Kết quả bóng đá trận Botafogo RJ vs Atletico Paranaense, 06:00 ngày 25/08/2026
Serie A (Brazil) · 06:00 ngày 25/08/2026
Botafogo RJ 2 Kết thúc HT 0-2 3
Atletico Paranaense
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Estadio Olimpico Joao Havelange Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Botafogo RJ
Atletico Paranaense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Luis Skettino Policarpo Bento
3'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân phải) — chệch khung thành
11'
⚽ BÀN THẮNG - Joao Cruz 0-1
11'
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (đánh đầu) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Jadson Alves dos Santos (chân phải) — bị cản phá
13'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Stiven Viveros Rodallega 0-2, kiến tạo: Dantas
13'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — vào lưới
15'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kauan Toledo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edenilson Andrade dos Santos (chân phải) Post
28'
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nahuel Ferraresi (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Kauan Toledo
🎯 Dứt điểm - Kauan Toledo (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edenilson Andrade dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nahuel Ferraresi (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Allan Marques Loureiro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Jose Antonio dos Santos Junior, ra Kauan Toledo
46'
🔁 Thay người: vào Kerwin Vargas, ra Leozinho
46'
🔁 Thay người: vào Juan Camilo Portilla Pena, ra Luiz Gustavo Dias
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio dos Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio dos Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Dudu Kogitzki, ra Joao Cruz
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Justino (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Huguinho, ra Allan Marques Loureiro
🔁 Thay người: vào José Kadir, ra Cristian Nicolas Medina
🟨 Thẻ vàng - Edenilson Andrade dos Santos
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Juan Felipe Aguirre (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Edenilson Andrade dos Santos
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio dos Santos Junior (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - José Kadir (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) Post
77'
🟨 Thẻ vàng - Dantas
78'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Stiven Viveros Rodallega 0-3, kiến tạo: Kerwin Vargas
78'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - José Kadir (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Matheus Martins, ra Alvaro Montoro
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Rodriguez 1-3
85'
🔁 Thay người: vào Renan Peixoto Nepomuceno, ra Kevin Stiven Viveros Rodallega
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Rodriguez (chân trái) — vào lưới
87'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - José Kadir (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - José Kadir (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - José Kadir 2-3, kiến tạo: Danilo Pereira da Silva
🎯 Dứt điểm - Santiago Rodriguez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nahuel Ferraresi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Botafogo RJ | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Joao Cruz | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Cruz J. | |
| 13' | ⚽ 0 - 3 Kevin Stiven Viveros Rodallega(Assists:Dantas) (Kiến tạo: Dantas) | |
| 13' | ⚽ 0 - 4 Viveros Rodallega K. S. (Kiến tạo: Dantas) | |
| Kauan Toledo | 35' | |
| Toledo K. | 35' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Jose Antonio dos Santos Junior ▼ Kauan Toledo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Kerwin Vargas ▼ Leozinho | |
| 46' ⇄ | ▲ Juan Camilo Portilla Pena ▼ Luiz Gustavo Dias | |
| 46' ⇄ | ▲ Portilla J. C. ▼ | |
| ▲ Junior Santos ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Calderon Vargas K. A. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Dudu Kogitzki ▼ Joao Cruz | |
| 61' ⇄ | ▲ Dudu Kogitzki ▼ | |
| ▲ Huguinho ▼ Allan Marques Loureiro | 63' ⇄ | |
| ▲ José Kadir ▼ Cristian Nicolas Medina | 63' ⇄ | |
| ▲ José Kadir ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Huguinho ▼ | 63' ⇄ | |
| Edenilson Andrade dos Santos | 68' | |
| Edenilson | 68' | |
| ▲ Santiago Rodriguez ▼ Edenilson Andrade dos Santos | 72' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez S. ▼ | 72' ⇄ | |
| 77' | Dantas | |
| 77' | Dantas | |
| 78' | ⚽ 0 - 5 Kevin Stiven Viveros Rodallega(Assists:Kerwin Vargas) (Kiến tạo: Kerwin Vargas) | |
| 78' | ⚽ 0 - 6 Viveros Rodallega K. S. (Kiến tạo: Kerwin Vargas) | |
| ▲ Matheus Martins ▼ Alvaro Montoro | 80' ⇄ | |
| ▲ Matheus Martins ▼ | 80' ⇄ | |
| Santiago Rodriguez 1 - 6 ⚽ | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Renan Peixoto Nepomuceno ▼ Kevin Stiven Viveros Rodallega | |
| Rodriguez S. 2 - 6 ⚽ | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Renan Peixoto Nepomuceno ▼ | |
| 3 - 6 ⚽ | 86' | |
| José Kadir (Kiến tạo: Danilo Pereira da Silva) 4 - 6 ⚽ | 90' | |
| José Kadir(Assists:Danilo Pereira da Silva) (Kiến tạo: Danilo Pereira da Silva) 5 - 6 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 19 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = Botafogo RJ · Khách = Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (27%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (11%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (20%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 40 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 17 | 16 | 17 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 23 | 14 | 10 |
Atletico Paranaense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 6 | 6 | 37 | 25 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 23 | 10 | 28 | 2 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 15 | 17 | 4 |
Đội hình
Botafogo RJ
Atletico Paranaense
12Gabriel Batista2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina25Allan Marques Loureiro10Alvaro Montoro59Kauan Toledo88Edenilson Andrade dos Santos9Danilo Pereira da Silva23CAderbar Melo dos Santos Neto4Arthur Dias25Dantas33Juan Felipe Aguirre7John Stiveen Mendoza Valencia14Luiz Gustavo Dias16Jadson Alves dos Santos29Gaston Americo Benavidez8Joao Cruz21Leozinho9Kevin Stiven Viveros Rodallega
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Victor Alexander da Silva,Vitinho6.6
- 5Nahuel Ferraresi7.2
- 6Cristian Nicolas Medina▼ Rời sân 63'6.3
- 9Danilo Pereira da Silva🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+2'7
- 10Alvaro Montoro▼ Rời sân 80'6.5
- 12Gabriel Batista5.5
- 13Alex Nicolao Telles C6.2
- 25Allan Marques Loureiro▼ Rời sân 63'6.8
- 34Gabriel Justino6.2
- 59Kauan Toledo🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 88Edenilson Andrade dos Santos🟨 Thẻ vàng 68' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 72'6.6
Khách · 3421
- 4Arthur Dias7.2
- 7John Stiveen Mendoza Valencia6.8
- 8Joao Cruz⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 61'6.6
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 78' · ⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 85'8.5
- 14Luiz Gustavo Dias▼ Rời sân 46'6.7
- 16Jadson Alves dos Santos6.7
- 21Leozinho▼ Rời sân 46'6.4
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto C8.9
- 25Dantas🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13' · 🟨 Thẻ vàng 77' · 🟨 Thẻ vàng 77'7
- 29Gaston Americo Benavidez6.8
- 33Juan Felipe Aguirre6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
337
Sút cầu môn
86
Tấn công
9263
Tấn công nguy hiểm
5320
Sút ngoài cầu môn
151
Cản bóng
100
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
488412
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
129
Việt vị
22
Cứu thua
36
Tắc bóng
915
Quả ném biên
2815
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2734
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.890.83
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Botafogo RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Nahuel Ferraresi Trung vệ | 7.2 | 3/2 | 75/84 | 6 | |||
| 9Danilo Pereira da Silva Trung phong | 7 | 1 | 5/1 | 16/16 | 0 | ||
| 25Allan Marques Loureiro Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 46/50 | 2 | |||
| 88Edenilson Andrade dos Santos Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 23/26 | 0 | 🟨 | ||
| 2Victor Alexander da Silva,Vitinho Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 36/42 | 3 | |||
| 10Alvaro Montoro Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 34/39 | 0 | |||
| 6Cristian Nicolas Medina Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 35/38 | 3 | |||
| 13Alex Nicolao Telles Hậu vệ trái | 6.2 | 4/0 | 42/48 | 2 | |||
| 34Gabriel Justino Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 62/67 | 2 | |||
| 59Kauan Toledo Tiền đạo | 5.8 | 2/1 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 12Gabriel Batista Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 23Santiago Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.3 | 2 | 2/2 | 8/9 | 0 | ||
| 11Matheus Martins (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 6/6 | 0 | |||
| 37José Kadir (dự bị) Trung phong | 6.7 | 4/1 | 2/6 | 0 | |||
| 7Jose Antonio dos Santos Junior (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 5/5 | 0 | |||
| 75Huguinho (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 0 |
Atletico Paranaense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Aderbar Melo dos Santos Neto Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 15/29 | 0 | |||
| 9Kevin Stiven Viveros Rodallega Tiền đạo | 8.5 | 2 | 2/2 | 13/15 | 0 | ||
| 4Arthur Dias Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 36/43 | 4 | |||
| 25Dantas Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 36/47 | 4 | 🟨 | |
| 33Juan Felipe Aguirre Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 24/25 | 4 | |||
| 7John Stiveen Mendoza Valencia Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 47/50 | 4 | |||
| 29Gaston Americo Benavidez Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 29/35 | 3 | |||
| 14Luiz Gustavo Dias Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 16Jadson Alves dos Santos Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 39/47 | 4 | |||
| 8Joao Cruz Tiền vệ | 6.6 | 1 | 2/2 | 20/23 | 5 | ||
| 21Leozinho Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 18Kerwin Vargas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 25/26 | 0 | ||
| 70Renan Peixoto Nepomuceno (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Juan Camilo Portilla Pena (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 53Dudu Kogitzki (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Botafogo RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-12-08 | Thành lập | 1924-3-26 |
| Estadio Olimpico Joao Havelange | Sân nhà | Arena da Baixada |
| 46931 | Sức chứa | 32864 |
| Franclim Carvalho | HLV | Odair Hellmann |
| Janeiro | Khu vực | Curitiba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.07 | 3.02 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↓ | 2.95 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.30 | 0.79 | 2.25 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.13 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.15 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.45 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.83 ↑ | 1.01 ↓ | 5.93 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.15 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.10 | 3.20 | 0.84 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.16 | 2.99 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.09 | 3.23 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 66.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 485.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 2.96 | 3.49 | 0.80 | 2.25 | 1.01 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 27.73 ↑ | 8.41 ↑ | 1.12 ↓ | 4.37 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 2.98 | 2.94 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.61 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 0.54 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.96 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 ↑ | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo RJ | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Paranaense | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).