Martinez90Kevin Serna19Rodrigo Castillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Victor Alexander da Silva,Vitinho6.6
- 5Nahuel Ferraresi🟨 Thẻ vàng 68'7
- 6Cristian Nicolas Medina6.4
- 8Danilo Dos Santos De Oliveira7.3
- 10Alvaro Montoro▼ Rời sân 85'8.4
- 13Alex Nicolao Telles C⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 70'7.5
- 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira6.8
- 19Arthur Mendonca Cabral6.2
- 34Gabriel Justino🟨 Thẻ vàng 90+2'6.6
- 59Kauan Toledo▼ Rời sân 59'6.8
- 77Lucas Villalba▼ Rời sân 59'6.3
Khách · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel7.2
- 2Samuel Xavier Brito C🟨 Thẻ vàng 77'7.1
- 4Ignacio Da Silva Oliveira⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 54'8.7
- 6Rene Rodrigues Martins7.3
- 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso▼ Rời sân 70'6.7
- 16Gustavo Nonato Santana🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 79'5.8
- 19Rodrigo Castillo▼ Rời sân 85'6.5
- 30Yeferson Julio Soteldo Martinez▼ Rời sân 79'6.9
- 44Jemmes7.1
- 90Kevin Serna🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 70'7.3
- 94Otavio Henrique Passos Santos6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2014
Sút cầu môn
74
Tấn công
10687
Tấn công nguy hiểm
5158
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1916
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
328471
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
1619
Việt vị
01
Cứu thua
36
Tắc bóng
615
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
69
Chuyền dài
1312
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.230.94
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Botafogo RJ (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Fluminense RJ (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Botafogo RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alvaro Montoro Tiền vệ | 8.4 | 2/0 | 36/42 | 2 | |||
| 13Alex Nicolao Telles Hậu vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 19/21 | 1 | ||
| 8Danilo Dos Santos De Oliveira Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 40/45 | 3 | |||
| 5Nahuel Ferraresi Hậu vệ | 7 | 0/0 | 36/45 | 3 | 🟨 | ||
| 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 59Kauan Toledo Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 5 | |||
| 2Victor Alexander da Silva,Vitinho Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 17/23 | 2 | |||
| 34Gabriel Justino Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 29/34 | 1 | 🟨 | ||
| 6Cristian Nicolas Medina Tiền vệ | 6.4 | 3/0 | 33/37 | 1 | |||
| 77Lucas Villalba Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 3/5 | 0 | |||
| 19Arthur Mendonca Cabral Tiền đạo | 6.2 | 4/2 | 10/11 | 1 | |||
| 29Paulo Victor da Silva,Paulinho (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 11Matheus Martins (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 17/20 | 0 | |||
| 9Danilo Pereira da Silva (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Jordan Barrera (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 4/4 | 1 | |||
| 79Lucas Emanuel Jales do Nascimento (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 0/1 | 0 |
Fluminense RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ignacio Da Silva Oliveira Hậu vệ | 8.7 | 1 | 2/1 | 33/37 | 6 | 🟨 | |
| 6Rene Rodrigues Martins Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 57/62 | 5 | |||
| 90Kevin Serna Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 29/33 | 4 | ||
| 1Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 2Samuel Xavier Brito Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 43/47 | 4 | 🟨 | ||
| 44Jemmes Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 44/48 | 2 | |||
| 94Otavio Henrique Passos Santos Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 51/57 | 3 | |||
| 30Yeferson Julio Soteldo Martinez Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 26/30 | 0 | |||
| 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 35/42 | 1 | |||
| 19Rodrigo Castillo Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 20/28 | 1 | |||
| 16Gustavo Nonato Santana Tiền vệ | 5.8 | 1/1 | 40/43 | 3 | 🟨 | ||
| 17Agustin Canobbio Graviz (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 35Hercules Pereira do Nascimento (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 11Jefferson Savarino (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 32Luciano Federico Acosta (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1902-7-21 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Estadio do Maracana |
| 46931 | Sức chứa | 73916 |
| Franclim Carvalho | HLV | Luis Zubeldia |
| Janeiro | Khu vực | R. DE JANEIRO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.13 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.00 ↓ | 2.90 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.80 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 13.47 ↑ | 1.05 ↓ | 18.99 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.72 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.16 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.08 | 2.56 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 1.39 | 2.75 | 0.54 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 2.98 | 2.97 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 9.99 ↑ | 1.13 ↓ | 13.37 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.40 | 2.98 | 2.63 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.15 ↓ | 2.98 | 3.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.28 | 2.72 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.20 ↓ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fluminense RJ | 0 | 1 | 3 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).