Kết quả bóng đá trận Bossekop vs Harstad, 18:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 02/08/2026
Bossekop 2 Kết thúc HT 2-3 3
Harstad
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bossekop | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Gabriel Andersen | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Gabriel Andersen | |
| Eirik Rode 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| Trym Suhr-Stamnes 2 - 2 ⚽ | 39' | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 Tobias Gjerde | |
| HT 2-3 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 20 | 41 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 26 | 14 |
| Điểm | 5 | 6 | 12 | 23 |
Chủ = Bossekop · Khách = Harstad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bossekop | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Bossekop
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 29 | 52 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 25 | 8 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 27 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 22 | - | - |
Harstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 56 | 29 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 39 | 10 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 19 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 26 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Bossekop 1 (20%)Hòa 1 (20%)Harstad 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Harstad | 5-1 (1-1) | Bossekop | - | - | B |
| 23/10/22 | Bossekop | 5-3 (1-1) | Harstad | - | - | T |
| 09/04/22 | Harstad | 4-0 (3-0) | Bossekop | - | - | B |
| 04/08/13 | Harstad | 1-1 (0-0) | Bossekop | -1.5 | 3.5 | H |
| 21/04/13 | Bossekop | 1-3 (0-3) | Harstad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bossekop
BBTHBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/32 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Skjetten Fotball | 6-0 (2-0) | Bossekop | -1.75 | 4.5 | B |
| 27/06/26 | Bossekop | 0-2 (0-2) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 20/06/26 | Skjervoy | 3-8 (1-4) | Bossekop | - | - | T |
| 14/06/26 | Bossekop | 1-1 (1-0) | Finnsnes | - | - | H |
| 30/05/26 | Harstad | 5-1 (1-1) | Bossekop | - | - | B |
| 23/05/26 | Bossekop | 2-5 (1-2) | IF Floya | - | - | B |
| 16/05/26 | Alta | 2-1 (0-0) | Bossekop | - | - | B |
| 09/05/26 | Bossekop | 2-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 03/05/26 | Tromso B | 1-1 (1-0) | Bossekop | - | - | H |
| 26/04/26 | Bossekop | 1-6 (1-3) | Lillestrom B | - | - | B |
| 19/04/26 | Stromsgodset B | 5-0 (3-0) | Bossekop | -1.75 | 4 | B |
| 12/04/26 | Bossekop | 2-3 (0-2) | Fauske-Sprint | - | - | B |
| 06/04/26 | Skedsmo | 3-0 (2-0) | Bossekop | -1.75 | 4 | B |
| 10/04/24 | Bossekop | 1-3 (1-3) | Skjervoy | - | - | B |
| 23/05/23 | Alta | 7-0 (4-0) | Bossekop | - | - | B |
| 23/10/22 | Bossekop | 5-3 (1-1) | Harstad | - | - | T |
| 16/10/22 | Mjolner | 4-2 (2-1) | Bossekop | - | - | B |
| 09/10/22 | Bossekop | 2-3 (1-1) | Funnefoss/Vormsund | - | - | B |
| 03/10/22 | Stromsgodset B | 7-0 (4-0) | Bossekop | - | - | B |
| 25/09/22 | Bossekop | 2-2 (2-0) | Mjondalen IF B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Harstad
THTHTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Harstad | 10-1 (5-0) | Fauske-Sprint | - | - | T |
| 27/06/26 | Ulfstind | 1-1 (1-0) | Harstad | - | - | H |
| 21/06/26 | Harstad | 6-1 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 13/06/26 | Stromsgodset B | 2-2 (2-0) | Harstad | - | - | H |
| 30/05/26 | Harstad | 5-1 (1-1) | Bossekop | - | - | T |
| 25/05/26 | Skjetten Fotball | 1-2 (0-1) | Harstad | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Skjervoy | 2-1 (1-0) | Harstad | - | - | B |
| 09/05/26 | Harstad | 2-3 (2-1) | Lillestrom B | - | - | B |
| 02/05/26 | IF Floya | 2-1 (1-1) | Harstad | - | - | B |
| 26/04/26 | Harstad | 1-1 (1-0) | Tromso B | - | - | H |
| 19/04/26 | Skedsmo | 4-2 (2-1) | Harstad | - | - | B |
| 12/04/26 | Harstad | 5-1 (2-1) | Finnsnes | - | - | T |
| 06/04/26 | Alta | 2-1 (1-0) | Harstad | - | - | B |
| 14/03/26 | Junkeren | 3-1 (2-1) | Harstad | - | - | B |
| 26/10/25 | Harstad | 0-4 (0-1) | Tromso B | - | - | B |
| 18/10/25 | Sortland IL | 0-4 (0-2) | Harstad | - | - | T |
| 12/10/25 | Harstad | 6-0 (2-0) | Alta B | - | - | T |
| 05/10/25 | KFUM Oslo II | 1-1 (1-1) | Harstad | - | - | H |
| 27/09/25 | Harstad | 1-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 21/09/25 | Gamle Oslo | 2-4 (2-0) | Harstad | -1 | 3.75 | T |
So Sánh Sức Mạnh
34 66
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bossekop (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Harstad (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bossekop (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Harstad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bossekop | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.90 | 1.37 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.45 ↑ | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.41 | 0.75 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.30 | 1.41 | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.57 | 4.99 | 1.43 | 0.81 | 4.25 | 0.97 | 0.94 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 4.57 | 4.99 | 1.43 | 0.81 | 4.25 | 0.97 | 0.94 | -1.25 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.40 | 0.40 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.50 ↓ | 1.44 ↑ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.62 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.44 | 0.93 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.50 ↓ | 1.43 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.43 | 4.90 | 1.37 | 0.96 | 4.50 | 0.75 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 5.80 ↓ | 4.65 ↓ | 1.40 ↑ | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.