Kết quả bóng đá trận Boston Legacy W vs Portland Thorns FC (W), 03:00 ngày 10/08/2026
Nữ (Mỹ) · 03:00 ngày 10/08/2026
Boston Legacy W 3 Kết thúc HT 2-4 4
Portland Thorns FC (W)
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Boston Legacy W | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Pietra Tordin | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Sophia Smith(Assists:Marie Muller) (Kiến tạo: Marie Muller) | |
| 10' | ⚽ 0 - 3 Pietra Tordin(Assists:Jessie Fleming) (Kiến tạo: Jessie Fleming) | |
| Bianca St.Georges(Assists:Samantha Smith) 1 - 3 ⚽ | 31' | |
| 37' | ⚽ 1 - 4 Pietra Tordin(Assists:Mackenzie Arnold) (Kiến tạo: Mackenzie Arnold) | |
| Cano A. (Assist:Bárbara Olivieri)(Assists:Bárbara Olivieri) (Kiến tạo: Bárbara Olivieri) 2 - 4 ⚽ | 42' | |
| HT 2-4 | ||
| 54' | Nina Iyobosa Nekpen Nijstad | |
| 64' | Mckenzie M. | |
| Bárbara Olivieri | 69' | |
| Amanda Gutierres 3 - 4 ⚽ | 82' | |
| 83' | Jayden Perry | |
| 87' | Morgan Weaver | |
| 90+6' | Mackenzie Arnold | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Boston Legacy W · Khách = Portland Thorns FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boston Legacy W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Boston Legacy W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 24 | 34 | 20 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 19 | 14 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 15 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Portland Thorns FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 30 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 5 | 24 | 3 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 25 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Boston Legacy W
HTBTTHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Denver Summit W | 1-1 (0-1) | Boston Legacy W | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Boston Legacy W | 1-0 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-2) | Washington Spirit (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Orlando Pride (W) | 0-1 (0-1) | Boston Legacy W | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Boston Legacy W | 2-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Boston Legacy W | 2-2 (1-2) | Bay FC (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 1-0 (0-0) | Boston Legacy W | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Bay FC (W) | 1-1 (0-0) | Boston Legacy W | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Boston Legacy W | 2-1 (0-1) | Orlando Pride (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Gotham FC (W) | 1-1 (1-1) | Boston Legacy W | -1.25 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Boston Legacy W | 3-2 (1-1) | Denver Summit W | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Boston Legacy W | 2-2 (2-0) | North Carolina (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | B |
| 04/04/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Houston Dash (W) | 3-0 (1-0) | Boston Legacy W | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 19/02/26 | Molde (W) | 0-7 (0-2) | Boston Legacy W | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portland Thorns FC (W)
BHBBTBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Utah Royals (W) | 5-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Gotham FC (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Denver Summit W | 2-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | Portland Thorns FC (W) | 3-4 (2-1) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | North Carolina (W) | 2-2 (2-2) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | San Diego Wave (W) | 3-1 (2-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Washington Spirit (W) | 0-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 5-1 (5-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
67
Tấn công
8663
Tấn công nguy hiểm
5130
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
456304
TL chuyền bóng thành công
80%76%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
42
Cứu thua
33
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2313
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
30
Chuyền dài
2425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.431.49
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boston Legacy W (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Portland Thorns FC (W) (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boston Legacy W (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Portland Thorns FC (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boston Legacy W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.33 | 2.32 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.33 | 2.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.27 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.90 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.15 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.59 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.34 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.59 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.31 | 0.62 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.58 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.59 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.44 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.65 ↑ | 2.52 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.50 | 2.44 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.40 | 0.68 | 2.75 | 0.84 | 0.75 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.44 | 2.45 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 30.06 ↑ | 5.22 ↑ | 1.18 ↓ | 2.95 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boston Legacy W | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Portland Thorns FC (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).