Kết quả bóng đá trận Borussia Monchengladbach vs TSG Hoffenheim, 22:30 ngày 18/10/2026
Bundesliga (Đức) · 22:30 ngày 18/10/2026
Borussia Monchengladbach 1 Kết thúc HT 0-1 2
TSG Hoffenheim
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Borussia-Park Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Borussia Monchengladbach | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Conte B. (Kiến tạo: Alexander Prass) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 22 | 19 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 12 |
Chủ = Borussia Monchengladbach · Khách = TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borussia Monchengladbach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Borussia Monchengladbach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 8 | 20 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 7 | 10 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 17 |
TSG Hoffenheim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 9 |
Đội hình
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim
1Nicolas M.2Chiarodia F. C.4Diks K.14Hashioka D.16Sander P.26Ullrich L.29Scally J.47Uno Z.36Mohya W.38H.Bolin3Lidberg I.1Baumann O.5Kabak O.28Machida K.34Coufal V.39M.Rots7L.Avdullahu18Burger W.11Asllani F.14Daghim A.20Conte B.19Lemperle T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
- 1Baumann O.
- 5Kabak O.
- 7L.Avdullahu
- 11Asllani F.
- 14Daghim A.
- 18Burger W.
- 19Lemperle T.
- 20Conte B.⚽ Ghi bàn 11'
- 28Machida K.
- 34Coufal V.
- 39M.Rots
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
53
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
157143
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
63
Việt vị
12
Cứu thua
12
Quả ném biên
73
Chuyền dài
910
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borussia Monchengladbach (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Borussia Monchengladbach | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-8-1 | Thành lập | 1899-7-1 |
| Borussia-Park | Sân nhà | Rhein Neckar Arena |
| 54067 | Sức chứa | 30164 |
| Eugen Polanski | HLV | Christian Ilzer |
| Monchengladbach | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.90 | 2.02 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 2.50 ↓ | 4.05 ↑ | 2.14 ↑ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.85 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 506.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.83 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.95 | 1.89 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 4.00 | 1.95 | 0.97 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.95 | 1.89 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 4.40 | 1.90 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.98 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.73 | 1.90 | 1.05 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 270.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.85 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.95 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 496.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.58 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 4.13 | 2.02 | 0.50 | 2.50 | 1.86 | 0.69 | -0.75 | 1.13 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.91 | 0.85 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Borussia Monchengladbach | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| TSG Hoffenheim | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).