Kết quả bóng đá trận Borussia Monchengladbach vs Aston Villa, 20:30 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 15/08/2026
Borussia Monchengladbach
2 Kết thúc HT 2-0 1
Aston Villa
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Borussia-Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Borussia Monchengladbach Phút Aston Villa
11' Alysson Edward Franco da Rocha
Tim Kleindienst(Assists:Franck Honorat) (Kiến tạo: Franck Honorat) 1 - 0 ⚽32'
Tim Kleindienst(Assists:Kevin Stoger) (Kiến tạo: Kevin Stoger) 2 - 0 ⚽35'
HT 2-0
46' ⇄▲ Emiliano Buendia Stati ▼ Luka Lynch
46' ⇄▲ John McGinn ▼ George Hemmings
46' ⇄▲ Boubacar Kamara ▼ Lamare Bogarde
46' ⇄▲ Ian Maatsen ▼ Triston Rowe
46' ⇄▲ Matthew Cash ▼ Kosta Nedeljkovic
46' ⇄▲ James Wright ▼ Marco Bizot
▲ Shuto Machino ▼ Franck Honorat46' ⇄
54' ⇄▲ Pau Torres ▼ Victor Nilsson-Lindelof
54' ⇄▲ Bradley Burrowes ▼ Tammy Abraham
▲ Mathieu Nguefack ▼ Lukas Ullrich62' ⇄
▲ David Herold ▼ Robin Hack62' ⇄
▲ Fritz Fleck ▼ Tim Kleindienst62' ⇄
▲ Joseph Scally ▼ Daiki Hashioka62' ⇄
67' Alysson Edward Franco da Rocha
67' Alysson Edward Franco da Rocha
68' John McGinn
68' John McGinn
69'⚽ 2 - 1 John McGinn
85' ⇄▲ Jamaldeen Jimoh ▼ Ross Barkley
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 63
Hòa 00 01
Bại 21 46
Ghi bàn 67 2913
Mất bàn 95 1917
Điểm 36 1810

Chủ = Borussia Monchengladbach · Khách = Aston Villa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Borussia Monchengladbach (13)Hiệp 1 / Cả trậnAston Villa (14)
6 (46%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (36%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (31%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích gần đây — Borussia Monchengladbach

TTTTTTBTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26SSVg Velbert0-8 (0-2)Borussia Monchengladbach2-6+4.755.5T
INT CF01/08/26Hansa Rostock1-3 (0-0)Borussia Monchengladbach6-4+13.25T
INT CF25/07/26Rot-Weiss Essen1-2 (0-1)Borussia Monchengladbach4-8+13.5T
INT CF18/07/26Wuppertaler0-6 (0-2)Borussia Monchengladbach1-5+5.56T
INT CF20/05/26SC Spelle-Venhaus2-6 (1-3)Borussia Monchengladbach4-14--T
GER D116/05/26Borussia Monchengladbach4-0 (2-0)TSG Hoffenheim2-9-0.753.5T
GER D109/05/26Augsburg3-1 (2-0)Borussia Monchengladbach3-2-0.252.75B
GER D103/05/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Borussia Dortmund1-1-0.53T
GER D125/04/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach8-503H
GER D120/04/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-0)FSV Mainz 050-602.5H
GER D111/04/26RB Leipzig1-0 (0-0)Borussia Monchengladbach11-4-13.25B
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3+13H
INT CF27/03/26VfL Osnabruck2-2 (2-0)Borussia Monchengladbach7-7+12.75H
GER D121/03/26FC Koln3-3 (2-2)Borussia Monchengladbach5-3-0.252.75H
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2+0.52.25T
GER D107/03/26Bayern Munchen4-1 (2-0)Borussia Monchengladbach7-1-2.54B
GER D128/02/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Union Berlin6-202.25T
GER D122/02/26SC Freiburg2-1 (1-0)Borussia Monchengladbach3-3-0.252.5B
GER D114/02/26Eintracht Frankfurt3-0 (2-0)Borussia Monchengladbach2-8-0.52.75B
GER D108/02/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-1)Bayer Leverkusen2-2-0.253H

Thành tích gần đây — Aston Villa

BBTTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA SC13/08/26Paris Saint Germain (PSG)2-1 (1-1)Aston Villa0-2-0.752.5B
INT CF07/08/26Bayern Munchen2-1 (1-0)Aston Villa7-3-0.53B
INT CF04/08/26BG Pathum United1-3 (0-2)Aston Villa2-8+24T
INT CF01/08/26Indonesia Super League All Star1-3 (0-2)Aston Villa1-8+3.254.25T
INT CF29/07/26Aston Villa2-4 (1-1)Real Sociedad3-6+0.52.75B
INT CF26/07/26FC Porto2-1 (2-1)Aston Villa4-2-0.252.75B
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4+13T
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4-1.253.25T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8+0.752.25T
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9-0.53.25T
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8+0.752.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3+0.52.5T
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5+0.52.75B
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7-0.252.5B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5+0.752.5T
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2+0.752.75T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H
UEFA EL10/04/26Bologna1-3 (0-1)Aston Villa4-3+0.252.25T
INT CF27/03/26Elche2-1 (1-1)Aston Villa6-5+0.753B

Đội hình

Borussia MonchengladbachAston Villa
1Moritz Nicolas4Kevin Diks5Jan Leszczynski14Daiki Hashioka26Lukas Ullrich7Kevin Stoger16Philipp Sander9Franck Honorat25Robin Hack38Hugo Bolin11CTim Kleindienst40Marco Bizot3Victor Nilsson-Lindelof5CTyrone Mings32Kosta Nedeljkovic45Triston Rowe6Ross Barkley26Lamare Bogarde47Alysson Edward Franco da Rocha53George Hemmings74Luka Lynch18Tammy Abraham

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
78
84
Tấn công nguy hiểm
66
49
Sút ngoài cầu môn
8
3
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Borussia Monchengladbach (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Aston Villa (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
03
1 Bàn
21
2 Bàn
12
3 Bàn
31
4+ Bàn
810
B.thắng H1
196
B.thắng H2
Borussia MonchengladbachAston Villa

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
12
B/B
Borussia MonchengladbachAston Villa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
32
Thắng 1
62
Hòa
27
Thua 1
31
Thua 2+
Borussia MonchengladbachAston Villa

Thông tin đội bóng

Borussia Monchengladbach Thông tin Aston Villa
1900-8-1 Thành lập 1874
Borussia-Park Sân nhà Villa Park
54067 Sức chứa 42788
Eugen Polanski HLV Unai Emery Etxegoien
Monchengladbach Khu vực Birmingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.683.782.050.763.250.960.96-0.250.82
Live2.18 ↓3.60 ↓2.60 ↑1.50 ↑3.500.20 ↓0.960.000.80 ↓
EasybetsSớm2.803.802.280.793.000.960.84-0.250.92
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.704.101.730.803.500.870.80-0.750.91
Live1.06 ↓8.00 ↑51.00 ↑3.30 ↑3.500.18 ↓1.06 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.643.602.160.863.250.960.93-0.250.91
Live1.04 ↓7.60 ↑300.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm3.354.101.770.803.500.850.90-0.500.75
Live1.12 ↓5.75 ↑70.00 ↑2.20 ↑3.500.27 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm3.504.301.790.813.500.90---
Live1.04 ↓9.98 ↑100.00 ↑5.24 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm2.643.602.160.863.250.960.95-0.250.89
Live1.04 ↓7.60 ↑300.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm2.703.802.050.803.251.000.98-0.250.84
Live1.02 ↓14.50 ↑36.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm2.793.511.960.813.250.950.95-0.250.81
Live1.06 ↓6.90 ↑120.00 ↑4.54 ↑3.500.12 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm2.893.862.020.813.250.950.98-0.250.80
Live1.04 ↓9.40 ↑74.00 ↑5.85 ↑3.500.05 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
LadbrokesSớm3.304.001.800.302.502.10---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑0.40 ↑2.501.60 ↓---
18BetSớm3.604.201.760.813.500.920.82-0.750.93
Live1.88 ↓3.60 ↓3.80 ↑1.02 ↑2.500.74 ↓0.87 ↑0.500.87 ↓
PinnacleSớm3.614.091.750.913.500.880.85-0.750.94
Live1.18 ↓5.23 ↑30.46 ↑2.54 ↑3.500.30 ↓1.20 ↑0.000.66 ↓
HK Jockey ClubSớm3.353.851.730.953.250.750.70-0.751.05
Live1.02 ↓8.50 ↑150.00 ↑3.60 ↑3.750.14 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
BwinSớm3.304.001.770.783.500.90---
Live1.05 ↓9.50 ↑71.00 ↑0.82 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm2.744.032.010.953.500.721.150.000.59
Live1.09 ↓8.00 ↑48.00 ↑3.26 ↑3.500.23 ↓1.11 ↓0.000.73 ↑
Bet 365Sớm3.754.001.670.833.500.830.93-0.750.88
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.903.602.001.003.500.75---
Live1.10 ↓6.50 ↑51.00 ↑2.30 ↑3.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Borussia Monchengladbach-3/4Chưa có trận cùng mức
Aston Villa+3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).