Kết quả bóng đá trận Boston United vs Grimsby Town, 01:00 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 30/07/2026
Boston United 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Grimsby Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 18 | 21 |
Chủ = Boston United · Khách = Grimsby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boston United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (14%) | Thắng/Thắng | 18 (31%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (18%) | Hòa/Thắng | 10 (17%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (14%) |
| 10 (18%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 9 (16%) | Bại/Bại | 9 (15%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Boston United 4 (29%)Hòa 4 (29%)Grimsby Town 6 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/25 | Boston United | 1-2 (0-1) | Grimsby Town | +0.25 | 3 | B |
| 27/07/23 | Boston United | 3-2 (0-2) | Grimsby Town | - | - | T |
| 07/08/21 | Boston United | 0-1 (0-1) | Grimsby Town | - | - | B |
| 12/07/19 | Boston United | 2-1 (0-0) | Grimsby Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/07/17 | Boston United | 3-0 (1-0) | Grimsby Town | - | - | T |
| 20/07/16 | Boston United | 1-1 (1-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/15 | Boston United | 1-3 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/10 | Boston United | 1-0 (1-0) | Grimsby Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/02/07 | Boston United | 0-6 (0-4) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/08/06 | Grimsby Town | 3-2 (0-1) | Boston United | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/06 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Boston United | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/09/05 | Boston United | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | H |
| 12/03/05 | Boston United | 1-1 (1-0) | Grimsby Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/04 | Grimsby Town | 1-1 (0-1) | Boston United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Boston United
TTBTTHTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Alfreton Town | 1-2 (1-0) | Boston United | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | Boston United | 0-1 (0-1) | Lincoln United | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Boston United | 3-1 (0-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-0) | Boston United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Boston United | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Boston United | 1-0 (1-0) | Truro City | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Boston United | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | York City | -1 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Boston United | 2-2 (1-0) | Altrincham | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Carlisle United | 6-2 (1-2) | Boston United | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Boston United | 2-1 (1-1) | Yeovil Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Rochdale | 1-0 (0-0) | Boston United | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Boston United | 2-2 (1-2) | Woking | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Forest Green Rovers | 2-3 (0-3) | Boston United | -1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Boston United | 0-0 (0-0) | Tamworth | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Scunthorpe United | 3-6 (2-4) | Boston United | -1 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Boston United | 1-0 (1-0) | Gateshead | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Sutton United | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Boreham Wood | 1-2 (1-0) | Boston United | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Grimsby Town
TTHHTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | -1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Hartlepool United | 0-3 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Zorya | 1-1 (1-1) | Grimsby Town | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | - | - | H |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Grimsby Town | 1-3 (1-2) | Harrogate Town | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Grimsby Town | 1-1 (1-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Grimsby Town | 3-1 (3-0) | Salford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Notts County | 0-1 (0-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
61
Sút bóng
76
Sút cầu môn
42
Tấn công
2926
Tấn công nguy hiểm
1815
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boston United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boston United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | 1878 |
| York Street | Sân nhà | Blundell Park |
| 6643 | Sức chứa | 9546 |
| HLV | David Artell | |
| Boston | Khu vực | Grimsby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.09 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.90 ↓ | 5.50 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↓ | 2.80 ↓ | 6.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.45 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.93 ↓ | 2.66 ↓ | 4.39 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.97 | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.89 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↓ | 3.55 ↓ | 3.35 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.46 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.65 ↑ | 3.75 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.56 ↓ | 0.25 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.55 | 1.87 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.86 ↓ | 2.66 ↓ | 4.85 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.40 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.68 ↓ | 4.46 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.60 | 2.07 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.76 ↓ | 2.71 ↓ | 5.55 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 2.70 ↓ | 4.80 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.15 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.83 ↓ | 2.80 ↓ | 5.50 ↑ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.32 | 2.11 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.92 ↓ | 2.66 ↓ | 4.59 ↑ | 0.79 ↑ | 1.50 | 0.94 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 2.75 ↓ | 5.00 ↑ | 0.72 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.83 ↓ | 5.16 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | 1.28 ↓ | 0.75 | 0.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↓ | 2.87 ↓ | 5.50 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 2.80 ↓ | 4.60 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boston United | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Grimsby Town | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).