Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Bragantino, 03:00 ngày 14/09/2026
Serie A (Brazil) · 03:00 ngày 14/09/2026
Botafogo RJ Sắp đá --:--:--
Bragantino
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 11 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (19%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 40 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 17 | 16 | 17 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 23 | 14 | 10 |
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1928 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Estadio Nabi Abi Chedid |
| 46931 | Sức chứa | 25000 |
| Franclim Carvalho | HLV | Vagner Mancini |
| Janeiro | Khu vực | Bragança Paulista |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.04 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.12 | 3.11 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.11 ↓ | 3.11 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 1.01 | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 | 3.25 ↓ | 3.25 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.82 | 0.25 | 0.93 | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.37 | 3.58 | 1.02 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.38 ↑ | 3.45 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Bragantino | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).