Kết quả bóng đá trận Boston Bolts vs Blackwatch Rush, 05:00 ngày 12/07/2026
USL League Two (Mỹ) · 05:00 ngày 12/07/2026
Boston Bolts 2 Hiệp 2 - HT 1-0 1
Blackwatch Rush
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Boston Bolts | Phút | |
| FT 2-1 | ||
| 85' | ||
| 77' | ||
| 76' | ||
| 75' | ||
| 74' | ⚽ 2 - 1 | |
| 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 58' | ||
| HT 1-0 | ||
| 44' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 20' | ||
| 9' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 20 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = Boston Bolts · Khách = Blackwatch Rush
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boston Bolts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Boston Bolts 5 (71%)Hòa 1 (14%)Blackwatch Rush 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Blackwatch Rush | 1-0 (0-0) | Boston Bolts | - | - | B |
| 15/06/25 | Boston Bolts | 2-2 (2-0) | Blackwatch Rush | +0.75 | 3 | H |
| 23/06/24 | Blackwatch Rush | 0-1 (0-0) | Boston Bolts | - | - | T |
| 06/06/24 | Boston Bolts | 2-1 (1-0) | Blackwatch Rush | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/06/23 | Boston Bolts | 3-0 (2-0) | Blackwatch Rush | - | - | T |
| 14/07/22 | Boston Bolts | 4-2 (1-1) | Blackwatch Rush | - | - | T |
| 05/06/22 | Blackwatch Rush | 2-3 (0-0) | Boston Bolts | - | - | T |
Thành tích gần đây — Boston Bolts
HBBBHTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Black Rock FC | 0-0 (0-0) | Boston Bolts | -1 | 3 | H |
| 01/07/26 | Boston Bolts | 1-2 (0-1) | West Mass Pioneers | -1 | 3.25 | B |
| 29/06/26 | Blackwatch Rush | 1-0 (0-0) | Boston Bolts | - | - | B |
| 26/06/26 | Seacoast Utd Phantoms | 2-0 (0-0) | Boston Bolts | 0 | 3 | B |
| 20/06/26 | West Mass Pioneers | 2-2 (2-1) | Boston Bolts | -1 | 3.5 | H |
| 17/06/26 | Boston Bolts | 4-2 (2-1) | Boston City FC (USA) | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/06/26 | Connecticut Rush | 3-1 (2-1) | Boston Bolts | -0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | Boston Bolts | 3-2 (1-0) | AC Connecticut | - | - | T |
| 03/06/26 | Vermont Green | 5-0 (3-0) | Boston Bolts | - | - | B |
| 31/05/26 | Boston Bolts | 1-1 (1-0) | Black Rock FC | - | - | H |
| 28/05/26 | Boston Bolts | 1-2 (1-2) | New England | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Boston City FC (USA) | 0-3 (0-2) | Boston Bolts | - | - | T |
| 20/05/26 | Boston Bolts | 1-4 (0-3) | Vermont Green | -1.25 | 3 | B |
| 13/07/25 | Black Rock FC | 3-1 (0-1) | Boston Bolts | - | - | B |
| 10/07/25 | New England | 0-0 (0-0) | Boston Bolts | -0.25 | 3 | H |
| 02/07/25 | Boston Bolts | 0-0 (0-0) | New England | 0 | 3.75 | H |
| 29/06/25 | AC Connecticut | 2-1 (0-1) | Boston Bolts | - | - | B |
| 26/06/25 | Boston City FC (USA) | 2-5 (1-1) | Boston Bolts | - | - | T |
| 21/06/25 | West Mass Pioneers | 2-0 (1-0) | Boston Bolts | -2.25 | 3.25 | B |
| 19/06/25 | Seacoast Utd Phantoms | 1-2 (0-1) | Boston Bolts | - | - | T |
Thành tích gần đây — Blackwatch Rush
BTTBTHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | New England | 1-0 (0-0) | Blackwatch Rush | -1.75 | 4.5 | B |
| 29/06/26 | Blackwatch Rush | 1-0 (0-0) | Boston Bolts | - | - | T |
| 24/06/26 | Blackwatch Rush | 4-3 (3-1) | West Mass Pioneers | - | - | T |
| 21/06/26 | Blackwatch Rush | 1-2 (0-0) | Connecticut Rush | - | - | B |
| 18/06/26 | Blackwatch Rush | 1-0 (0-0) | AC Connecticut | - | - | T |
| 14/06/26 | Boston City FC (USA) | 2-2 (0-0) | Blackwatch Rush | - | - | H |
| 11/06/26 | Black Rock FC | 3-1 (2-0) | Blackwatch Rush | -1 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Blackwatch Rush | 4-3 (3-1) | Boston City FC (USA) | - | - | T |
| 31/05/26 | Blackwatch Rush | 2-1 (0-0) | Seacoast Utd Phantoms | - | - | T |
| 28/05/26 | AC Connecticut | 1-3 (1-1) | Blackwatch Rush | -1.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Vermont Green | 9-0 (3-0) | Blackwatch Rush | - | - | B |
| 21/05/26 | Blackwatch Rush | 0-4 (0-3) | New England | - | - | B |
| 16/05/26 | West Mass Pioneers | 4-2 (2-1) | Blackwatch Rush | - | - | B |
| 13/07/25 | Seacoast Utd Phantoms | 4-0 (1-0) | Blackwatch Rush | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/07/25 | Vermont Green | 7-0 (2-0) | Blackwatch Rush | - | - | B |
| 03/07/25 | West Mass Pioneers | 5-0 (4-0) | Blackwatch Rush | - | - | B |
| 01/07/25 | Blackwatch Rush | 0-4 (0-2) | AC Connecticut | - | - | B |
| 29/06/25 | Black Rock FC | 3-0 (0-0) | Blackwatch Rush | -1 | 3.25 | B |
| 26/06/25 | Blackwatch Rush | 2-5 (1-1) | New England | - | - | B |
| 15/06/25 | Boston Bolts | 2-2 (2-0) | Blackwatch Rush | -0.75 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
66
Tấn công
10383
Tấn công nguy hiểm
5157
Sút ngoài cầu môn
713
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boston Bolts (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Blackwatch Rush (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boston Bolts (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Blackwatch Rush (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boston Bolts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 0.99 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.00 ↓ | 3.90 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.70 ↓ | 3.85 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.85 | 4.10 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 3.75 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.05 | 4.15 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.75 ↓ | 3.45 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.03 | 4.27 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.96 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.91 ↓ | 3.63 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.75 ↓ | 3.80 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.20 | 0.66 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.90 | 3.70 ↓ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.81 | 3.21 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.71 ↓ | 4.08 ↑ | 3.35 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.70 ↓ | 3.75 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.20 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.50 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.68 ↑ | 4.00 ↓ | 3.90 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.00 ↓ | 3.70 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.70 ↑ | 3.75 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.