Kết quả bóng đá trận Botafogo PB vs Floresta CE, 03:00 ngày 13/09/2026
Brasileiro, Serie C · 03:00 ngày 13/09/2026
Botafogo PB 0 Kết thúc HT 0-0 1
Floresta CE
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 6
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Botafogo PB | Phút | |
| 12' | ||
| Nene | 12' | |
| 36' | ||
| 36' | Eliandro | |
| 45' | ||
| Octavio Franchini Metzker | 45' | |
| 45' | Gabriel Antonio Augusto Ferreira | |
| HT 0-0 | ||
| Thallyson | 52' | |
| 77' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 8 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = Botafogo PB · Khách = Floresta CE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Botafogo PB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Botafogo PB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 3 | 9 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 2 |
Floresta CE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Thẻ vàng
32
Sút bóng
175
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
134
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Botafogo PB (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Floresta CE (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Botafogo PB | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luiz Carlos Cirne Lima de Lorenzi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.40 | 6.10 | 0.84 | 2.00 | 0.88 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.75 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.45 | 5.10 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.35 | 5.25 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.45 | 5.20 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.45 | 6.00 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.27 | 5.40 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.20 | 5.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.25 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.24 | 0.56 | 1.75 | 1.27 | 1.56 | 1.25 | 0.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.75 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Botafogo PB | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Floresta CE | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).