Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Hamburger SV, 23:30 ngày 29/08/2026

Bundesliga (Đức) · 23:30 ngày 29/08/2026
Borussia Dortmund
2 Kết thúc HT 2-0 0
Hamburger SV
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Signal Iduna Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Borussia DortmundHamburger SV
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Zwayer
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
8'
BÀN THẮNG - Sehrou Guirassy 1-0, kiến tạo: Konstantinos Karetsas
9'
🎯 Dứt điểm - Sehrou Guirassy (chân phải) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
18'
21'
🟨 Thẻ vàng - Albert-Mboyo Sambi Lokonga
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị chặn
23'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị cản phá
41'
43'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sehrou Guirassy (chân trái) — bị cản phá
44'
BÀN THẮNG - Own Goal - Sebastiaan Bornauw 2-0
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sebastiaan Bornauw (chân trái) Own — vào lưới球
45+1'
🎯 Dứt điểm - Giannis Konstantelias (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Jobe Bellingham (chân phải) — chệch khung thành
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Patson Daka (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Giannis Konstantelias (chân phải) — chệch khung thành
50'
51'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marcel Sabitzer, ra Giannis Konstantelias
54'
🟨 Thẻ vàng - Julian Ryerson
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Patson Daka (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Teremas Moffi, ra Patson Daka
67'
🔁 Thay người: vào Kofi Jeremy Amoako, ra Martin Adeline
67'
🎯 Dứt điểm - Patson Daka (chân phải) Post
🚩 Việt vị
70'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (chân phải) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Joey Veerman, ra Felix Nmecha
74'
🔁 Thay người: vào Samuele Inacio, ra Konstantinos Karetsas
74'
🔁 Thay người: vào Filippo Mane, ra Julian Ryerson
74'
🟥 Thẻ đỏ - Samuele Inacio
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Albert-Mboyo Sambi Lokonga (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Bilal Nadir, ra Jordan Torunarigha
82'
🔁 Thay người: vào Yussuf Yurary Poulsen, ra Bakery Jatta
Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Kaua Prates, ra Maximilian Beier
84'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Svensson
85'
89'
🔁 Thay người: vào Rayan Philippe, ra Louis Lemke
🎯 Dứt điểm - Joey Veerman (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Kaua Prates (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Rayan Philippe (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Teremas Moffi Other Body Part (sút) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Borussia Dortmund Phút Hamburger SV
Sehrou Guirassy(Assists:Konstantinos Karetsas) (Kiến tạo: Konstantinos Karetsas) 1 - 0 9'
2 - 0 9'
Guirassy S. (Kiến tạo: Konstantinos Karetsas) 3 - 0 9'
21' Albert-Mboyo Sambi Lokonga
21' Lokonga A. S.
Sebastiaan Bornauw 3 - 1 45+1'
HT 2-0
▲ Marcel Sabitzer ▼ Giannis Konstantelias54'
Julian Ryerson 58'
67' ▲ Teremas Moffi ▼ Patson Daka
67' ▲ Kofi Jeremy Amoako ▼ Martin Adeline
▲ Joey Veerman ▼ Felix Nmecha74'
▲ Samuele Inacio ▼ Konstantinos Karetsas74'
▲ Filippo Mane ▼ Julian Ryerson74'
Samuele Inacio 77'
82' ▲ Bilal Nadir ▼ Jordan Torunarigha
82' ▲ Yussuf Yurary Poulsen ▼ Bakery Jatta
▲ Kaua Prates ▼ Maximilian Beier84'
Daniel Svensson 85'
89' ▲ Rayan Philippe ▼ Louis Lemke
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 10 12
Bại 11 33
Ghi bàn 55 1819
Mất bàn 43 1215
Điểm 46 1917

Chủ = Borussia Dortmund · Khách = Hamburger SV

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Borussia Dortmund (8)Hiệp 1 / Cả trậnHamburger SV (7)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (25%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Borussia Dortmund

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002035
Sân nhà11002035
Sân khách00000009
6 gần621389--

Hamburger SV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102014
Sân nhà000000016
Sân khách100102014
6 gần6312139--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Borussia Dortmund 12 (60%)Hòa 3 (15%)Hamburger SV 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D122/03/26Borussia Dortmund3-2 (0-2)Hamburger SV11-3+1.253T
GER D108/11/25Hamburger SV1-1 (0-0)Borussia Dortmund2-6+0.753H
GER D110/02/18Borussia Dortmund2-0 (0-0)Hamburger SV2-4+1.253T
GER D121/09/17Hamburger SV0-3 (0-1)Borussia Dortmund4-3+1.253T
GER D105/04/17Borussia Dortmund3-0 (1-0)Hamburger SV6-4+1.53.25T
GER D105/11/16Hamburger SV2-5 (0-3)Borussia Dortmund5-3+1.252.75T
GER D117/04/16Borussia Dortmund3-0 (2-0)Hamburger SV10-0+1.753.25T
GER D121/11/15Hamburger SV3-1 (2-0)Borussia Dortmund2-7+1.53B
GER D107/03/15Hamburger SV0-0 (0-0)Borussia Dortmund1-7+12.75H
GER D104/10/14Borussia Dortmund0-1 (0-1)Hamburger SV8-4+1.53.25B
GER D122/02/14Hamburger SV3-0 (1-0)Borussia Dortmund3-6+1.53.25B
GER D114/09/13Borussia Dortmund6-2 (2-1)Hamburger SV6-2+1.753.5T
Ger LTC21/07/13Borussia Dortmund1-0 (1-0)Hamburger SV-+0.752.5T
GER D109/02/13Borussia Dortmund1-4 (1-2)Hamburger SV-+1.753.25B
GER D122/09/12Hamburger SV3-2 (1-0)Borussia Dortmund-+0.52.75B
INT CF04/08/12Hamburger SV0-1 (0-0)Borussia Dortmund-+0.52T
GER D122/01/12Hamburger SV1-5 (0-2)Borussia Dortmund-+0.52.5T
GER D106/08/11Borussia Dortmund3-1 (2-0)Hamburger SV-+0.752.5T
INT CF21/07/11Borussia Dortmund2-0 (0-0)Hamburger SV-+0.252.25T
GER D109/04/11Hamburger SV1-1 (1-0)Borussia Dortmund-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Borussia Dortmund

BHTTBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER SC23/08/26Borussia Dortmund1-2 (0-2)Bayern Munchen7-6-13.5B
INT CF15/08/26Borussia Dortmund2-2 (2-2)AS Roma5-3+0.253.25H
Emirates C09/08/26Arsenal2-3 (0-2)Borussia Dortmund8-3-13T
INT CF01/08/26FC Tokyo0-1 (0-0)Borussia Dortmund4-4+0.53.25T
INT CF29/07/26Cerezo Osaka1-0 (1-0)Borussia Dortmund5-4+13.75B
INT CF25/07/26Fortuna Dusseldorf2-1 (0-1)Borussia Dortmund3-4+1.753.25B
INT CF18/07/26Rot-Weiss Oberhausen1-3 (1-1)Borussia Dortmund3-8+2.54.75T
GER D116/05/26Werder Bremen0-2 (0-0)Borussia Dortmund4-5+0.53.25T
GER D109/05/26Borussia Dortmund3-2 (2-1)Eintracht Frankfurt6-2+1.253.5T
GER D103/05/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Borussia Dortmund1-1+0.53B
GER D126/04/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)SC Freiburg5-0+1.253T
GER D118/04/26TSG Hoffenheim2-1 (1-0)Borussia Dortmund4-3+0.253.25B
GER D111/04/26Borussia Dortmund0-1 (0-1)Bayer Leverkusen5-5+0.53B
GER D104/04/26VfB Stuttgart0-2 (0-0)Borussia Dortmund5-203.25T
GER D122/03/26Borussia Dortmund3-2 (0-2)Hamburger SV11-3+1.253T
GER D114/03/26Borussia Dortmund2-0 (1-0)Augsburg12-2+1.253T
GER D108/03/26FC Koln1-2 (0-1)Borussia Dortmund9-4+0.753T
GER D101/03/26Borussia Dortmund2-3 (1-0)Bayern Munchen5-2-0.753.5B
UEFA CL26/02/26Atalanta4-1 (2-0)Borussia Dortmund5-1-0.52.75B
GER D122/02/26RB Leipzig2-2 (2-0)Borussia Dortmund6-2-0.253.25H

Thành tích gần đây — Hamburger SV

TTHBTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC24/08/26SC Verl0-3 (0-1)Hamburger SV2-1+13.25T
INT CF16/08/26Toulouse1-2 (0-1)Hamburger SV2-303T
INT CF08/08/26Hamburger SV2-2 (0-1)Lille--0.753.25H
INT CF01/08/26Hamburger SV1-2 (0-1)Everton3-9-0.252.75B
INT CF25/07/26Heidenheimer1-3 (0-1)Hamburger SV6-2+0.52.75T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4+0.253B
GER D116/05/26Bayer Leverkusen1-1 (0-0)Hamburger SV8-3-1.753.5H
GER D110/05/26Hamburger SV3-2 (1-1)SC Freiburg2-402.75T
GER D102/05/26Eintracht Frankfurt1-2 (0-0)Hamburger SV9-4-0.753T
GER D125/04/26Hamburger SV1-2 (1-2)TSG Hoffenheim4-9-0.53B
GER D118/04/26Werder Bremen3-1 (1-1)Hamburger SV7-3-0.52.75B
GER D112/04/26VfB Stuttgart4-0 (2-0)Hamburger SV8-2-1.253.25B
GER D104/04/26Hamburger SV1-1 (0-1)Augsburg8-2+0.252.5H
GER D122/03/26Borussia Dortmund3-2 (0-2)Hamburger SV11-3-1.253B
GER D115/03/26Hamburger SV1-1 (1-1)FC Koln1-8+0.252.75H
GER D107/03/26VfL Wolfsburg1-2 (1-1)Hamburger SV7-3-0.252.75T
GER D105/03/26Hamburger SV0-1 (0-0)Bayer Leverkusen2-7-0.52.75B
GER D102/03/26Hamburger SV1-2 (1-1)RB Leipzig4-9-0.253B
GER D121/02/26FSV Mainz 051-1 (1-0)Hamburger SV7-2-0.252.5H
GER D114/02/26Hamburger SV3-2 (2-1)Union Berlin6-302.25T

Đội hình

Borussia DortmundHamburger SV
1Gregor Kobel3CWaldemar Anton22Joane Gadou24Daniel Svensson7Jobe Bellingham8Felix Nmecha14Maximilian Beier26Julian Ryerson9Sehrou Guirassy19Konstantinos Karetsas45Giannis Konstantelias1Daniel Heuer Fernandes23Jordan Torunarigha24Nicolas Capaldo33Sebastiaan Bornauw6Albert-Mboyo Sambi Lokonga18Bakery Jatta21CNicolai Remberg37Louis Lemke5Martin Adeline11Albert Gronbaek27Patson Daka

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
131
75
Tấn công nguy hiểm
63
34
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
19
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
537
417
TL chuyền bóng thành công
88%
82%
Phạm lỗi
13
19
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
20
23
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
22
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.41
0.8
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2
T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Borussia Dortmund (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hamburger SV (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Borussia DortmundHamburger SV

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Borussia DortmundHamburger SV

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
55
Thắng 1
25
Hòa
76
Thua 1
12
Thua 2+
Borussia DortmundHamburger SV

Borussia Dortmund

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Konstantinos Karetsas
Tiền vệ
8.3216/339/471
9Sehrou Guirassy
Tiền đạo
7.8512/219/280
1Gregor Kobel
Thủ môn
7.710/017/250
7Jobe Bellingham
Tiền vệ
7.661/049/556
24Daniel Svensson
Tiền vệ
7.510/069/725🟨
3Waldemar Anton
Hậu vệ
7.140/083/893
8Felix Nmecha
Tiền vệ
6.982/142/482
45Giannis Konstantelias
Tiền vệ
6.92/021/263
26Julian Ryerson
Hậu vệ
6.840/027/291🟨
22Joane Gadou
Hậu vệ
6.840/067/692
14Maximilian Beier
Tiền đạo
6.835/020/272
36Kaua Prates (dự bị)
Hậu vệ
6.451/00/02
20Marcel Sabitzer (dự bị)
Tiền vệ
6.220/010/141
25Joey Veerman (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.011/06/60
39Filippo Mane (dự bị)
Hậu vệ
60/01/10
40Samuele Inacio (dự bị)
Tiền vệ
5.020/01/10🟥

Hamburger SV

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Daniel Heuer Fernandes
Thủ môn
6.760/057/700
11Albert Gronbaek
Tiền vệ
6.462/218/241
24Nicolas Capaldo
Tiền vệ
6.450/027/405
6Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Tiền vệ
6.421/057/652🟨
18Bakery Jatta
Tiền đạo
6.410/031/363
21Nicolai Remberg
Tiền vệ
6.290/042/431
27Patson Daka
Tiền đạo
6.243/08/121
37Louis Lemke
Hậu vệ
6.230/07/135
5Martin Adeline
Tiền vệ
6.040/016/201
23Jordan Torunarigha
Hậu vệ
5.90/029/362
33Sebastiaan Bornauw
Trung vệ
5.870/033/385
9Teremas Moffi (dự bị)
Trung phong
6.141/13/40
14Rayan Philippe (dự bị)
Tiền đạo
6.121/02/30
19Otto Stange (dự bị)
Tiền đạo
6.120/05/60
15Yussuf Yurary Poulsen (dự bị)
Tiền đạo
6.110/01/30
4Bilal Nadir (dự bị)
Tiền vệ
5.960/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Borussia Dortmund Thông tin Hamburger SV
1909-12-19 Thành lập 1887-9-29
Signal Iduna Park Sân nhà Volksparkstadion
80552 Sức chứa 57000
Niko Kovac HLV Merlin Polzin
Dortmund Khu vực Hamburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.285.057.200.843.000.960.931.500.91
Live1.285.057.201.28 ↑2.500.50 ↓0.90 ↓0.000.92 ↑
EasybetsSớm1.335.507.801.043.250.810.901.500.88
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.10 ↑2.500.04 ↓1.02 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm1.295.008.000.803.001.020.891.500.92
Live1.01 ↓17.00 ↑101.00 ↑2.50 ↑2.500.29 ↓0.99 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm1.335.107.600.873.000.990.981.500.90
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.00 ↑0.000.90
InterwettenSớm1.375.007.501.153.500.670.901.500.83
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓0.901.500.85 ↑
10BETSớm1.335.208.000.933.250.81---
Live1.01 ↓32.56 ↑100.00 ↑5.98 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.335.107.600.873.000.990.981.500.90
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm1.325.207.700.903.000.900.921.500.90
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.334.886.700.893.000.991.011.500.89
Live1.01 ↓19.00 ↑250.00 ↑5.88 ↑2.500.09 ↓0.93 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm1.355.358.251.033.250.830.961.500.92
Live1.01 ↓20.00 ↑106.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.335.508.000.502.501.45---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.335.008.250.753.001.030.941.500.83
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑15.53 ↑2.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.315.438.010.823.000.990.921.500.90
Live1.12 ↓8.95 ↑30.74 ↑3.06 ↑2.500.26 ↓1.01 ↑0.000.85 ↓
HK Jockey ClubSớm1.215.308.250.863.250.841.071.750.72
Live1.01 ↓17.00 ↑125.00 ↑4.40 ↑2.750.10 ↓0.88 ↓2.000.84 ↑
BwinSớm1.345.508.001.203.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑451.00 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm1.514.936.671.313.250.720.951.250.87
Live1.00 ↓41.00 ↑351.00 ↑5.64 ↑2.500.14 ↓1.02 ↑0.000.87
SNAISớm1.335.258.50------
Live1.30 ↓5.50 ↑9.00 ↑------
Bet 365Sớm1.335.507.500.803.001.050.901.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑2.500.12 ↓1.00 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm1.335.008.001.303.500.570.951.500.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓0.951.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.