Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs Hamburger SV, 23:30 ngày 29/08/2026
Bundesliga (Đức) · 23:30 ngày 29/08/2026
Borussia Dortmund 2 Kết thúc HT 2-0 0
Hamburger SV
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Signal Iduna Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Borussia Dortmund
Hamburger SV
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Zwayer
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Sehrou Guirassy 1-0, kiến tạo: Konstantinos Karetsas
🎯 Dứt điểm - Sehrou Guirassy (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Albert-Mboyo Sambi Lokonga
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị cản phá
43'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sehrou Guirassy (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Sebastiaan Bornauw 2-0
🎯 Dứt điểm - Sebastiaan Bornauw (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Giannis Konstantelias (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Jobe Bellingham (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Patson Daka (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giannis Konstantelias (chân phải) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marcel Sabitzer, ra Giannis Konstantelias
🟨 Thẻ vàng - Julian Ryerson
59'
🎯 Dứt điểm - Patson Daka (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Teremas Moffi, ra Patson Daka
67'
🔁 Thay người: vào Kofi Jeremy Amoako, ra Martin Adeline
67'
🎯 Dứt điểm - Patson Daka (chân phải) Post
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Joey Veerman, ra Felix Nmecha
🔁 Thay người: vào Samuele Inacio, ra Konstantinos Karetsas
🔁 Thay người: vào Filippo Mane, ra Julian Ryerson
🟥 Thẻ đỏ - Samuele Inacio
79'
🎯 Dứt điểm - Albert Gronbaek (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Albert-Mboyo Sambi Lokonga (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Bilal Nadir, ra Jordan Torunarigha
82'
🔁 Thay người: vào Yussuf Yurary Poulsen, ra Bakery Jatta
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kaua Prates, ra Maximilian Beier
🟨 Thẻ vàng - Daniel Svensson
89'
🔁 Thay người: vào Rayan Philippe, ra Louis Lemke
🎯 Dứt điểm - Joey Veerman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kaua Prates (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Rayan Philippe (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Teremas Moffi Other Body Part (sút) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Borussia Dortmund | Phút | |
| Sehrou Guirassy(Assists:Konstantinos Karetsas) (Kiến tạo: Konstantinos Karetsas) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Guirassy S. (Kiến tạo: Konstantinos Karetsas) 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 21' | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | |
| 21' | Lokonga A. S. | |
| Sebastiaan Bornauw 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Marcel Sabitzer ▼ Giannis Konstantelias | 54' ⇄ | |
| Julian Ryerson | 58' | |
| 67' ⇄ | ▲ Teremas Moffi ▼ Patson Daka | |
| 67' ⇄ | ▲ Kofi Jeremy Amoako ▼ Martin Adeline | |
| ▲ Joey Veerman ▼ Felix Nmecha | 74' ⇄ | |
| ▲ Samuele Inacio ▼ Konstantinos Karetsas | 74' ⇄ | |
| ▲ Filippo Mane ▼ Julian Ryerson | 74' ⇄ | |
| Samuele Inacio | 77' | |
| 82' ⇄ | ▲ Bilal Nadir ▼ Jordan Torunarigha | |
| 82' ⇄ | ▲ Yussuf Yurary Poulsen ▼ Bakery Jatta | |
| ▲ Kaua Prates ▼ Maximilian Beier | 84' ⇄ | |
| Daniel Svensson | 85' | |
| 89' ⇄ | ▲ Rayan Philippe ▼ Louis Lemke | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 17 |
Chủ = Borussia Dortmund · Khách = Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borussia Dortmund | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Borussia Dortmund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Hamburger SV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Borussia Dortmund 12 (60%)Hòa 3 (15%)Hamburger SV 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (0-2) | Hamburger SV | +1.25 | 3 | T |
| 08/11/25 | Hamburger SV | 1-1 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.75 | 3 | H |
| 10/02/18 | Borussia Dortmund | 2-0 (0-0) | Hamburger SV | +1.25 | 3 | T |
| 21/09/17 | Hamburger SV | 0-3 (0-1) | Borussia Dortmund | +1.25 | 3 | T |
| 05/04/17 | Borussia Dortmund | 3-0 (1-0) | Hamburger SV | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/11/16 | Hamburger SV | 2-5 (0-3) | Borussia Dortmund | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/04/16 | Borussia Dortmund | 3-0 (2-0) | Hamburger SV | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/11/15 | Hamburger SV | 3-1 (2-0) | Borussia Dortmund | +1.5 | 3 | B |
| 07/03/15 | Hamburger SV | 0-0 (0-0) | Borussia Dortmund | +1 | 2.75 | H |
| 04/10/14 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Hamburger SV | +1.5 | 3.25 | B |
| 22/02/14 | Hamburger SV | 3-0 (1-0) | Borussia Dortmund | +1.5 | 3.25 | B |
| 14/09/13 | Borussia Dortmund | 6-2 (2-1) | Hamburger SV | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/07/13 | Borussia Dortmund | 1-0 (1-0) | Hamburger SV | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/02/13 | Borussia Dortmund | 1-4 (1-2) | Hamburger SV | +1.75 | 3.25 | B |
| 22/09/12 | Hamburger SV | 3-2 (1-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/12 | Hamburger SV | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 2 | T |
| 22/01/12 | Hamburger SV | 1-5 (0-2) | Borussia Dortmund | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/08/11 | Borussia Dortmund | 3-1 (2-0) | Hamburger SV | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/07/11 | Borussia Dortmund | 2-0 (0-0) | Hamburger SV | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/11 | Hamburger SV | 1-1 (1-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Borussia Dortmund
BHTTBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Borussia Dortmund | 1-2 (0-2) | Bayern Munchen | -1 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | Borussia Dortmund | 2-2 (2-2) | AS Roma | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Arsenal | 2-3 (0-2) | Borussia Dortmund | -1 | 3 | T |
| 01/08/26 | FC Tokyo | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund | +1 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (0-1) | Borussia Dortmund | +1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 1-3 (1-1) | Borussia Dortmund | +2.5 | 4.75 | T |
| 16/05/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (2-1) | Eintracht Frankfurt | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | TSG Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Bayer Leverkusen | +0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | VfB Stuttgart | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | 0 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (0-2) | Hamburger SV | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (1-0) | Augsburg | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | Borussia Dortmund | 2-3 (1-0) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Atalanta | 4-1 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Hamburger SV
TTHBTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | SC Verl | 0-3 (0-1) | Hamburger SV | +1 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Toulouse | 1-2 (0-1) | Hamburger SV | 0 | 3 | T |
| 08/08/26 | Hamburger SV | 2-2 (0-1) | Lille | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Hamburger SV | 1-2 (0-1) | Everton | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Heidenheimer | 1-3 (0-1) | Hamburger SV | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Hamburger SV | -1.75 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Hamburger SV | 3-2 (1-1) | SC Freiburg | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Eintracht Frankfurt | 1-2 (0-0) | Hamburger SV | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-2) | TSG Hoffenheim | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Werder Bremen | 3-1 (1-1) | Hamburger SV | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | VfB Stuttgart | 4-0 (2-0) | Hamburger SV | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Hamburger SV | 1-1 (0-1) | Augsburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (0-2) | Hamburger SV | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Hamburger SV | 1-1 (1-1) | FC Koln | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (1-1) | Hamburger SV | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Hamburger SV | 0-1 (0-0) | Bayer Leverkusen | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | FSV Mainz 05 | 1-1 (1-0) | Hamburger SV | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Hamburger SV | 3-2 (2-1) | Union Berlin | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Borussia Dortmund
Hamburger SV
1Gregor Kobel3CWaldemar Anton22Joane Gadou24Daniel Svensson7Jobe Bellingham8Felix Nmecha14Maximilian Beier26Julian Ryerson9Sehrou Guirassy19Konstantinos Karetsas45Giannis Konstantelias1Daniel Heuer Fernandes23Jordan Torunarigha24Nicolas Capaldo33Sebastiaan Bornauw6Albert-Mboyo Sambi Lokonga18Bakery Jatta21CNicolai Remberg37Louis Lemke5Martin Adeline11Albert Gronbaek27Patson Daka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Gregor Kobel7.71
- 3Waldemar Anton C7.14
- 7Jobe Bellingham7.66
- 8Felix Nmecha▼ Rời sân 74'6.98
- 9Sehrou Guirassy⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9'7.85
- 14Maximilian Beier▼ Rời sân 84'6.83
- 19Konstantinos Karetsas🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 74'8.32
- 22Joane Gadou6.84
- 24Daniel Svensson🟨 Thẻ vàng 85'7.51
- 26Julian Ryerson🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 74'6.84
- 45Giannis Konstantelias▼ Rời sân 54'6.9
Khách · 3421
- 1Daniel Heuer Fernandes6.76
- 5Martin Adeline▼ Rời sân 67'6.04
- 6Albert-Mboyo Sambi Lokonga🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21'6.42
- 11Albert Gronbaek6.46
- 18Bakery Jatta▼ Rời sân 82'6.41
- 21Nicolai Remberg C6.29
- 23Jordan Torunarigha▼ Rời sân 82'5.9
- 24Nicolas Capaldo6.45
- 27Patson Daka▼ Rời sân 67'6.24
- 33Sebastiaan Bornauw⚽ Phản lưới 45+1'5.87
- 37Louis Lemke▼ Rời sân 89'6.23
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
208
Sút cầu môn
63
Tấn công
13175
Tấn công nguy hiểm
6334
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
537417
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
11
Cứu thua
35
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2023
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.410.8
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borussia Dortmund (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hamburger SV (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Borussia Dortmund
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Konstantinos Karetsas Tiền vệ | 8.32 | 1 | 6/3 | 39/47 | 1 | ||
| 9Sehrou Guirassy Tiền đạo | 7.85 | 1 | 2/2 | 19/28 | 0 | ||
| 1Gregor Kobel Thủ môn | 7.71 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 7Jobe Bellingham Tiền vệ | 7.66 | 1/0 | 49/55 | 6 | |||
| 24Daniel Svensson Tiền vệ | 7.51 | 0/0 | 69/72 | 5 | 🟨 | ||
| 3Waldemar Anton Hậu vệ | 7.14 | 0/0 | 83/89 | 3 | |||
| 8Felix Nmecha Tiền vệ | 6.98 | 2/1 | 42/48 | 2 | |||
| 45Giannis Konstantelias Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 21/26 | 3 | |||
| 26Julian Ryerson Hậu vệ | 6.84 | 0/0 | 27/29 | 1 | 🟨 | ||
| 22Joane Gadou Hậu vệ | 6.84 | 0/0 | 67/69 | 2 | |||
| 14Maximilian Beier Tiền đạo | 6.83 | 5/0 | 20/27 | 2 | |||
| 36Kaua Prates (dự bị) Hậu vệ | 6.45 | 1/0 | 0/0 | 2 | |||
| 20Marcel Sabitzer (dự bị) Tiền vệ | 6.22 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 25Joey Veerman (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.01 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 39Filippo Mane (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 40Samuele Inacio (dự bị) Tiền vệ | 5.02 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟥 |
Hamburger SV
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Daniel Heuer Fernandes Thủ môn | 6.76 | 0/0 | 57/70 | 0 | |||
| 11Albert Gronbaek Tiền vệ | 6.46 | 2/2 | 18/24 | 1 | |||
| 24Nicolas Capaldo Tiền vệ | 6.45 | 0/0 | 27/40 | 5 | |||
| 6Albert-Mboyo Sambi Lokonga Tiền vệ | 6.42 | 1/0 | 57/65 | 2 | 🟨 | ||
| 18Bakery Jatta Tiền đạo | 6.41 | 0/0 | 31/36 | 3 | |||
| 21Nicolai Remberg Tiền vệ | 6.29 | 0/0 | 42/43 | 1 | |||
| 27Patson Daka Tiền đạo | 6.24 | 3/0 | 8/12 | 1 | |||
| 37Louis Lemke Hậu vệ | 6.23 | 0/0 | 7/13 | 5 | |||
| 5Martin Adeline Tiền vệ | 6.04 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 23Jordan Torunarigha Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 29/36 | 2 | |||
| 33Sebastiaan Bornauw Trung vệ | 5.87 | 0/0 | 33/38 | 5 | |||
| 9Teremas Moffi (dự bị) Trung phong | 6.14 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 14Rayan Philippe (dự bị) Tiền đạo | 6.12 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Otto Stange (dự bị) Tiền đạo | 6.12 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 15Yussuf Yurary Poulsen (dự bị) Tiền đạo | 6.11 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 4Bilal Nadir (dự bị) Tiền vệ | 5.96 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Borussia Dortmund | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-12-19 | Thành lập | 1887-9-29 |
| Signal Iduna Park | Sân nhà | Volksparkstadion |
| 80552 | Sức chứa | 57000 |
| Niko Kovac | HLV | Merlin Polzin |
| Dortmund | Khu vực | Hamburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 5.05 | 7.20 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.93 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.28 | 5.05 | 7.20 | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.80 | 1.04 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.00 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.89 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 5.10 | 7.60 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.00 | 7.50 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.90 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 5.20 | 8.00 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 32.56 ↑ | 100.00 ↑ | 5.98 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 5.10 | 7.60 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.20 | 7.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.88 | 6.70 | 0.89 | 3.00 | 0.99 | 1.01 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 250.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 5.35 | 8.25 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 106.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.50 | 8.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.25 | 0.75 | 3.00 | 1.03 | 0.94 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.53 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.43 | 8.01 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.95 ↑ | 30.74 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 5.30 | 8.25 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 1.07 | 1.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 125.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.50 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.93 | 6.67 | 1.31 | 3.25 | 0.72 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.64 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.87 | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.50 | 0.80 | 3.00 | 1.05 | 0.90 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.95 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 1.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.