Kết quả bóng đá trận Boston River vs Danubio FC, 05:00 ngày 15/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:00 ngày 15/08/2026
Boston River 0 Kết thúc HT 0-0 0
Danubio FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Boston River | Phút | |
| Mateo Rivero | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Francisco Bonfiglio ▼ Nicolas Hernan Siri Cagno | 58' ⇄ | |
| 69' | Ivan Rossi | |
| 69' ⇄ | ▲ Diego Piriz ▼ Bautista Tomatis | |
| 69' ⇄ | ▲ Bautista Pereira ▼ Enzo Cabrera Mauri | |
| 69' ⇄ | ▲ Hugo Gabriel Silveira Pereira ▼ John Kleber | |
| 71' ⇄ | ▲ Emiliano Figueroa ▼ Alexander Velazquez | |
| ▲ Cristian Yair Gonzalez ▼ Facundo Aristegui | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Luis Leandro Sosa Otermin ▼ Mateo Peralta | |
| ▲ Agustin Javier Fernandez Charro ▼ Lautaro Vazquez | 82' ⇄ | |
| ▲ Andy Lima ▼ Facundo Munoa | 82' ⇄ | |
| 84' | Luis Femia | |
| 90+1' | Mauro Brasil | |
| Francisco Bonfiglio | 90+3' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Boston River · Khách = Danubio FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boston River | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 11 (26%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Boston River
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Danubio FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Boston River 6 (30%)Hòa 8 (40%)Danubio FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Danubio FC | 2-0 (0-0) | Boston River | 0 | 2 | B |
| 13/01/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | Boston River | 0-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/06/25 | Boston River | 1-1 (0-1) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/25 | Danubio FC | 1-2 (0-0) | Boston River | -0.25 | 2 | T |
| 09/09/24 | Danubio FC | 2-0 (0-0) | Boston River | -0.25 | 2 | B |
| 22/07/24 | Boston River | 1-2 (1-0) | Danubio FC | +0.25 | 2 | B |
| 25/02/24 | Boston River | 0-0 (0-0) | Danubio FC | 0 | 2.25 | H |
| 25/10/23 | Danubio FC | 1-1 (0-0) | Boston River | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/07/23 | Boston River | 1-0 (0-0) | Danubio FC | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/23 | Boston River | 3-3 (2-1) | Danubio FC | 0 | 2 | H |
| 20/09/22 | Boston River | 0-1 (0-0) | Danubio FC | 0 | 2 | B |
| 21/06/22 | Boston River | 2-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/22 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Boston River | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/21 | Boston River | 1-5 (1-2) | Danubio FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/11/20 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Boston River | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/09/20 | Danubio FC | 2-2 (1-0) | Boston River | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/12/19 | Boston River | 3-1 (1-0) | Danubio FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/08/19 | Danubio FC | 1-2 (0-2) | Boston River | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/06/19 | Danubio FC | 1-0 (0-0) | Boston River | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Boston River
TBBHHBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-0) | Boston River | -1 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Boston River | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Boston River | -1 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (0-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | Boston River | 0-1 (0-1) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | -2 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cerro Largo | 3-0 (1-0) | Boston River | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Boston River | 4-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (1-1) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Boston River | 2-4 (1-0) | Millonarios | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | O.Higgins | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 16/04/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Boston River | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Boston River | 4-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Danubio FC
BHBHHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2 | B |
| 01/08/26 | Albion FC | 2-2 (0-2) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Danubio FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 31/05/26 | Danubio FC | 1-2 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Deportivo Maldonado | 3-1 (2-0) | Danubio FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Liverpool URU | 3-0 (0-0) | Danubio FC | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-0) | Danubio FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Central Espanol | 2-2 (0-1) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Cerro Largo | 2-0 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2 | B |
| 27/03/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Wanderers FC | 2-1 (1-1) | Danubio FC | 0 | 2 | B |
| 17/03/26 | Danubio FC | 4-1 (2-0) | CA Juventud | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | CA Penarol | 1-1 (0-1) | Danubio FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Danubio FC | 2-2 (1-1) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Boston River
Danubio FC
1Bruno Antunez3Marco Mancebo15Lautaro Vazquez23Mateo Rivero30CMartin Gonzalez5Rodrigo Saravia24Jairo ONeil13Facundo Aristegui16Leandro Suhr26Facundo Munoa27Nicolas Hernan Siri Cagno1CMauro Goicoechea2Emiliano Velazquez4Mateo Rinaldi19Mauro Brasil10Mateo Peralta16Ivan Rossi17Alexander Velazquez28Luis Femia7Enzo Cabrera Mauri11John Kleber77Bautista Tomatis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bruno Antunez
- 3Marco Mancebo
- 5Rodrigo Saravia
- 13Facundo Aristegui▼ Rời sân 74'
- 15Lautaro Vazquez▼ Rời sân 82'
- 16Leandro Suhr
- 23Mateo Rivero🟨 Thẻ vàng 42'
- 24Jairo ONeil
- 26Facundo Munoa▼ Rời sân 82'
- 27Nicolas Hernan Siri Cagno▼ Rời sân 58'
- 30Martin Gonzalez C
Khách · 343
- 1Mauro Goicoechea C
- 2Emiliano Velazquez
- 4Mateo Rinaldi
- 7Enzo Cabrera Mauri▼ Rời sân 69'
- 10Mateo Peralta▼ Rời sân 77'
- 11John Kleber▼ Rời sân 69'
- 16Ivan Rossi🟨 Thẻ vàng 69'
- 17Alexander Velazquez▼ Rời sân 71'
- 19Mauro Brasil🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 28Luis Femia🟨 Thẻ vàng 84'
- 77Bautista Tomatis▼ Rời sân 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Tấn công
6788
Tấn công nguy hiểm
4656
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boston River (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Danubio FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boston River (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 3 (13%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Danubio FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 4 (17%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 3 (13%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boston River | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932-3-1 | |
| Sân nhà | Estadio Federico Saroldi | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.00 | 2.67 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.00 | 2.62 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.00 | 3.00 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.06 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.00 | 2.96 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.85 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 19.66 ↑ | 1.01 ↓ | 21.53 ↑ | 5.20 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.00 | 2.96 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.15 | 2.81 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.92 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.14 ↓ | 8.40 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.01 | 2.75 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.80 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.04 | 2.85 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 12.58 ↑ | 1.09 ↓ | 13.55 ↑ | 3.26 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.15 | 2.98 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.00 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 2.96 | 2.76 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | 0.73 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.01 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boston River | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Danubio FC | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).